Hướng dẫn tạo Đề thi tiếng Anh bằng AI cho giáo viên, chi tiết từ A-Z

Việc soạn một đề thi tiếng Anh hoàn chỉnh có thể khiến giáo viên mất từ 2 đến 5 giờ, chưa kể nguy cơ sai sót, thiếu độ phân hóa hay không đủ ma trận kiểm tra. Công cụ AI như ChatGPT hay Gemini giúp rút ngắn 70–90% thời gian, tự động tạo câu hỏi, cân bằng độ khó và xuất nhiều phiên bản đề chỉ trong vài phút.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo đề thi tiếng Anh bằng AI một cách nhanh – chuẩn – có kiểm soát, kèm quy trình chi tiết, prompt mẫu và ví dụ minh họa dành riêng cho giáo viên.

Hướng dẫn tạo Đề thi tiếng Anh bằng AI cho giáo viên, chi tiết từ A-Z
Hướng dẫn tạo Đề thi tiếng Anh bằng AI cho giáo viên, chi tiết từ A-Z

I. Tổng quan về “Tạo đề thi tiếng Anh bằng AI”

Tạo đề thi tiếng Anh bằng AI là quá trình giáo viên sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo (như ChatGPT, Gemini, Claude…) để tạo ra hệ thống câu hỏi, bài đọc, bài nghe, đáp án và ma trận đề chỉ trong vài phút. Thay vì phải mất hàng giờ thu thập tài liệu, viết câu hỏi và kiểm tra độ khó, giáo viên có thể yêu cầu AI tạo đề thi theo yêu cầu rõ ràng: cấp độ CEFR, số lượng câu, kỹ năng đánh giá, độ phân hóa, chủ đề và thời lượng.

1. AI hỗ trợ giáo viên soạn đề thi như thế nào?

AI mang đến nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình tạo đề thi tiếng Anh:

  • Tạo câu hỏi theo ma trận (Vocabulary – Grammar – Reading – Writing – Listening).
  • Cân chỉnh độ khó (Easy – Medium – Hard) theo CEFR hoặc theo học lực lớp.
  • Tự động tạo nhiều phiên bản đề (A – B – C) để tăng tính phân hóa.
  • Sinh đáp án + giải thích chi tiết, giúp giáo viên dễ dàng kiểm tra và chỉnh sửa.
  • Gợi ý chủ đề và nội dung phù hợp với từng khối lớp hoặc chương trình học.
  • Giảm lỗi sai và đảm bảo định dạng rõ ràng, nhất quán.

Nhờ đó, AI không thay thế vai trò giáo viên mà hỗ trợ mạnh mẽ trong khâu chuẩn bị, giúp tối ưu thời gian và tăng hiệu quả giảng dạy.

2. Các dạng bài AI có thể tạo trong đề thi tiếng Anh

AI hiện nay có khả năng tạo hầu hết các dạng câu hỏi thường gặp trong kiểm tra tiếng Anh:

  • Grammar & Vocabulary: MCQ, điền từ, viết lại câu.
  • Reading: đoạn văn 150–350 từ kèm 4–8 câu hỏi.
  • Listening: transcript + câu hỏi hiểu nội dung.
  • Writing: viết đoạn/viết bài, kèm tiêu chí chấm điểm.
  • Speaking (tuỳ công cụ): câu hỏi phỏng vấn, topic, dialogue.
  • Tạo rubric chấm điểm cho Writing & Speaking.
  • Tạo bài tập phân hóa theo độ khó.

Nhờ khả năng tạo dữ liệu lớn, AI dễ dàng sản xuất đề thi đa dạng nhưng vẫn đảm bảo logic và tính giáo dục.

