20 Prompt tạo bài tập tiếng Anh bằng AI cho giáo viên [Nhanh – Chuẩn xác]

AI đang trở thành trợ thủ đắc lực giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng giảng dạy. Bộ Prompt tạo bài tập tiếng Anh bằng AI cho phép giáo viên nhanh chóng thiết kế các bài tập Grammar, Vocabulary, Reading và Writing chuẩn xác, phù hợp trình độ học sinh K–12 và trung tâm.

Bài viết này cung cấp 20 prompt mẫu kèm ví dụ và mẹo tối ưu, giúp áp dụng AI hiệu quả ngay trong lớp học.

20 Prompt tạo bài tập tiếng Anh dành cho giáo viên [Ví dụ]
20 Prompt tạo bài tập tiếng Anh dành cho giáo viên [Ví dụ]

I. Giới thiệu: AI đang thay đổi cách giáo viên tạo bài tập như thế nào?

Việc chuẩn bị bài tập tiếng Anh cho học sinh thường tốn rất nhiều thời gian. Trung bình, một giáo viên phải dành 1–3 giờ để:

  • Lên ý tưởng và chọn nội dung phù hợp.
  • Soạn câu hỏi và phân loại theo mức độ khó.
  • Chuẩn bị đáp án và định dạng bài tập sẵn sàng in hoặc chia sẻ trực tuyến.

Quá trình này vừa tốn công sức, vừa làm giảm thời gian giảng dạy và hỗ trợ học sinh, đặc biệt với những lớp có nhiều trình độ khác nhau.

Ngày nay, AI đã trở thành trợ thủ đắc lực cho giáo viên. Bằng cách sử dụng các prompt tạo bài tập tiếng Anh, giáo viên có thể:

  • Thiết kế bài tập nhanh chóng và chính xác cho Grammar, Vocabulary, Reading và Writing.
  • Tiết kiệm tới 70–90% thời gian so với cách làm truyền thống.
  • Sinh câu hỏi, tạo đáp án và định dạng bài tập tự động, sẵn sàng để sử dụng ngay.

Tại EnglishK12, chúng tôi tổng hợp 20 prompt chất lượng cao, chia theo 4 nhóm kỹ năng chính, kèm ví dụ minh họa và mẹo tối ưu. Những prompt này giúp:

  • Giáo viên K–12 và trung tâm tiếng Anh dễ dàng áp dụng.
  • Tạo bài tập nhanh, chính xác và hiệu quả.
  • Nâng cao trải nghiệm học tập cho học sinh.

Bài viết này sẽ là hướng dẫn toàn diện, giúp giáo viên khai thác tối đa tiềm năng của AI trong giảng dạy tiếng Anh.

II. 20 Prompt tạo bài tập tiếng Anh cho giáo viên (chia theo 4 nhóm kỹ năng)

A. Grammar – 5 Prompt chuẩn & Ví dụ

Dưới đây là 5 prompt mẫu giúp giáo viên tạo bài tập ngữ pháp tiếng Anh nhanh, chuẩn xác bằng AI. Mỗi prompt gồm cấu trúc chuẩn, ví dụ minh họa và lưu ý khi sử dụng.

Prompt chuẩn chuyên gia AI

Bạn là một giáo viên tiếng Anh có kinh nghiệm giảng dạy K–12.
Hãy tạo [SỐ CÂU HỎI] bài tập [CHỦ ĐỀ NGỮ PHÁP] cho học sinh [TRÌNH ĐỘ: A1–C1 / LỚP X].
Ngữ cảnh: [MÔ TẢ NGỮ CẢNH HỌC TẬP, TÌNH HUỐNG THỰC TẾ].
Yêu cầu AI:
1. Mỗi câu hỏi có 1 đáp án chính xác.
2. Câu hỏi được phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
3. Kèm đáp án, trình bày rõ ràng trong **bảng 2 cột**: Câu hỏi | Đáp án.
4. Định dạng bài tập: [trắc nghiệm / điền từ / ghép câu / tự luận].
5. Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, dễ hiểu với học sinh.
6. Nếu phù hợp, tạo ví dụ minh họa trực quan (nếu dùng Reading/Context).
7. Tối ưu để giáo viên có thể dùng trực tiếp hoặc in thành worksheet.

1. Prompt tạo bài tập chia động từ theo thì

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12.
Hãy tạo 5 câu điền động từ theo các thì hiện tại, quá khứ, tương lai cho học sinh lớp 7.
Ngữ cảnh: mô tả sinh hoạt hằng ngày của học sinh.
Yêu cầu:
– Mỗi câu có 1 đáp án chính xác.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Định dạng bài tập: điền từ.
– Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.

Kết quả AI tạo ra bài tập chia động từ theo thì (bảng 3 cột):

Câu hỏi Đáp án Độ khó
She ___ (go) to school yesterday. went trung bình
I ___ (eat) breakfast every day. eat dễ
They ___ (play) football tomorrow. will play dễ
He ___ (finish) homework before dinner yesterday. finished trung bình
We ___ (meet) at the park next Saturday. will meet khó

2. Prompt tạo bài tập mệnh đề quan hệ

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12.
Hãy tạo 5 câu điền mệnh đề quan hệ (who, which, that) cho học sinh lớp 8.
Ngữ cảnh: mô tả người và vật trong lớp học.
Yêu cầu:
– Mỗi câu có 1 đáp án chính xác.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Định dạng bài tập: điền từ.
– Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.

Kết quả AI tạo ra bài tập mệnh đề quan hệ (bảng 3 cột):

Câu hỏi Đáp án Độ khó
The boy ___ won the prize is my friend. who dễ
I have a book ___ explains AI. that trung bình
She likes movies ___ are funny. which dễ
The teacher, ___ teaches English, is very kind. who khó
I bought a pen ___ writes smoothly. that trung bình

3. Prompt tạo bài tập câu bị động

Bạn là một giáo viên tiếng Anh trung tâm/K–12.
Hãy tạo 5 câu chuyển từ câu chủ động sang câu bị động cho học sinh trình độ B1 (lớp 8–9).
Ngữ cảnh: các hoạt động thường ngày trong lớp học.
Yêu cầu:
– Mỗi câu có 1 đáp án chính xác.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Định dạng bài tập: chuyển câu chủ động sang bị động.
– Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.

