Bạn biết không, nắm vững 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng cốt lõi giúp bạn hiểu hơn 80% hội thoại hàng ngày. Tuy nhiên, học từ rời rạc dễ khiến “học trước quên sau”. Bài viết này mang đến hệ thống 1000 từ được phân loại theo 20 chủ đề phổ biến, kèm hội thoại ứng dụng thực tế giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay.

Danh sách 1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất
Dưới đây là 20 chủ đề thông dụng nhất, mỗi chủ đề bao gồm 50 từ vựng cốt lõi và đoạn hội thoại ứng dụng giúp bạn chinh phục mục tiêu 1000 từ một cách hiệu quả.
1. Chủ đề Gia đình và các mối quan hệ (Family & Relationships)
Bảng từ vựng Chủ đề Gia đình và các mối quan hệ (Family & Relationships):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | family | /ˈfæməli/ | n | gia đình |
| 2 | parents | /ˈperənts/ | n | bố mẹ |
| 3 | father | /ˈfɑːðər/ | n | bố |
| 4 | mother | /ˈmʌðər/ | n | mẹ |
| 5 | children | /ˈtʃɪldrən/ | n | con cái |
| 6 | son | /sʌn/ | n | con trai |
| 7 | daughter | /ˈdɔːtər/ | n | con gái |
| 8 | sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | n | anh chị em ruột |
| 9 | brother | /ˈbrʌðər/ | n | anh/em trai |
| 10 | sister | /ˈsɪstər/ | n | chị/em gái |
| 11 | grandparents | /ˈɡrænperənts/ | n | ông bà |
| 12 | grandfather | /ˈɡrænfɑːðər/ | n | ông |
| 13 | grandmother | /ˈɡrænmʌðər/ | n | bà |
| 14 | grandchildren | /ˈɡræntʃɪldrən/ | n | cháu (của ông bà) |
| 15 | grandson | /ˈɡrænsʌn/ | n | cháu trai |
| 16 | granddaughter | /ˈɡrændɔːtər/ | n | cháu gái |
| 17 | relative | /ˈrelətɪv/ | n | họ hàng |
| 18 | uncle | /ˈʌŋkl/ | n | chú, bác, cậu |
| 19 | aunt | /ænt/ | n | cô, dì, bác gái |
| 20 | cousin | /ˈkʌzn/ | n | anh chị em họ |
| 21 | nephew | /ˈnefjuː/ | n | cháu trai (của cô dì chú bác) |
| 22 | niece | /niːs/ | n | cháu gái (của cô dì chú bác) |
| 23 | husband | /ˈhʌzbənd/ | n | chồng |
| 24 | wife | /waɪf/ | n | vợ |
| 25 | spouse | /spaʊs/ | n | vợ/chồng |
| 26 | partner | /ˈpɑːrtnər/ | n | bạn đời, người cộng sự |
| 27 | marriage | /ˈmærɪdʒ/ | n | hôn nhân |
| 28 | wedding | /ˈwedɪŋ/ | n | lễ cưới |
| 29 | relationship | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | n | mối quan hệ |
| 30 | friend | /frend/ | n | bạn bè |
| 31 | friendship | /ˈfrendʃɪp/ | n | tình bạn |
| 32 | colleague | /ˈkɑːliːɡ/ | n | đồng nghiệp |
| 33 | neighbor | /ˈneɪbər/ | n | hàng xóm |
| 34 | acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | n | người quen |
| 35 | love | /lʌv/ | v, n | yêu, tình yêu |
| 36 | care | /ker/ | v, n | quan tâm, sự quan tâm |
| 37 | support | /səˈpɔːrt/ | v, n | ủng hộ, sự ủng hộ |
| 38 | trust | /trʌst/ | v, n | tin tưởng, sự tin tưởng |
| 39 | respect | /rɪˈspekt/ | v, n | tôn trọng, sự tôn trọng |
| 40 | argue | /ˈɑːrɡjuː/ | v | tranh cãi |
| 41 | forgive | /fərˈɡɪv/ | v | tha thứ |
| 42 | connect | /kəˈnekt/ | v | kết nối |
| 43 | communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | v | giao tiếp |
| 44 | single | /ˈsɪŋɡl/ | adj | độc thân |
| 45 | married | /ˈmærid/ | adj | đã kết hôn |
| 46 | divorced | /dɪˈvɔːrst/ | adj | đã ly hôn |
| 47 | engaged | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | adj | đã đính hôn |
| 48 | close | /kloʊs/ | adj | thân thiết |
| 49 | loyal | /ˈlɔɪəl/ | adj | trung thành |
| 50 | generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | n | thế hệ |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Gia đình và các mối quan hệ (Family & Relationships):
- A: How was the family reunion last weekend?