3. Các công cụ AI tạo đề thi tiếng Anh tốt nhất năm 2026

Dưới đây là các công cụ giáo viên nên ưu tiên sử dụng, dựa trên chất lượng đầu ra và mức độ phù hợp cho giáo dục:

Công cụ AI Mạnh nhất ở Điểm mạnh Hạn chế
ChatGPT 5.1 Ma trận – Logic – Grammar Tạo đề đầy đủ, đa dạng dạng bài, đáp án rõ Có thể thừa chữ
Gemini Advanced Phân tích tài liệu – Đọc PDF Tạo đề theo chương học, gợi ý chủ đề chính xác Writing chưa phong phú
Claude Reading – Writing tự nhiên Đoạn văn đẹp, mượt, dễ dùng để ra đề Khó tạo nhiều phiên bản
Copilot Word – Excel – PowerPoint Xuất file nhanh, phù hợp giáo viên phổ thông Nội dung chưa linh hoạt
SchoolAI / QuestionWell Quiz – Forms Template nhanh, phù hợp kiểm tra 15 phút Bị giới hạn độ khó
Hướng dẫn tạo ĐỀ THI TIẾNG ANH bằng AI cho giáo viên từ A-Z
Hướng dẫn tạo ĐỀ THI TIẾNG ANH bằng AI cho giáo viên

II. Quy trình tạo đề thi tiếng Anh bằng AI (chuẩn 5 bước)

Để tạo đề thi tiếng Anh bằng AI chính xác và phù hợp với từng khối lớp, giáo viên cần có một quy trình rõ ràng để AI hiểu đúng yêu cầu. Dưới đây là 5 bước chuẩn, giúp tạo đề nhanh – đúng – có kiểm soát, kèm ví dụ prompt cho từng bước.

Bước 1: Xác định mục tiêu & mức độ đề thi

Trước khi đưa yêu cầu vào AI, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu đề thi, độ khó, phạm vi kiến thức và thời lượng. Đây là bước quyết định việc AI tạo đề đúng hay sai, đúng trọng tâm hay bị lệch chủ đề.

1. Xác định đối tượng học sinh

  • Lớp mấy? (Lớp 3, 5, 7, 9, 11, 12…)
  • Học lực trung bình – khá – giỏi?
  • Học theo chương trình nào: SGK mới, IELTS, hay CEFR (A1–B2)?

Ví dụ:

  • Lớp 6 – mức độ A2
  • Lớp 9 – mức độ B1
  • Lớp 3 – Pre-A1

2. Xác định thời lượng & loại bài kiểm tra

  • 15 phút (Vocabulary – Grammar)
  • 45 phút (đầy đủ 3–4 kỹ năng)
  • Kiểm tra giữa kỳ / cuối kỳ
  • Đề kiểm tra chuyên đề (Passive Voice, Reading Unit 8…)

Thời lượng quyết định số câu hỏi AI sẽ tạo.

3. Xác định chủ đề nội dung

Giáo viên cần mục tiêu rõ để AI sinh đề đúng yêu cầu chương trình:

  • School Life
  • Environment
  • Hobbies
  • Technology
  • Health
  • Daily routines
  • People & Community

4. Xác định ma trận và độ khó

AI cần hiểu rõ:

  • Tỉ lệ câu dễ – trung bình – khó
  • Phân bổ theo kỹ năng (Grammar – Reading – Writing – Listening)
  • Trọng tâm kiến thức từng Unit/Chương

Ví dụ ma trận đơn giản:

Kỹ năng Số câu Độ khó
Grammar 8 Dễ – TB
Reading 6 TB – Khó
Vocabulary 6 Dễ – TB

5. Cách mô tả đầu vào cho AI để tạo đề chính xác

Một prompt sai → đề sai.

Một prompt đúng → đề chuẩn chỉ trong vài giây.

Trong bước 1, nên mô tả cho AI các thành phần sau:

  • Lớp: Lớp 7 – CEFR A2
  • Thời lượng: 45 phút
  • Cấu trúc đề: Grammar – Vocabulary – Reading
  • Độ khó: 50% dễ, 40% trung bình, 10% khó
  • Chủ đề: Environment – Pollution – Recycling
  • Định dạng mong muốn: MCQ – Điền từ – Đọc hiểu

6. Prompt mẫu Bước 1 – Xác định mục tiêu & mức độ đề thi

6.1. Prompt phiên bản tiếng Việt (định dạng chuẩn)

Bạn là chuyên gia thiết kế đề thi tiếng Anh theo chuẩn CEFR và chương trình phổ thông Việt Nam.
Hãy hỗ trợ tôi XÁC ĐỊNH MỤC TIÊU ĐỀ THI theo các yêu cầu sau:

1. Khối lớp: [Lớp 3 / Lớp 6 / Lớp 12…]
2. Mục tiêu năng lực (CEFR): [Pre-A1 / A1 / A2 / B1 / B2…]
3. Thời lượng bài kiểm tra: [15 phút / 45 phút / 60 phút / cuối kỳ…]
4. Dạng bài cần kiểm tra: [Grammar / Vocabulary / Reading / Listening / Writing]
5. Chủ đề: [School life / Environment / My family…]
6. Mức độ nhận thức (ma trận): Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng – Vận dụng cao
7. Yêu cầu độ khó tổng thể: [Dễ / Trung bình / Khó]

Hãy phân tích và tóm tắt mục tiêu đề thi theo cấu trúc:
– Mục tiêu đánh giá
– Chuẩn năng lực đạt được
– Trọng tâm kiến thức
– Tỉ lệ mức độ (NB–TH–VD–VDC)

Ví dụ:

Bạn là chuyên gia thiết kế đề thi tiếng Anh theo chuẩn CEFR và chương trình phổ thông Việt Nam.
Hãy hỗ trợ tôi XÁC ĐỊNH MỤC TIÊU ĐỀ THI theo các yêu cầu sau:

1. Khối lớp: Lớp 6
2. Mục tiêu năng lực (CEFR): A2
3. Thời lượng bài kiểm tra: 45 phút
4. Dạng bài cần kiểm tra: Grammar, Vocabulary, Reading, Writing
5. Chủ đề: Environment
6. Mức độ nhận thức (ma trận): Nhận biết – Thông hiểu – Vận dụng – Vận dụng cao
7. Yêu cầu độ khó tổng thể: Trung bình

Hãy phân tích và tóm tắt mục tiêu đề thi theo cấu trúc:
– Mục tiêu đánh giá
– Chuẩn năng lực đạt được
– Trọng tâm kiến thức
– Tỉ lệ mức độ (NB–TH–VD–VDC)

6.2. Prompt phiên bản tiếng Anh (định dạng chuẩn)

You are an expert English test designer following CEFR and Vietnam’s MOET curriculum.
Help me DEFINE THE TEST OBJECTIVES with the criteria below:

1. Grade level: [Grade 3 / Grade 6 / Grade 12…]
2. CEFR level: [Pre-A1 / A1 / A2 / B1 / B2…]
3. Test duration: [15 minutes / 45 minutes / mid-term / final test…]
4. Skills to be assessed: [Grammar / Vocabulary / Reading / Listening / Writing]
5. Topic: [School life / Environment / My family…]
6. Cognitive levels (matrix): Remember – Understand – Apply – High-order thinking
7. Overall difficulty: [Easy / Medium / Hard]

Please analyze and summarize test objectives in this structure:
– Assessment goals
– Expected CEFR outcomes
– Key knowledge focus
– Cognitive level distribution (R–U–A–H)

Ví dụ:

You are an expert English test designer following CEFR and Vietnam’s MOET curriculum.
Help me DEFINE THE TEST OBJECTIVES with the criteria below:

1. Grade level: Grade 9
2. CEFR level: B1
3. Test duration: 60 minutes
4. Skills to be assessed: Grammar, Vocabulary, Reading, Listening
5. Topic: Hobbies
6. Cognitive levels (matrix): Remember – Understand – Apply – High-order thinking
7. Overall difficulty: Medium

Please analyze and summarize test objectives in this structure:
– Assessment goals
– Expected CEFR outcomes
– Key knowledge focus
– Cognitive level distribution (R–U–A–H)

Bước 2: Tạo MA TRẬN đề thi bằng AI

1. Vì sao cần ma trận đề thi?

Ma trận đề thi (Test Blueprint) là bản đồ phân bố câu hỏi theo:

  • Kỹ năng: Grammar, Vocabulary, Reading, Listening, Writing
  • Độ khó: Dễ – Trung bình – Khó
  • Số câu: Tổng số câu / mỗi kỹ năng
  • Trọng tâm kiến thức: Chủ đề, Unit, mục tiêu CEFR

Lợi ích:

  • Giúp AI tạo đề chính xác, cân đối, tránh lệch trọng tâm.
  • Đảm bảo đề thi phân hóa học sinh, đánh giá đúng năng lực.
  • Tạo nhiều phiên bản A/B/C dễ dàng.
  • Giúp giáo viên kiểm soát toàn bộ cấu trúc đề.