Kết quả AI tạo ra bài tập câu bị động (bảng 3 cột):

Câu hỏi (chủ động) Đáp án (bị động) Độ khó
The teacher teaches English. English is taught by the teacher. dễ
They built a new school. A new school was built by them. trung bình
The students are reading books. Books are being read by the students. trung bình
The chef will cook dinner. Dinner will be cooked by the chef. dễ
Someone has stolen my bag. My bag has been stolen by someone. khó

4. Prompt tạo bài tập so sánh (comparatives & superlatives)

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12.
Hãy tạo 5 câu điền tính từ so sánh hoặc so sánh nhất cho học sinh lớp 6.
Ngữ cảnh: so sánh đồ vật, người, sự việc trong lớp học và đời sống hàng ngày.
Yêu cầu:
– Mỗi câu có 1 đáp án chính xác.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Định dạng bài tập: điền từ.
– Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.

Kết quả AI tạo ra bài tập so sánh (comparatives & superlatives)(bảng 3 cột):

Câu hỏi (So sánh tính từ) Đáp án Độ khó
My house is ___ than yours. bigger dễ
This is the ___ movie I have ever seen. best khó
She is ___ than her sister. taller trung bình
Today is the ___ day of the week. hottest khó
His bag is ___ than mine. heavier trung bình

5. Prompt tạo bài tập cấu trúc câu cơ bản (simple – compound – complex)

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12.
Hãy tạo 5 câu phân loại Simple, Compound, Complex cho học sinh lớp 9.
Ngữ cảnh: kể về hoạt động hằng ngày hoặc trải nghiệm của học sinh.
Yêu cầu:
– Mỗi câu có 1 đáp án chính xác (Simple / Compound / Complex).
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Định dạng bài tập: phân loại loại câu.
– Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.

Kết quả AI tạo ra cấu trúc câu cơ bản (simple – compound – complex)(bảng 3 cột):

Câu hỏi (Ngữ pháp) Đáp án Độ khó
I like tea. Simple dễ
I like tea, but she prefers coffee. Compound trung bình
I stayed at home because it rained. Complex khó
She sings and he dances. Compound trung bình
Although it was raining, we went outside. Complex khó

Lưu ý khi sử dụng Prompt tạo bài tập ngữ pháp tiếng Anh

  • Chỉ định rõ trình độ học sinh và số lượng câu hỏi để AI tạo ra kết quả phù hợp.
  • Ngữ cảnh thực tế giúp câu hỏi gần gũi, dễ hiểu, không khô khan.
  • Phân loại độ khó để AI tạo bài tập phù hợp với nhiều mức học sinh.
  • Định dạng đầu ra: bảng 2 cột, điền từ, trắc nghiệm, tự luận… giúp giáo viên dùng trực tiếp hoặc in thành worksheet.
  • Kiểm tra kết quả AI trước khi áp dụng, đặc biệt với câu phức tạp.
  • Điều chỉnh prompt linh hoạt: thay chủ đề, dạng bài, số câu, trình độ, ngữ cảnh để tạo nhiều bài tập khác nhau từ cùng một prompt.

B. Vocabulary – 5 Prompt chuẩn & Ví dụ

Dưới đây là 5 prompt mẫu giúp giáo viên tạo bài tập từ vựng tiếng Anh nhanh, chuẩn xác bằng AI. Mỗi prompt gồm cấu trúc chuẩn, ví dụ minh họa và lưu ý khi sử dụng.

Prompt chuẩn chuyên gia AI

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12.
Hãy tạo [SỐ CÂU HỎI] bài tập [LOẠI BÀI TẬP TỪ VỰNG] cho học sinh [TRÌNH ĐỘ: A1–C1 / LỚP X].
Ngữ cảnh: [MÔ TẢ NGỮ CẢNH, CHỦ ĐỀ HỌC TẬP].
Yêu cầu AI:
1. Mỗi câu có 1 đáp án chính xác.
2. Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
3. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
4. Định dạng bài tập: [trắc nghiệm / điền từ / word formation / collocation / phrasal verb].
5. Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.
6. Nếu cần, kèm ví dụ minh họa trực quan.
7. Tối ưu để giáo viên có thể dùng trực tiếp hoặc in thành worksheet.

6. Prompt tạo bài tập từ vựng theo chủ đề

Bạn là giáo viên tiếng Anh K–12. Tạo 5 câu điền từ vựng theo chủ đề “School Activities” cho học sinh lớp 6.
Ngữ cảnh: miêu tả các hoạt động học tập và sinh hoạt trong lớp.
Yêu cầu:
– Mỗi câu có 1 đáp án chính xác.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Trình bày bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Định dạng: điền từ.

Kết quả AI tạo ra bài tập từ vựng theo chủ đề (bảng 3 cột):

Câu hỏi Đáp án Độ khó
I usually ___ my homework after school. do dễ
Students ___ in the library to study quietly. sit trung bình
We ___ English every Monday. learn dễ
The teacher asks us to ___ our projects by Friday. submit trung bình
They ___ in the school choir last year. sang khó

7. Prompt tạo bài tập chọn nghĩa đúng

Bạn là giáo viên tiếng Anh K–12. Tạo 5 câu trắc nghiệm chọn nghĩa đúng của từ vựng cho học sinh lớp 7.
Ngữ cảnh: chủ đề “Environment & Nature”.
Yêu cầu:
– 1 đáp án chính xác.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Định dạng: trắc nghiệm (A/B/C/D).

Kết quả AI tạo ra bài tập chọn nghĩa đúng (bảng 3 cột):

Câu hỏi Đáp án Độ khó
“Pollution” means:
A. Clean B. Contamination C. Growth D. Recycling
B dễ
“Deforestation” refers to:
A. Planting trees B. Cutting down trees C. Watering plants D. Protecting animals
B trung bình
“Recycle” means:
A. Throw away B. Use again C. Buy new D. Destroy
B dễ
“Erosion” is:
A. Soil wearing away B. Planting flowers C. Animal migration D. Rainfall
A trung bình
“Conservation” means:
A. Protecting resources B. Wasting energy C. Cutting trees D. Polluting
A khó

8. Prompt tạo bài tập điền từ vào chỗ trống

Bạn là giáo viên tiếng Anh K–12. Tạo 5 câu điền từ vào chỗ trống cho học sinh lớp 7, chủ đề “Food & Health”.
Ngữ cảnh: các hoạt động ăn uống và chế độ sinh hoạt lành mạnh.
Yêu cầu:
– 1 đáp án chính xác.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Định dạng: điền từ.