(Buổi họp mặt gia đình cuối tuần trước thế nào?) - B: It was great! I met a relative I hadn’t seen in years. We should communicate more often.
(Tuyệt vời lắm! Tôi đã gặp lại một người họ hàng mà tôi đã không gặp trong nhiều năm. Chúng ta nên giao tiếp thường xuyên hơn.) - A: That’s nice. Did your parents enjoy it?
(Thích nhỉ. Bố mẹ bạn có thích không?) - B: They did. They were so happy to see all their children and grandchildren together. My only sibling, my brother, even flew in from Canada.
(Họ rất thích. Bố mẹ rất vui khi thấy tất cả con cái và cháu chắt tụ họp. Anh trai tôi, người anh em ruột duy nhất của tôi, thậm chí còn bay từ Canada về.)
2. Chủ đề Công việc và Văn phòng (Work & Office)
Bảng từ vựng Chủ đề Công việc và Văn phòng (Work & Office):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | job | /dʒɑːb/ | n | công việc |
| 2 | career | /kəˈrɪr/ | n | sự nghiệp |
| 3 | profession | /prəˈfeʃn/ | n | nghề nghiệp chuyên môn |
| 4 | company | /ˈkʌmpəni/ | n | công ty |
| 5 | office | /ˈɔːfɪs/ | n | văn phòng |
| 6 | employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | n | nhân viên |
| 7 | employer | /ɪmˈplɔɪər/ | n | người sử dụng lao động |
| 8 | boss | /bɔːs/ | n | sếp |
| 9 | manager | /ˈmænɪdʒər/ | n | người quản lý |
| 10 | colleague | /ˈkɑːliːɡ/ | n | đồng nghiệp |
| 11 | team | /tiːm/ | n | đội, nhóm |
| 12 | meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | n | cuộc họp |
| 13 | project | /ˈprɑːdʒekt/ | n | dự án |
| 14 | task | /tæsk/ | n | nhiệm vụ |
| 15 | deadline | /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chót |
| 16 | salary | /ˈsæləri/ | n | lương (tháng, năm) |
| 17 | wage | /weɪdʒ/ | n | lương (giờ, ngày) |
| 18 | promotion | /prəˈmoʊʃn/ | n | sự thăng chức |
| 19 | resume | /ˈrezəmeɪ/ | n | sơ yếu lý lịch (CV) |
| 20 | interview | /ˈɪntərvjuː/ | n, v | phỏng vấn, cuộc phỏng vấn |
| 21 | contract | /ˈkɑːntrækt/ | n | hợp đồng |
| 22 | department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | n | phòng ban |
| 23 | schedule | /ˈskedʒuːl/ | n, v | lịch trình, lên lịch |
| 24 | report | /rɪˈpɔːrt/ | n, v | báo cáo |
| 25 | presentation | /ˌpriːzenˈteɪʃn/ | n | bài thuyết trình |
| 26 | /ˈiːmeɪl/ | n, v | thư điện tử, gửi thư | |
| 27 | computer | /kəmˈpjuːtər/ | n | máy tính |
| 28 | desk | /desk/ | n | bàn làm việc |
| 29 | chair | /tʃer/ | n | ghế |
| 30 | printer | /ˈprɪntər/ | n | máy in |
| 31 | keyboard | /ˈkiːbɔːrd/ | n | bàn phím |
| 32 | screen | /skriːn/ | n | màn hình |
| 33 | document | /ˈdɑːkjumənt/ | n | tài liệu |
| 34 | file | /faɪl/ | n | tệp, hồ sơ |
| 35 | work | /wɜːrk/ | v, n | làm việc, công việc |
| 36 | apply | /əˈplaɪ/ | v | ứng tuyển |
| 37 | hire | /ˈhaɪər/ | v | thuê, tuyển dụng |
| 38 | fire | /ˈfaɪər/ | v | sa thải |
| 39 | quit | /kwɪt/ | v | nghỉ việc |
| 40 | manage | /ˈmænɪdʒ/ | v | quản lý |
| 41 | organize | /ˈɔːrɡənaɪz/ | v | tổ chức, sắp xếp |
| 42 | cooperate | /koʊˈɑːpəreɪt/ | v | hợp tác |
| 43 | achieve | /əˈtʃiːv/ | v | đạt được |
| 44 | full-time | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | adj | toàn thời gian |
| 45 | part-time | /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ | adj | bán thời gian |
| 46 | busy | /ˈbɪzi/ | adj | bận rộn |
| 47 | efficient | /ɪˈfɪʃnt/ | adj | hiệu quả |
| 48 | professional | /prəˈfeʃənl/ | adj | chuyên nghiệp |
| 49 | responsible | /rɪˈspɑːnsəbl/ | adj | có trách nhiệm |
| 50 | successful | /səkˈsesfl/ | adj | thành công |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Công việc và Văn phòng (Work & Office):
- A: How is your new job?