2. Cách AI xác định kỹ năng – số câu – trọng tâm – độ khó

Khi tạo ma trận, AI cần thông tin chi tiết về lớp, cấp độ, kỹ năng, chủ đề, độ khó. Dựa trên dữ liệu này, AI sẽ phân bổ số câu, phân loại độ khó, đảm bảo tỉ lệ hợp lý:

  • Grammar / Vocabulary: 30–40% tổng số câu, độ khó dễ – TB
  • Reading / Listening: 40–50%, độ khó TB – Khó
  • Writing / Speaking: 10–20%, độ khó TB – Khó

Nhờ ma trận, AI biết:

  • Tạo bao nhiêu câu hỏi mỗi kỹ năng
  • Cân bằng độ khó theo ma trận
  • Chủ đề nào ưu tiên
  • Số lượng câu trắc nghiệm vs tự luận

3. Mẫu bảng ma trận đề thi

Kỹ năng Số câu Độ khó Chủ đề
Grammar 8 Dễ–TB Environment
Vocabulary 6 Dễ–TB Pollution / Recycling
Reading 6 TB–Khó Climate Change
Writing 2 TB–Khó Essay / Letter

4. Prompt mẫu Bước 2 – Tạo MA TRẬN đề thi bằng AI

4.1. Prompt phiên bản tiếng Việt (định dạng chuẩn)

Bạn là chuyên gia thiết kế đề thi tiếng Anh.
Hãy giúp tôi TẠO MA TRẬN ĐỀ THI theo các yêu cầu sau:

1. Khối lớp: [Lớp …]
2. Cấp độ CEFR: [A1 / A2 / B1…]
3. Thời lượng: [15 phút / 45 phút / 60 phút]
4. Kỹ năng kiểm tra: [Grammar, Vocabulary, Reading, Writing]
5. Chủ đề: [ví dụ: Environment, School life…]
6. Số câu tổng: [tổng số câu trong đề]
7. Phân bổ độ khó: [Dễ – Trung bình – Khó]
8. Trọng tâm kiến thức từng câu: [mô tả ngắn gọn]

Yêu cầu AI xuất ra BẢNG MA TRẬN rõ ràng, gồm các cột: Kỹ năng, Số câu, Độ khó, Chủ đề.

Ví dụ

Bạn là chuyên gia thiết kế đề thi tiếng Anh.
Hãy giúp tôi TẠO MA TRẬN ĐỀ THI cho:

1. Khối lớp: Lớp 6
2. Cấp độ CEFR: A2
3. Thời lượng: 45 phút
4. Kỹ năng kiểm tra: Grammar, Vocabulary, Reading, Writing
5. Chủ đề: Environment
6. Số câu tổng: 22
7. Phân bổ độ khó: Dễ 50%, Trung bình 40%, Khó 10%
8. Trọng tâm kiến thức từng câu: Theo chủ đề và kỹ năng

Xuất ra BẢNG MA TRẬN rõ ràng, gồm các cột: Kỹ năng, Số câu, Độ khó, Chủ đề.

Ví dụ AI có thể trả về:

Kỹ năng Số câu Độ khó Chủ đề
Grammar 8 Dễ–TB Environment
Vocabulary 6 Dễ–TB Pollution / Recycling
Reading 6 TB–Khó Climate Change
Writing 2 TB–Khó Essay / Letter

4.2. Prompt phiên bản tiếng Anh (định dạng chuẩn)

You are an expert English test designer.
Help me CREATE A TEST MATRIX with the following details:

1. Grade level: [Grade …]
2. CEFR level: [A1 / A2 / B1…]
3. Duration: [15 min / 45 min / 60 min]
4. Skills to assess: [Grammar, Vocabulary, Reading, Writing]
5. Topic: [e.g., Environment, School life…]
6. Total number of questions: [total number]
7. Difficulty distribution: [Easy / Medium / Hard]
8. Key knowledge focus per question: [short description]

Output a CLEAR TEST MATRIX table including columns: Skill, Number of Questions, Difficulty, Topic.