Kết quả AI tạo ra bài tập điền từ vào chỗ trống (bảng 3 cột):

Câu hỏi Đáp án Độ khó
I usually ___ vegetables for lunch. eat dễ
Drinking water is ___ for health. important dễ
She ___ a balanced diet every day. follows trung bình
Too much sugar can ___ your teeth. damage trung bình
They ___ exercise regularly to stay fit. do khó

9. Prompt tạo bài tập Word Formation

Bạn là giáo viên tiếng Anh K–12. Tạo 5 câu bài tập Word Formation cho học sinh lớp 8.
Ngữ cảnh: chủ đề “Education & Technology”.
Yêu cầu:
– Mỗi câu yêu cầu học sinh tạo từ đúng (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).
– Bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.

Kết quả AI tạo ra bài tập Word Formation (bảng 3 cột):

Câu hỏi Đáp án Độ khó
He is a very ___ person. (help) helpful dễ
The ___ of the Internet changed education. (develop) development trung bình
She writes ___ every day. (care) carefully dễ
This is an ___ invention. (amaze) amazing trung bình
Students need to show ___ in exams. (attend) attendance khó

10. Prompt tạo bài tập Collocations & Phrasal Verbs

Bạn là giáo viên tiếng Anh K–12. Tạo 5 câu bài tập collocations hoặc phrasal verbs cho học sinh lớp 9.
Ngữ cảnh: chủ đề “Work & Study”.
Yêu cầu:
– Mỗi câu có 1 đáp án chính xác.
– Bảng 3 cột: Câu hỏi | Đáp án | Độ khó.
– Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
– Định dạng: điền từ.

Kết quả AI tạo ra bài tập Collocations & Phrasal Verbs (bảng 3 cột):

Câu hỏi Đáp án Độ khó
He ___ a new project at work. (take) took on dễ
Students need to ___ for exams. (prepare) prepare for dễ
She ___ her homework late last night. (hand) handed in trung bình
We must ___ the problem carefully. (look) look into trung bình
They ___ the meeting because of traffic. (call) called off khó

C. Reading – 5 Prompt chuẩn & Ví dụ

Dưới đây là 5 prompt mẫu giúp giáo viên tạo bài tập đọc hiểu tiếng Anh nhanh, chuẩn xác bằng AI. Mỗi prompt gồm cấu trúc chuẩn, ví dụ minh họa và lưu ý khi sử dụng.

Prompt chuẩn chuyên gia AI

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài tập Reading chất lượng cao cho học sinh. 
Nhiệm vụ: tạo [SỐ LƯỢNG CÂU HOẶC BÀI TẬP] bài tập đọc hiểu (Reading Comprehension) dựa trên đoạn văn hoặc chủ đề [CHỦ ĐỀ HỌC TẬP]. 

Ngữ cảnh: [MÔ TẢ NGỮ CẢNH – ví dụ: hoạt động học tập trong lớp, đời sống hàng ngày, môi trường, sức khỏe, công nghệ,…]. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Cung cấp đoạn văn mẫu (50–150 từ) phù hợp trình độ học sinh [TRÌNH ĐỘ / LỚP]. 
2. Tạo câu hỏi dựa trên đoạn văn: trắc nghiệm, điền từ, tìm ý chính, chi tiết, inferencing. 
3. Mỗi câu hỏi có 1 đáp án chính xác. 
4. Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó. 
5. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: 
   – Cột 1: Câu hỏi / Hướng dẫn
   – Cột 2: Đáp án / Ví dụ kết quả
   – Cột 3: Độ khó
6. Định dạng bài tập: trắc nghiệm, điền từ hoặc câu trả lời ngắn. 
7. Ngôn ngữ: rõ ràng, dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp. 
8. Bố cục logic, dễ đọc: từ dễ đến khó, kết hợp nhiều dạng câu nếu cần. 
9. Bổ sung hướng dẫn ngắn gọn cho giáo viên: cách in, dùng trực tuyến, kết hợp với Vocabulary hoặc Grammar. 
10. Tối ưu để giáo viên tiết kiệm 70–90% thời gian so với tự tạo bài tập thủ công. 
11. Kiểm tra chính xác thông tin, ngữ pháp, từ vựng, logic đoạn văn và câu hỏi trước khi tạo đáp án. 
12. Nếu cần, cung cấp gợi ý trả lời mẫu để học sinh tự kiểm tra.

11. Prompt tạo bài tập Reading Comprehension – Câu hỏi chi tiết

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài tập Reading Comprehension cho học sinh. 
Nhiệm vụ: tạo 5 câu hỏi đọc hiểu chi tiết dựa trên đoạn văn về chủ đề “School Life”. 

Ngữ cảnh: miêu tả hoạt động hằng ngày trong lớp, bao gồm giờ học, giờ giải lao, hoạt động ngoại khóa, sự kiện đặc biệt. 

Yêu cầu chi tiết:
1. Cung cấp đoạn văn mẫu 50–150 từ phù hợp với học sinh lớp 7. 
2. Tạo 5 câu hỏi chi tiết dựa trên đoạn văn, gồm:
   – Trắc nghiệm
   – Điền từ
   – Tìm ý chính
   – Chi tiết và inferencing
3. Mỗi câu hỏi có 1 đáp án chính xác.
4. Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó.
5. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột:
   – Cột 1: Câu hỏi / Hướng dẫn
   – Cột 2: Đáp án / Ví dụ kết quả
   – Cột 3: Độ khó
6. Ngôn ngữ: rõ ràng, dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.
7. Bố cục logic: câu dễ → câu trung bình → câu khó.
8. Bổ sung hướng dẫn ngắn gọn cho giáo viên: cách in, dùng trực tuyến, kết hợp Vocabulary hoặc Grammar nếu cần.
9. Tối ưu để giáo viên tiết kiệm 70–90% thời gian so với tạo bài tập thủ công.
10. Kiểm tra chính xác ngữ pháp, từ vựng, logic đoạn văn và câu hỏi trước khi tạo đáp án.