(Công việc mới của bạn thế nào?) - B: It’s great, but very busy. The manager just assigned me a new project with a tight deadline.
(Rất tuyệt, nhưng rất bận. Quản lý vừa giao cho tôi một dự án mới với hạn chót sít sao.) - A: I understand. Do you have a good team?
(Tôi hiểu. Bạn có một đội ngũ tốt không?) - B: Yes, my colleagues are very supportive. We cooperate well to get things done efficiently.
(Có, các đồng nghiệp của tôi rất hỗ trợ. Chúng tôi hợp tác tốt để hoàn thành công việc một cách hiệu quả.)
3. Chủ đề Du lịch và Di chuyển (Travel & Transportation)
Bảng từ vựng Chủ đề Du lịch và Di chuyển (Travel & Transportation):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | travel | /ˈtrævl/ | v, n | đi du lịch, chuyến đi |
| 2 | trip | /trɪp/ | n | chuyến đi (ngắn) |
| 3 | journey | /ˈdʒɜːrni/ | n | hành trình |
| 4 | tour | /tʊr/ | n | chuyến du lịch theo tour |
| 5 | vacation | /veɪˈkeɪʃn/ | n | kỳ nghỉ |
| 6 | destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | n | điểm đến |
| 7 | tourist | /ˈtʊrɪst/ | n | khách du lịch |
| 8 | guide | /ɡaɪd/ | n | hướng dẫn viên |
| 9 | map | /mæp/ | n | bản đồ |
| 10 | luggage/baggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ /ˈbæɡɪdʒ/ | n | hành lý |
| 11 | suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | n | va li |
| 12 | passport | /ˈpæspɔːrt/ | n | hộ chiếu |
| 13 | visa | /ˈviːzə/ | n | thị thực |
| 14 | ticket | /ˈtɪkɪt/ | n | vé |
| 15 | reservation | /ˌrezərˈveɪʃn/ | n | sự đặt chỗ trước |
| 16 | booking | /ˈbʊkɪŋ/ | n | việc đặt chỗ |
| 17 | hotel | /hoʊˈtel/ | n | khách sạn |
| 18 | accommodation | /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ | n | chỗ ở |
| 19 | check-in | /tʃek ɪn/ | v, n | làm thủ tục nhận phòng |
| 20 | check-out | /tʃek aʊt/ | v, n | làm thủ tục trả phòng |
| 21 | transportation | /ˌtrænspərˈteɪʃn/ | n | phương tiện di chuyển |
| 22 | vehicle | /ˈviːɪkl/ | n | xe cộ |
| 23 | car | /kɑːr/ | n | ô tô |
| 24 | bus | /bʌs/ | n | xe buýt |
| 25 | train | /treɪn/ | n | tàu hỏa |
| 26 | plane/airplane | /pleɪn/ /ˈerpleɪn/ | n | máy bay |
| 27 | flight | /flaɪt/ | n | chuyến bay |
| 28 | ship/boat | /ʃɪp/ /boʊt/ | n | tàu/thuyền |
| 29 | subway/underground | /ˈsʌbweɪ/ /ˈʌndərɡraʊnd/ | n | tàu điện ngầm |
| 30 | taxi | /ˈtæksi/ | n | xe taxi |
| 31 | airport | /ˈerpɔːrt/ | n | sân bay |
| 32 | station | /ˈsteɪʃn/ | n | nhà ga |
| 33 | platform | /ˈplætfɔːrm/ | n | sân ga |
| 34 | port | /pɔːrt/ | n | cảng |
| 35 | passenger | /ˈpæsɪndʒər/ | n | hành khách |
| 36 | driver | /ˈdraɪvər/ | n | tài xế |
| 37 | pilot | /ˈpaɪlət/ | n | phi công |
| 38 | schedule | /ˈskedʒuːl/ | n | lịch trình |