Ví dụ

You are an expert English test designer.
Help me CREATE A TEST MATRIX for:

1. Grade level: Grade 6
2. CEFR level: A2
3. Duration: 45 minutes
4. Skills to assess: Grammar, Vocabulary, Reading, Writing
5. Topic: Environment
6. Total number of questions: 22
7. Difficulty distribution: Easy 50%, Medium 40%, Hard 10%
8. Key knowledge focus per question: According to topic and skill

Output a CLEAR TEST MATRIX table including columns: Skill, Number of Questions, Difficulty, Topic.

Ví dụ AI có thể trả về:

Skill Number of Questions Difficulty Topic
Grammar 8 Easy–Medium Environment
Vocabulary 6 Easy–Medium Pollution / Recycling
Reading 6 Medium–Hard Climate Change
Writing 2 Medium–Hard Essay / Letter
Dùng Prompt Chat GPT tạo ma trận đề thi tiếng Anh
Dùng Prompt Chat GPT tạo ma trận đề thi tiếng Anh

Bước 3: Tạo câu hỏi theo ma trận đề thi

Sau khi đã có ma trận đề thi, giáo viên có thể yêu cầu AI tạo câu hỏi theo đúng số lượng, mức độ nhận thức và kỹ năng đã xác định. Đây là bước quan trọng nhất vì đảm bảo đề thi được tạo ra đúng trọng tâm – đúng độ khó – đúng cấu trúc.

1. Mục đích của bước 3

AI giúp giáo viên tạo nhanh tất cả dạng bài phổ biến trong đề thi tiếng Anh:

  • Trắc nghiệm (Multiple Choice)
  • Điền từ (Gap-fill / Cloze Test)
  • Viết lại câu (Sentence Transformation)
  • Đọc hiểu (Reading Comprehension)
  • Listening Transcript + câu hỏi
  • Viết luận (Writing Task)

Tất cả được tạo theo đúng số lượng – độ khó – chủ đề của ma trận.

2. Prompt mẫu Bước 1 – Tạo câu hỏi theo ma trận đề thi

2.1. Prompt phiên bản tiếng Việt (định dạng chuẩn)

## PROMPT TẠO ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 6 THEO MA TRẬN – SẴN DÙNG

Bạn là chuyên gia biên soạn đề thi tiếng Anh quốc tế với hơn 20 năm kinh nghiệm (CEFR A2–B1, chương trình K12).  
Tạo **1 đề thi hoàn chỉnh** cho học sinh lớp 6, bám sát chương trình, **100% chính xác**, không lặp câu hỏi, không sai kiến thức.

## MA TRẬN ĐỀ THI
– Grammar: 8 câu – Dễ–Trung bình – Chủ đề: Environment
– Vocabulary: 6 câu – Dễ–Trung bình – Chủ đề: Pollution / Recycling
– Reading: 6 câu – Trung bình–Khó – Chủ đề: Climate Change
– Writing: 2 câu – Trung bình–Khó – Chủ đề: Essay / Letter  
Tổng số câu: 22

## YÊU CẦU CHUNG
1. Ngôn ngữ: 100% tiếng Anh  
2. Grammar & Vocabulary: MCQ, Gap-fill, Sentence transformation (nếu phù hợp)  
3. Reading: 1 đoạn 110–150 từ + 6 câu hỏi (MCQ / True-False / Short Answer)  
4. Writing: 1 essay 40–60 từ + 1 email/letter 40–60 từ  
5. Grammar sử dụng: Present Simple, Present Continuous, Comparative / Superlative, Countable & Uncountable Nouns, Quantifiers (much/many/a lot of/some/any), Modal verbs (can / should)  
6. Vocabulary đúng chủ đề, bám sát kiến thức lớp 6  
7. Không giải thích, không phân tích, không lặp câu hỏi  