Kết quả AI tạo ra bài tập Reading Comprehension – Câu hỏi chi tiết:

Đoạn văn mẫu

“Every day, students in Greenfield School arrive at 7:30 AM. They attend various classes, such as Math, English, and Science. During breaks, some students play football or read books in the library. The teachers encourage students to participate in extracurricular activities. Last week, the school organized a science fair, and many students presented their projects. Everyone enjoyed the event and learned new things.”

Bảng câu hỏi – đáp án

Câu hỏi Đáp án Độ khó
What time do students arrive at Greenfield School? 7:30 AM dễ
Name three subjects mentioned in the passage. Math, English, Science dễ
What do some students do during breaks? Play football or read books in the library trung bình
Why did everyone enjoy the science fair? They learned new things and enjoyed the event trung bình
Who encourages students to join extracurricular activities? The teachers khó

12. Prompt tạo bài tập True/False (School Life, Lớp 7)

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài tập Reading Comprehension. 
Nhiệm vụ: tạo 5 câu hỏi True/False dựa trên đoạn văn về chủ đề “School Life”. 

Ngữ cảnh: miêu tả hoạt động học tập trong lớp, bao gồm giờ học, giờ giải lao, hoạt động ngoại khóa, sự kiện đặc biệt. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Cung cấp đoạn văn mẫu 50–150 từ phù hợp với học sinh lớp 7. 
2. Tạo 5 câu hỏi True/False dựa trên thông tin trong đoạn văn. 
3. Mỗi câu hỏi có một đáp án chính xác (True hoặc False). 
4. Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó. 
5. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: 
   – Cột 1: Câu hỏi / Hướng dẫn
   – Cột 2: Đáp án (True/False)
   – Cột 3: Độ khó
6. Ngôn ngữ: rõ ràng, dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.
7. Bố cục logic: câu dễ → câu trung bình → câu khó. 
8. Bổ sung hướng dẫn ngắn gọn cho giáo viên: cách in, dùng trực tuyến, kết hợp Vocabulary hoặc Grammar nếu cần. 
9. Tối ưu để giáo viên tiết kiệm 70–90% thời gian so với tạo bài tập thủ công. 
10. Kiểm tra chính xác ngữ pháp, từ vựng, logic đoạn văn và câu hỏi trước khi tạo đáp án.

Kết quả AI tạo ra bài tập Reading Comprehension – Câu hỏi chi tiết:

Đoạn văn mẫu

“Greenfield School has a library, a football field, and a science lab. Students attend Math, English, and Science classes every day. During breaks, some students play football, while others read books. Teachers encourage students to participate in clubs and competitions. Last month, the school held a spelling contest, and everyone enjoyed it.”

Bảng câu hỏi – đáp án

Câu hỏi Đáp án Độ khó
Greenfield School has a swimming pool. False dễ
Students attend Math, English, and Science every day. True dễ
Some students play football during breaks. True trung bình
Teachers do not encourage extracurricular activities. False trung bình
The school held a spelling contest last month. True khó

13. Prompt tạo bài tập đọc hiểu theo cấp độ CEFR

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài tập Reading Comprehension. 
Nhiệm vụ: tạo 5 câu hỏi đọc hiểu chi tiết dựa trên đoạn văn về chủ đề “Environment – Protecting Nature” dành cho học sinh trình độ CEFR B1 (Intermediate). 

Ngữ cảnh: miêu tả hành động bảo vệ môi trường, thói quen, hoạt động ngoại khóa và tác động của chúng tới học sinh. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Cung cấp đoạn văn mẫu 50–150 từ phù hợp trình độ B1. 
2. Tạo 5 câu hỏi chi tiết dựa trên đoạn văn, gồm: tìm ý chính, chi tiết, inferencing. 
3. Mỗi câu hỏi có một đáp án chính xác. 
4. Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó. 
5. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: 
   – Cột 1: Câu hỏi / Hướng dẫn
   – Cột 2: Đáp án / Ví dụ kết quả
   – Cột 3: Độ khó
6. Ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.
7. Bố cục logic: câu dễ → trung bình → khó.
8. Bổ sung hướng dẫn ngắn gọn cho giáo viên: cách in, dùng trực tuyến, kết hợp Vocabulary hoặc Grammar nếu cần.
9. Tối ưu để giáo viên tiết kiệm 70–90% thời gian so với tạo bài tập thủ công.
10. Kiểm tra chính xác ngữ pháp, từ vựng, logic đoạn văn và câu hỏi trước khi tạo đáp án.

Kết quả AI tạo ra bài tập đọc hiểu theo cấp độ CEFR

Đoạn văn mẫu

“People are becoming more aware of environmental problems. Recycling, saving water, and planting trees are common actions to help protect the planet. Schools encourage students to participate in clean-up campaigns and environmental clubs. These activities help students understand the importance of sustainability and taking responsibility for their community.”

Bảng câu hỏi – đáp án

Câu hỏi Đáp án Độ khó
What actions can help protect the planet? Recycling, saving water, planting trees dễ
Why do schools encourage students to join environmental clubs? To help them understand sustainability and responsibility trung bình
What is the main idea of the passage? People should take action to protect the environment khó
How do clean-up campaigns benefit students? They learn responsibility and sustainability khó
Give one example of an environmental activity mentioned. Planting trees / Recycling / Clean-up campaigns trung bình

14. Prompt tạo bài tập Reading Comprehension 15 phút/45 phút

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài kiểm tra Reading Comprehension cho học sinh. 
Nhiệm vụ: tạo 5 câu hỏi đọc hiểu chi tiết dựa trên đoạn văn về chủ đề “Food & Health” dành cho học sinh lớp 7. 

Ngữ cảnh: miêu tả thói quen ăn uống, sức khỏe và hoạt động thể chất của học sinh. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Cung cấp đoạn văn mẫu 50–150 từ phù hợp học sinh lớp 7. 
2. Tạo 5 câu hỏi chi tiết dựa trên đoạn văn, gồm: trắc nghiệm, điền từ, tìm ý chính, chi tiết, inferencing. 
3. Mỗi câu hỏi có một đáp án chính xác. 
4. Phân loại độ khó: dễ – trung bình – khó. 
5. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: 
   – Cột 1: Câu hỏi / Hướng dẫn
   – Cột 2: Đáp án / Ví dụ kết quả
   – Cột 3: Độ khó
6. Ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.
7. Bố cục logic: câu dễ → trung bình → khó.
8. Bổ sung hướng dẫn ngắn gọn cho giáo viên: cách in, dùng trực tuyến, kết hợp Vocabulary hoặc Grammar nếu cần.
9. Tối ưu để giáo viên tiết kiệm 70–90% thời gian so với tạo bài tập thủ công.
10. Đảm bảo tổng thời gian làm bài phù hợp 15 phút (hoặc điều chỉnh để thành 45 phút).