## ĐẦU RA BẮT BUỘC

### PHẦN 1: [ĐỀ THI HOÀN CHỈNH]
– Tiêu đề + thời gian làm bài  
– 4 phần: Grammar – Vocabulary – Reading – Writing  
– Tổng 22 câu, sẵn sàng in hoặc gửi học sinh

### PHẦN 2: [ANSWER KEY – BẢNG ĐÁP ÁN]
– Trả về **bảng đáp án đầy đủ**, định dạng Markdown:

### LỆNH QUAN TRỌNG CHO AI:
1. Trả **toàn bộ 22 câu + bảng đáp án** trong **một lần duy nhất**.  
2. Nếu output quá dài, **tiếp tục trả trong các tin nhắn tiếp theo** cho đến khi hoàn tất.  
3. Không giải thích, không phân tích, không bỏ sót câu nào.  
4. Đảm bảo **cấu trúc đề thi sạch đẹp**, sẵn sàng dùng ngay.  
5. Chia rõ 4 phần theo ma trận: Grammar, Vocabulary, Reading, Writing.  
6. Tất cả câu hỏi phải **chuẩn kiến thức lớp 6**, CEFR A2–B1, bám sát chủ đề.  
7. Trả về **đề thi + answer key** duy nhất, không trả lời thêm gì ngoài yêu cầu này.

2.2. Prompt phiên bản tiếng Anh (định dạng chuẩn)

## PROMPT TO GENERATE GRADE 6 ENGLISH TEST BASED ON A SPECIFIED MATRIX – READY TO USE

You are an international English test expert with over 20 years of experience (CEFR A2–B1, K12 curriculum).  
Create **a complete English test** for Grade 6 students that strictly follows the curriculum, is **100% accurate**, with no repeated questions and no knowledge errors.

## TEST MATRIX
– Grammar: 8 questions – Easy–Medium – Topic: Environment
– Vocabulary: 6 questions – Easy–Medium – Topic: Pollution / Recycling
– Reading: 6 questions – Medium–Hard – Topic: Climate Change
– Writing: 2 questions – Medium–Hard – Topic: Essay / Letter  
Total questions: 22

## GENERAL REQUIREMENTS
1. Language: 100% English  
2. Grammar & Vocabulary: MCQ, Gap-fill, Sentence transformation (if applicable)  
3. Reading: 1 passage of 110–150 words + 6 questions (MCQ / True-False / Short Answer)  
4. Writing: 1 essay (40–60 words) + 1 email/letter (40–60 words)  
5. Grammar must include: Present Simple, Present Continuous, Comparative / Superlative, Countable & Uncountable Nouns, Quantifiers (much/many/a lot of/some/any), Modal verbs (can / should)  
6. Vocabulary must match the topic and Grade 6 knowledge level  
7. Do not explain, analyze, or repeat any question  

## REQUIRED OUTPUT

### PART 1: [COMPLETE TEST]
– Include test title + duration  
– 4 sections: Grammar – Vocabulary – Reading – Writing  
– Total 22 questions, ready to print or give to students

### PART 2: [ANSWER KEY]
– Return a **complete answer key** in Markdown format:

### IMPORTANT INSTRUCTIONS FOR AI
1. Return **all 22 questions + answer key** in **a single output**.  
2. If the output is too long, **continue in subsequent messages** until the full test and answer key are complete.  
3. Do not explain, analyze, or omit any question.  
4. Ensure a **clean, professional test layout**, ready to use.  
5. Clearly separate the 4 sections according to the matrix: Grammar, Vocabulary, Reading, Writing.  
6. All questions must **adhere to Grade 6 knowledge**, CEFR A2–B1 level, and match the topic.  
7. Return **only the complete test + answer key**, nothing else.

KẾT QUẢ


PART 1: GRAMMAR (8 Questions)

Choose the best answer (A, B, C, or D) to complete the sentences.