Kết quả AI tạo bài tập Reading Comprehension 15 phút/45 phút

Đoạn văn mẫu

“Eating healthy food is important for growing children. Breakfast should include fruits, milk, and whole grains. Lunch and dinner should be balanced with vegetables, proteins, and carbohydrates. Students should also drink plenty of water and avoid sugary drinks. Physical activities like walking, running, or sports help maintain good health.”

Bảng câu hỏi – đáp án

Câu hỏi Đáp án Độ khó
Why is eating healthy food important? For growing children dễ
Name three items that should be included in breakfast. Fruits, milk, whole grains dễ
What should students avoid drinking? Sugary drinks trung bình
Give two examples of physical activities mentioned. Walking, running, sports trung bình
What is the main idea of the passage? Healthy eating and exercise help maintain good health khó

15. Prompt tạo bài tập matching headings

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài Reading Comprehension. 
Nhiệm vụ: tạo bài tập **Matching Headings** gồm 5 đoạn văn ngắn và 5 tiêu đề, dành cho học sinh lớp 8, trình độ CEFR B1. 

Ngữ cảnh: công nghệ trong trường học, bao gồm máy tính, tablet, VR, câu lạc bộ lập trình và bài kiểm tra trực tuyến. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Viết 5 đoạn văn ngắn, mỗi đoạn 2–3 câu (tổng 50–70 từ). 
2. Viết 5 tiêu đề, một tiêu đề cho mỗi đoạn.  
3. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: 
   – Cột 1: Đoạn văn
   – Cột 2: Tiêu đề đúng
   – Cột 3: Độ khó (dễ – trung bình – khó)
4. Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.
5. Sắp xếp độ khó: dễ → trung bình → khó.
6. Bổ sung hướng dẫn ngắn gọn cho giáo viên: cách in, dùng trực tuyến, kết hợp Vocabulary hoặc Grammar nếu cần.
7. Tối ưu để giáo viên tiết kiệm 70–90% thời gian so với tạo bài tập thủ công.
8. Kiểm tra chính xác ngữ pháp, từ vựng, logic đoạn văn và tiêu đề trước khi tạo đáp án.

Kết quả AI tạo bài tập matching headings

Đoạn văn Tiêu đề đúng Độ khó
Computers are now available in every classroom. Teachers use them to show presentations and interactive exercises. The Role of Computers in Classrooms dễ
Students can use tablets to access e-books and online resources for homework and projects. Using Tablets for Learning dễ
Some schools have implemented coding clubs where students learn programming languages. Coding Clubs and Programming trung bình
Virtual reality (VR) is being used in science classes to explore the solar system. Virtual Reality in Education khó
Online quizzes allow teachers to assess students’ understanding immediately and provide feedback. Instant Assessment with Online Quizzes trung bình

D. Writing – 5 Prompt chuẩn & Ví dụ

16. Prompt tạo bài viết mô tả tranh

Prompt chuẩn chuyên gia AI

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài Writing. 
Nhiệm vụ: tạo bài viết mô tả tranh dài 5–8 câu, dành cho học sinh lớp [LỚP], trình độ CEFR [A1/B1]. 

Ngữ cảnh: bức tranh miêu tả [MÔ TẢ CHỦ ĐỀ, ví dụ: một buổi học, hoạt động ngoài trời, sinh hoạt gia đình]. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Mỗi câu viết rõ ràng, dùng từ vựng dễ hiểu. 
2. Phân loại độ khó: dễ → trung bình. 
3. Gợi ý **cấu trúc câu**: Subject + Verb + Object, sử dụng thì hiện tại hoặc quá khứ phù hợp. 
4. Trình bày kết quả dạng bảng 2 cột: 
   – Cột 1: Câu viết
   – Cột 2: Ghi chú về từ vựng, ngữ pháp, mẹo viết.
5. Ngôn ngữ phù hợp học sinh, giúp họ áp dụng trực tiếp. 
6. Bổ sung hướng dẫn cho giáo viên: cách in, dùng trực tuyến, chấm điểm nhanh.

Ví dụ Prompt mô tả tranh (Picture Description)

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài Writing.  
Nhiệm vụ: tạo bài viết mô tả tranh dài 5–8 câu, dành cho học sinh lớp 6, trình độ CEFR A2.  

Ngữ cảnh: bức tranh miêu tả một buổi học ngoài trời với học sinh đang vẽ tranh trên giấy, có cây cối và bầu trời trong xanh.  

Yêu cầu chi tiết: 
1. Mỗi câu viết rõ ràng, dùng từ vựng dễ hiểu. 
2. Phân loại độ khó: dễ → trung bình. 
3. Gợi ý cấu trúc câu: Subject + Verb + Object, sử dụng thì hiện tại hoặc quá khứ phù hợp. 
4. Trình bày kết quả dạng bảng 2 cột: 
   – Cột 1: Câu viết
   – Cột 2: Ghi chú về từ vựng, ngữ pháp, mẹo viết.
5. Ngôn ngữ phù hợp học sinh, giúp họ áp dụng trực tiếp. 
6. Bổ sung hướng dẫn cho giáo viên: cách in, dùng trực tuyến, chấm điểm nhanh.

Kết quả áp dụng Prompt

Câu viết Ghi chú về từ vựng, ngữ pháp, mẹo viết
The students are sitting on the grass and drawing pictures. Thì hiện tại tiếp diễn, từ vựng “sitting on the grass”, “drawing pictures”
Some children are using colored pencils. Từ vựng về dụng cụ học tập, câu đơn dễ hiểu
The teacher is walking around and helping the students. Thì hiện tại tiếp diễn, động từ “helping”
There are trees and flowers surrounding the students. Mô tả cảnh vật, danh từ số nhiều
The sky is clear and blue. Câu mô tả thời tiết, tính từ “clear, blue”
Everyone looks happy and focused on their work. Từ vựng miêu tả cảm xúc, tính từ “happy, focused”
A few students are sharing their ideas with friends. Câu ghép, giới từ “with friends”
This activity teaches students how to be creative. Kết luận, động từ “teach”, cấu trúc “how to”

17. Prompt tạo bài tập IELTS Task 1 (Basic)

Prompt chuẩn chuyên gia AI

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, hướng dẫn học sinh viết IELTS Task 1 (Basic). 
Nhiệm vụ: tạo bài viết mô tả biểu đồ/đồ thị ngắn (5–7 câu) cho học sinh lớp [LỚP], CEFR [B1]. 

Ngữ cảnh: biểu đồ về [ví dụ: dân số, nhiệt độ, số liệu học sinh]. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Tạo bài viết gồm 3 phần: Intro – Overview – Key Features. 
2. Sử dụng **từ vựng mô tả số liệu và xu hướng** (increase, decrease, remain stable…). 
3. Trình bày kết quả dạng bảng 2 cột: 
   – Cột 1: Câu viết
   – Cột 2: Ghi chú ngữ pháp/từ vựng
4. Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh áp dụng trực tiếp. 
5. Bổ sung mẹo cho giáo viên: cách chấm, so sánh số liệu nhanh.

Ví dụ Prompt tạo bài tập IELTS Task 1 (Basic)

Bạn là giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên hướng dẫn học sinh viết IELTS Task 1 (Basic).  
Nhiệm vụ: tạo bài viết mô tả biểu đồ/đồ thị ngắn (5–7 câu) cho học sinh lớp 8, CEFR B1.  

Ngữ cảnh: biểu đồ thể hiện số học sinh tham gia các môn thể thao (Football, Basketball, Swimming) trong một tuần.  

Yêu cầu chi tiết: 
1. Bài viết gồm 3 phần: Introduction – Overview – Key Features.  
2. Sử dụng từ vựng mô tả số liệu và xu hướng (increase, decrease, remain stable…).  
3. Trình bày kết quả dạng bảng 2 cột: 
   – Cột 1: Câu viết
   – Cột 2: Ghi chú ngữ pháp/từ vựng, mẹo viết.  
4. Ngôn ngữ dễ hiểu, học sinh có thể áp dụng trực tiếp.  
5. Bổ sung mẹo cho giáo viên: cách chấm, so sánh số liệu nhanh, hướng dẫn học sinh.

Kết quả Prompt tạo bài tập IELTS Task 1 (Basic)

Câu viết Ghi chú ngữ pháp/từ vựng, mẹo viết
The chart shows the number of students participating in different sports during a week. Intro, từ vựng cơ bản “shows”, cấu trúc câu giới thiệu biểu đồ
Football is the most popular sport, with 30 students joining. Key feature, từ vựng mô tả số liệu, thì hiện tại đơn
Basketball has 20 students participating, while swimming has only 15 students. So sánh số liệu, liên từ “while”
The number of students in basketball is slightly higher than swimming. Diễn đạt xu hướng, từ vựng “slightly higher than”
Overall, more students prefer team sports over individual sports. Overview, câu tổng kết, dùng từ “overall”
The participation in football increased slightly compared to last week. Mô tả xu hướng thay đổi, từ vựng “increase”
Swimming remains the least popular sport among the three. Diễn tả xu hướng ổn định, từ vựng “remains”

18. Prompt tạo bài viết theo mẫu email ngắn

Prompt chuẩn chuyên gia AI

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên hướng dẫn viết email ngắn. 
Nhiệm vụ: tạo mẫu email 4–6 câu cho học sinh lớp [LỚP], CEFR [A2/B1]. 

Ngữ cảnh: [ví dụ: gửi thư cảm ơn, xin phép nghỉ học, hỏi thông tin]. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Cấu trúc email: Greeting – Body – Closing. 
2. Ngôn ngữ lịch sự, dễ hiểu, phù hợp học sinh. 
3. Trình bày kết quả dạng bảng 2 cột: 
   – Cột 1: Câu viết / Email
   – Cột 2: Ghi chú từ vựng, mẫu câu, mẹo viết
4. Hướng dẫn giáo viên: in, chấm điểm, áp dụng trực tiếp.

Ví dụ Prompt tạo bài viết theo mẫu email ngắn

Bạn là giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên hướng dẫn học sinh viết email ngắn.  
Nhiệm vụ: tạo mẫu email 4–6 câu cho học sinh lớp 7, CEFR A2.  

Ngữ cảnh: học sinh gửi email xin phép nghỉ học một ngày vì bị ốm.  

Yêu cầu chi tiết: 
1. Cấu trúc email: Greeting – Body – Closing.  
2. Ngôn ngữ lịch sự, dễ hiểu, phù hợp học sinh.  
3. Trình bày kết quả dạng bảng 2 cột: 
   – Cột 1: Câu viết / Email
   – Cột 2: Ghi chú từ vựng, mẫu câu, mẹo viết.  
4. Hướng dẫn giáo viên: in, chấm điểm, áp dụng trực tiếp.

Kết quả Prompt tạo bài viết theo mẫu email ngắn

Email Ghi chú từ vựng, mẫu câu, mẹo viết
Subject: Sick Leave Request Tiêu đề email, ngắn gọn, rõ ràng
Dear Teacher, Greeting lịch sự
I am writing to inform you that I am feeling unwell today. Body, câu đơn, từ vựng dễ hiểu, thì hiện tại tiếp diễn
I would like to request a leave of absence from school. Câu lịch sự, yêu cầu phép
I hope to return to class tomorrow. Câu kết, thông báo ngày trở lại
Thank you for your understanding. Closing lịch sự
Best regards, Kết thúc email lịch sự
Nam Tên người viết

19. Prompt tạo bài Rearrange Sentence → thành đoạn văn

Prompt chuẩn chuyên gia AI

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài tập Writing. 
Nhiệm vụ: tạo **5 câu lộn xộn** (rearrange sentence) để học sinh sắp xếp thành **1 đoạn văn 5–6 câu**, lớp [LỚP], CEFR [A2/B1]. 