  1. My sister often _____ old newspapers and bottles to a recycling center on weekends.
    A. is taking
    B. takes
    C. take
    D. took
  2. Look! The factory _____ dirty smoke into the air now.
    A. release
    B. releases
    C. is releasing
    D. released
  3. The Amazon rainforest is _____ than the Black Forest in Germany.
    A. big
    B. bigger
    C. biggest
    D. the biggest
  4. A bicycle is _____ environmentally friendly than a car.
    A. more
    B. most
    C. less
    D. as
  5. We have _____ plastic bags at home, so we should buy some reusable ones.
    A. much
    B. many
    C. a lot of
    D. few
  6. How _____ water do you think we waste every day?
    A. many
    B. much
    C. a lot of
    D. some
  7. People _____ pollute the rivers if they want to save the fish.
    A. can
    B. should
    C. shouldn’t
    D. must
  8. I think you _____ try to save energy by turning off the lights when you leave a room.
    A. can’t
    B. should
    C. shouldn’t
    D. are

PART 2: VOCABULARY (6 Questions)

Choose the best answer (A, B, C, or D) to complete the sentences.

  1. Throwing trash on the street is a type of _____ that makes our city look ugly.
    A. pollution
    B. recycling
    C. environment
    D. climate
  2. You can help the environment by _____ glass, paper, and plastic.
    A. reusing
    B. destroying
    C. polluting
    D. wasting
  3. _____ is the act of using things again, for example, using an old jar as a pen holder.
    A. Reduce
    B. Reuse
    C. Recycle
    D. Reform
  4. The chemicals from the factories cause serious _____ in the local area.
    A. soil pollution
    B. air pollution
    C. noise pollution
    D. water pollution
  5. The best way to help our planet is to try to _____ our carbon footprint.
    A. increase
    B. raise
    C. reduce
    D. destroy
  6. We need to find new ways to use _____ energy like the sun and wind instead of coal.
    A. clean
    B. dirty
    C. natural
    D. harmful

PART 3: READING (6 Questions)

Read the passage and answer the questions.

A Changing World

The Earth is getting warmer, and this change is called climate change. Most scientists agree that human activities are the main cause. When we use cars or burn fossil fuels like coal and oil for electricity, we release harmful gases into the air. These gases act like a blanket around the Earth, trapping the heat and making the temperature rise.

The effects of climate change are already here. We are seeing more severe weather, like strong storms, long dry periods, and heavy rain. In the polar regions, the ice is melting faster, which causes the sea level to rise. This is a big problem for people living near the coast. Everyone can help slow down climate change by using less energy, walking or cycling more, and planting trees. It’s important to protect our planet for the future.

  1. What is the main idea of the passage?
    A. How to travel to the polar regions.
    B. The importance of planting trees.
    C. The causes and effects of climate change.
    D. The types of fossil fuels.
  2. What is the main cause of climate change, according to the passage?
    A. Natural events.
    B. The melting ice.
    C. Human activities.
    D. Heavy rain.
  3. What do the harmful gases do around the Earth?
    A. They make the ice melt.
    B. They act like a blanket and trap the heat.
    C. They cause more severe weather.
    D. They help people plant trees.
  4. What is one effect of the ice melting in the polar regions?
    A. The sea level rises.
    B. The dry periods become longer.
    C. There are more strong storms.
    D. People walk and cycle more.
  5. True or False: Using less energy is one way everyone can help slow down climate change.
  6. Short Answer: Name two severe weather events mentioned in the passage.

PART 4: WRITING (2 Questions)

Write your answers to the following questions.

  1. Essay (40–60 words): Write a short paragraph about how students at your school should protect the environment.
  2. Email/Letter (40–60 words): Write an email to your English-speaking friend, Tom, to tell him about a recycling activity you often do at home.