Ngữ cảnh: [ví dụ: thói quen hàng ngày, đi học, sinh hoạt gia đình]. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Đảm bảo **logic câu nối**: giới từ, liên từ, thì động từ. 
2. Mỗi câu có độ khó tăng dần (dễ → trung bình). 
3. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột: 
   – Cột 1: Câu lộn xộn
   – Cột 2: Câu đúng sau khi sắp xếp
   – Cột 3: Ghi chú ngữ pháp/logic câu
4. Hướng dẫn giáo viên: kiểm tra, chỉnh sửa, hướng dẫn học sinh.

Ví dụ Prompt tạo bài Rearrange Sentence → thành đoạn văn

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài Writing.  
Nhiệm vụ: tạo 5 câu lộn xộn để học sinh lớp 7, CEFR A2, sắp xếp thành đoạn văn 5–6 câu.  

Ngữ cảnh: thói quen buổi sáng của học sinh.  

Yêu cầu chi tiết: 
1. Câu dễ hiểu, từ vựng phù hợp học sinh.  
2. Mỗi câu tăng dần độ khó (dễ → trung bình).  
3. Gợi ý logic nối câu: giới từ, trạng từ, liên từ, thì động từ.  
4. Trình bày kết quả dạng bảng 3 cột:  
   – Cột 1: Câu lộn xộn  
   – Cột 2: Câu đúng sau khi sắp xếp  
   – Cột 3: Ghi chú ngữ pháp / logic câu  
5. Học sinh có thể sắp xếp thành đoạn văn hoàn chỉnh.  
6. Hướng dẫn giáo viên: in bảng, dùng trực tuyến, chấm điểm nhanh.

Kết quả Prompt tạo bài Rearrange Sentence → thành đoạn văn

Câu lộn xộn Câu đúng Ghi chú ngữ pháp / logic
breakfast have usually I at 7 o’clock I usually have breakfast at 7 o’clock. Thì hiện tại, Subject + Verb + Object, từ vựng cơ bản
brush teeth I my before breakfast I brush my teeth before breakfast. Câu đơn, giới từ “before”, trật tự từ đúng
school leave I at 8:00 I leave for school at 8:00. Câu đơn, giới từ “for” dùng với leave
homework I after school do I do my homework after school. Câu đơn, trật tự từ chuẩn
play I games sometimes after homework I sometimes play games after homework. Trạng từ “sometimes” trước động từ, câu đơn logic

Đoạn văn hoàn chỉnh (sau khi sắp xếp):
I usually have breakfast at 7 o’clock. I brush my teeth before breakfast. I leave for school at 8:00. I do my homework after school. I sometimes play games after homework.

20. Prompt tạo ý tưởng & dàn ý viết đoạn văn 100–150 từ

Prompt chuẩn chuyên gia AI

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên hướng dẫn học sinh viết đoạn văn 100–150 từ. 
Nhiệm vụ: tạo **dàn ý + ý tưởng chính** cho học sinh lớp [LỚP], CEFR [B1/B2]. 

Ngữ cảnh: [ví dụ: lợi ích của việc đọc sách, bảo vệ môi trường, công nghệ trong lớp học]. 

Yêu cầu chi tiết: 
1. Cung cấp **3–5 ý chính** kèm **câu gợi ý mở rộng**. 
2. Tạo dàn ý gồm: Introduction – 2–3 Body sentences – Conclusion. 
3. Trình bày dạng bảng 2 cột: 
   – Cột 1: Ý tưởng / Câu gợi ý
   – Cột 2: Ghi chú từ vựng, ngữ pháp, liên từ
4. Học sinh có thể dựa dàn ý viết thành đoạn văn 100–150 từ. 
5. Hướng dẫn giáo viên: gợi ý chấm, áp dụng trực tuyến hoặc in.

Ví dụ Prompt tạo ý tưởng & dàn ý viết đoạn văn 100–150 từ

Bạn là một giáo viên tiếng Anh K–12 giàu kinh nghiệm, chuyên tạo bài Writing.  
Nhiệm vụ: tạo dàn ý + ý tưởng cho học sinh lớp 8, CEFR B1, viết đoạn văn 100–150 từ.  

Ngữ cảnh: lợi ích của việc đọc sách.  

Yêu cầu chi tiết: 
1. Cấu trúc bài viết: Introduction – Body – Conclusion.  
2. Cung cấp 3–5 ý chính kèm câu gợi ý cho từng ý, giúp học sinh viết dễ dàng.  
3. Sử dụng từ vựng, mẫu câu phù hợp CEFR B1.  
4. Trình bày kết quả dạng bảng 2 cột:  
   – Cột 1: Ý tưởng / Câu gợi ý  
   – Cột 2: Ghi chú từ vựng, cấu trúc, mẹo viết  
5. Hướng dẫn giáo viên: cách sử dụng dàn ý để hướng dẫn học sinh, chấm điểm nhanh.

Kết quả Prompt tạo ý tưởng & dàn ý viết đoạn văn 100–150 từ

Ý tưởng / Câu gợi ý Ghi chú từ vựng, cấu trúc, mẹo viết
Introduction: Reading books is important for students. Giới thiệu chủ đề, câu đơn dễ hiểu, từ vựng “important for students”
Body 1: It improves vocabulary and language skills. Ý chính 1, động từ “improves”, từ vựng “vocabulary, language skills”
Body 2: Reading enhances imagination and creativity. Ý chính 2, động từ mạnh “enhances”, từ vựng “imagination, creativity”
Body 3: It helps students learn about different cultures and knowledge. Ý chính 3, mở rộng kiến thức, câu ghép đơn giản
Conclusion: Therefore, students should read books regularly to gain knowledge and develop skills. Kết luận, liên từ “therefore”, nhấn mạnh lợi ích, dùng động từ “should”
Hướng dẫn tạo ĐỀ THI TIẾNG ANH bằng AI cho giáo viên
Hướng dẫn tạo ĐỀ THI TIẾNG ANH bằng AI cho giáo viên

III. Lưu ý quan trọng để viết prompt hiệu quả (chuẩn giáo viên K–12 & trung tâm)

Khi sử dụng AI để tạo bài tập tiếng Anh, việc viết prompt hiệu quả là yếu tố quyết định chất lượng đầu ra. Dưới đây là những lưu ý quan trọng, giúp giáo viên và trung tâm tối ưu kết quả, tiết kiệm thời gian, đồng thời đảm bảo phù hợp với học sinh từ A1–C1 (lớp 3–12).