ANSWER KEY – BẢNG ĐÁP ÁN

Question Answer Question Answer
1 B 12 D
2 C 13 C
3 B 14 A
4 A 15 C
5 D 16 C
6 B 17 B
7 C 18 A
8 B 19 True
9 A 20 Strong storms, long dry periods, heavy rain (Any two)
10 A 21
11 B 22

III. Lời khuyên khi sử dụng AI để tạo đề thi tiếng Anh

Khi sử dụng AI để tạo đề thi tiếng Anh, giáo viên nên tuân theo các nguyên tắc sau để đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao nhất:

  • Tạo ma trận đề thi trước: Xác định số câu, kỹ năng, chủ đề, và độ khó theo chuẩn CEFR trước khi nhập prompt vào AI. Điều này giúp AI tạo ra đề thi cân đối, có tính phân hóa.
  • Luôn tạo nhiều phiên bản (A/B/C): Giúp đánh giá công bằng, giảm gian lận và đa dạng hóa câu hỏi.
  • Kiểm tra lỗi bằng chính AI: Sử dụng AI để rà soát ngữ pháp, chính tả, logic ma trận, giúp tiết kiệm thời gian soạn đề.
  • Tùy biến độ khó theo học lực lớp: Điều chỉnh số câu dễ/trung bình/khó theo trình độ học sinh để phù hợp thực tế.
  • Không copy toàn bộ câu hỏi từ AI: Nên chỉnh sửa, tinh chỉnh câu hỏi để phù hợp với chương trình học, tránh trùng lặp nội dung phổ biến.

Áp dụng những best practices này, giáo viên vừa tiết kiệm thời gian vừa đảm bảo đề thi tiếng Anh chuẩn xác và bám sát chương trình.

IV. Kết luận

AI là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ giáo viên tạo đề thi tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả, giúp tiết kiệm 70–90% thời gian soạn đề. Tuy nhiên, giáo viên vẫn là người quyết định chất lượng cuối cùng:

  • AI có thể chuẩn bị ma trận, câu hỏi, đáp án, và nhiều phiên bản đề.
  • Giáo viên kiểm soát độ phù hợp, chính xác và độ khó, đảm bảo đề thi phản ánh đúng năng lực học sinh.
  • Kết hợp AI + chuyên môn giáo viên sẽ tạo ra đề thi tiếng Anh chất lượng, chuẩn CEFR, sẵn sàng sử dụng.

V. FAQ – Tạo đề thi tiếng Anh bằng AI

1. AI có thể tạo đề thi tiếng Anh hoàn chỉnh không?
Có. AI hiện nay có thể tạo ma trận đề thi, câu hỏi, đáp án, và nhiều phiên bản A/B/C. Giáo viên có thể sử dụng trực tiếp để tiết kiệm thời gian, đồng thời đảm bảo các câu hỏi bám sát chương trình học và chuẩn CEFR.

2. Làm thế nào để AI tạo đề thi phù hợp với trình độ học sinh?
Khi tạo đề, giáo viên nên xác định lớp học, chủ đề, độ khó và kỹ năng cần kiểm tra trong ma trận. AI sẽ dựa trên thông tin này để tạo các câu hỏi phù hợp, đảm bảo đề thi cân đối giữa Grammar, Vocabulary, Reading và Writing.

3. Giáo viên có cần kiểm tra lại đề thi AI tạo không?
Có. Mặc dù AI giúp tiết kiệm thời gian, giáo viên vẫn nên kiểm tra độ chính xác, độ khó và tính phù hợp của từng câu hỏi, đảm bảo đề thi phản ánh đúng năng lực học sinh và tránh lỗi kiến thức.

4. Công cụ AI nào tốt nhất để tạo đề thi tiếng Anh?
Hiện tại, ChatGPT 5.1Google Gemini Advanced là hai công cụ phổ biến, mạnh mẽ, hỗ trợ tạo đề thi bám sát CEFR, có ma trận rõ ràng, đa dạng dạng bài và nhiều phiên bản đề thi. Ngoài ra, các công cụ chuyên môn như Claude, Microsoft Copilot, SchoolAI hoặc Quiz.Ge cũng đáng tham khảo.

5. AI có thể tạo đề thi theo CEFR và các kỹ năng đầy đủ không?
Có. AI có thể tạo đề từ A1 đến C1, bao gồm tất cả kỹ năng: Grammar, Vocabulary, Reading, Writing, Listening, kèm theo transcript, đáp án và hướng dẫn chấm. Giáo viên có thể điều chỉnh độ khó, chủ đề và số câu theo yêu cầu để phù hợp với từng lớp.

Có thể bạn cũng quan tâm:

Nguồn: Thông Phạm