1. Luôn đặt trình độ học sinh rõ ràng

  • Xác định trình độ CEFR (A1 → C1) hoặc lớp học (lớp 3 → lớp 12) trong prompt.
  • Ví dụ: “Tạo 5 câu hỏi điền từ cho học sinh lớp 6, CEFR A2”.
  • Lợi ích: AI sẽ điều chỉnh từ vựng, độ dài câu, độ khó phù hợp trình độ.

2. Chỉ rõ số lượng câu hỏi

  • Luôn yêu cầu số lượng câu hỏi cụ thể để bài tập vừa đủ, không quá dài hoặc ngắn.
  • Ví dụ: “Tạo 10 câu trắc nghiệm về thì quá khứ đơn”.
  • Lợi ích: Dễ dàng in ấn, sử dụng trực tuyến hoặc kết hợp vào worksheet.

3. Xác định độ khó từng câu

  • Chia độ khó thành dễ – trung bình – khó, hoặc gán điểm tương ứng.
  • Ví dụ: “3 câu dễ, 2 câu trung bình” hoặc “câu 1–5 dễ, câu 6–10 trung bình”.
  • Lợi ích: AI tạo ra bài tập mạch lạc, tăng dần độ khó, phù hợp luyện tập và kiểm tra.

4. Yêu cầu định dạng rõ ràng

  • Chỉ định loại bài tập: trắc nghiệm (MCQ), tự luận (open-ended), hoặc worksheet.
  • Ví dụ: “Tạo bài tập điền từ với định dạng worksheet gồm 2 cột: Câu hỏi – Đáp án”.
  • Lợi ích: Dễ dàng xuất sang PDF, Google Docs hoặc LMS, tiết kiệm công sức soạn thảo.

5. Bao gồm đáp án

  • Luôn yêu cầu AI đi kèm đáp án hoặc gợi ý giải thích.
  • Ví dụ: “Mỗi câu trắc nghiệm cần có đáp án chính xác và giải thích ngắn gọn”.
  • Lợi ích: Giáo viên có thể chấm nhanh, giảng giải ngay, học sinh tự học hiệu quả.

6. Dùng cho kiểm tra – theo ma trận đề

  • Nếu bài tập dùng trong kiểm tra hoặc thi, yêu cầu AI tạo theo ma trận đề.
  • Ví dụ: “Tạo 20 câu trắc nghiệm theo ma trận đề: Ngữ pháp 40%, Từ vựng 30%, Đọc hiểu 30%”.
  • Lợi ích: Đảm bảo phân bổ kiến thức hợp lý, giúp đánh giá chính xác năng lực học sinh.

IV. Kết luận – Lợi ích của việc dùng AI để tạo bài tập tiếng Anh

Sử dụng AI để tạo bài tập tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho giáo viên và trung tâm:

  • Tiết kiệm thời gian: giảm 70–90% thời gian soạn bài.
  • Tạo bài tập đa dạng: bao gồm ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu, viết.
  • Dễ cá nhân hóa: điều chỉnh theo lớp học và năng lực học sinh.
  • Giả lập kiểm tra chuẩn quốc tế: CEFR, Cambridge, TOEIC, IELTS.
  • Giảm tải cho giáo viên, nâng cao chất lượng giảng dạy: AI hỗ trợ soạn bài nhanh, giúp giáo viên tập trung giảng dạy hiệu quả.

Nhờ AI, việc tạo bài tập không còn là gánh nặng, đồng thời giúp học sinh học tập linh hoạt, hiệu quả hơn.

Các câu hỏi thường gặp (FAQs) về việc dùng AI tạo bài tập tiếng Anh

1. AI có thể tạo bài tập tiếng Anh theo từng trình độ lớp không?

Có. AI có thể tạo bài tập theo mức độ từ A1–C1 hoặc theo lớp 3–12, kèm độ khó, dạng câu hỏi và mục tiêu kỹ năng.
AI hiểu rõ khung năng lực CEFR và chương trình phổ thông nên có thể điều chỉnh từ vựng, ngữ pháp, độ dài văn bản và dạng bài phù hợp từng cấp học.

2. Dùng AI tạo bài tập tiếng Anh có chính xác không?

Độ chính xác cao nếu bạn dùng prompt chuẩn.
Khi giáo viên quy định rõ trình độ, số câu hỏi, mục tiêu kỹ năng và yêu cầu kèm đáp án, AI có thể tạo bài tập đúng chuẩn và ổn định.
Tốt nhất nên rà soát lại 5–10% nội dung để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối trước khi dùng cho kiểm tra.

3. Prompt tạo bài tập tiếng Anh nên viết như thế nào?

Prompt hiệu quả phải có: trình độ – dạng bài – số câu – độ khó – định dạng – kèm đáp án.
Ví dụ: “Tạo 10 câu trắc nghiệm ngữ pháp cho học sinh lớp 7, trình độ A2, chủ đề thì hiện tại đơn, độ khó trung bình, kèm đáp án và giải thích ngắn.”

4. Có thể tạo bài tập kèm đáp án và giải thích không?

Có, và nên yêu cầu trong prompt.
AI có thể cung cấp đáp án, giải thích, transcript, từ vựng mới, thậm chí sinh thêm câu hỏi mở rộng giúp học sinh hiểu sâu hơn.
Đối với bài đọc hoặc nghe, nên yêu cầu “bao gồm đáp án + giải thích lý do chọn – loại” để học sinh tự học hiệu quả.

5. Giáo viên nên dùng ChatGPT hay công cụ nào để tạo bài tập?

ChatGPT là công cụ linh hoạt nhất, cho phép tạo mọi dạng bài theo nhu cầu giáo viên.
Nếu cần tự động hóa cho trường/lớp, có thể kết hợp thêm:

  • EnglishK12 Tools – tạo worksheet + đề kiểm tra theo ma trận
  • Google Gemini / Claude.ai – phù hợp cho bài đọc dài
  • Các LMS tích hợp AI – dùng khi cần quản lý điểm, ngân hàng câu hỏi

Kết hợp nhiều công cụ giúp giáo viên vừa nhanh vừa chính xác trong quá trình soạn bài.

Có thể bạn cũng quan tâm:

Nguồn: Thông Phạm