| 39 | departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | n | sự khởi hành |
| 40 | arrival | /əˈraɪvl/ | n | sự đến nơi |
| 41 | delay | /dɪˈleɪ/ | n, v | sự trì hoãn, trì hoãn |
| 42 | cancel | /ˈkænsl/ | v | hủy bỏ |
| 43 | pack | /pæk/ | v | đóng gói (hành lý) |
| 44 | explore | /ɪkˈsplɔːr/ | v | khám phá |
| 45 | book | /bʊk/ | v | đặt trước |
| 46 | ride | /raɪd/ | v | đi (xe đạp, xe máy), cưỡi |
| 47 | drive | /draɪv/ | v | lái xe |
| 48 | fly | /flaɪ/ | v | bay |
| 49 | souvenir | /ˌsuːvəˈnɪr/ | n | đồ lưu niệm |
| 50 | itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | n | lịch trình chi tiết |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Du lịch và Di chuyển (Travel & Transportation):
- A: I’m planning my summer vacation. Where should I go?
(Tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè. Tôi nên đi đâu nhỉ?) - B: You should visit Hoi An. It’s a beautiful destination.
(Bạn nên đến Hội An. Đó là một điểm đến rất đẹp.) - A: Sounds great! Was it easy to book a flight?
(Nghe hay đấy! Việc đặt chuyến bay có dễ không?) - B: Yes, but you should buy the ticket in advance to get a better price. I can send you my itinerary from my last trip.
(Dễ thôi, nhưng bạn nên mua vé trước để có giá tốt hơn. Tôi có thể gửi bạn lịch trình chi tiết chuyến đi trước của tôi.)
4. Chủ đề Mua sắm và Tài chính (Shopping & Finance)
Bảng từ vựng Chủ đề Mua sắm và Tài chính (Shopping & Finance):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | shop/store | /ʃɑːp/ /stɔːr/ | n | cửa hàng |
| 2 | market | /ˈmɑːrkɪt/ | n | chợ |
| 3 | mall | /mɔːl/ | n | trung tâm thương mại |
| 4 | customer | /ˈkʌstəmər/ | n | khách hàng |
| 5 | cashier | /kæˈʃɪr/ | n | nhân viên thu ngân |
| 6 | product/item | /ˈprɑːdʌkt/ /ˈaɪtəm/ | n | sản phẩm/mặt hàng |
| 7 | brand | /brænd/ | n | thương hiệu |
| 8 | price | /praɪs/ | n | giá cả |
| 9 | cost | /kɔːst/ | n, v | chi phí, có giá là |
| 10 | sale | /seɪl/ | n | đợt giảm giá |
| 11 | on sale | /ɑːn seɪl/ | phrase | đang giảm giá |
| 12 | discount | /ˈdɪskaʊnt/ | n | sự giảm giá |
| 13 | receipt | /rɪˈsiːt/ | n | hóa đơn, biên lai |
| 14 | money | /ˈmʌni/ | n | tiền |
| 15 | cash | /kæʃ/ | n | tiền mặt |
| 16 | change | /tʃeɪndʒ/ | n | tiền thừa |
| 17 | credit card | /ˈkredɪt kɑːrd/ | n | thẻ tín dụng |
| 18 | wallet/purse | /ˈwɔːlɪt/ /pɜːrs/ | n | ví |
| 19 | shopping cart | /ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/ | n | xe đẩy mua hàng |
| 20 | checkout | /ˈtʃekaʊt/ | n | quầy thanh toán |
| 21 | size | /saɪz/ | n | kích cỡ |
| 22 | color | /ˈkʌlər/ | n | màu sắc |
| 23 | quality | /ˈkwɑːləti/ | n | chất lượng |
| 24 | buy/purchase | /baɪ/ /ˈpɜːrtʃəs/ | v | mua |
| 25 | sell | /sel/ | v | bán |
| 26 | pay | /peɪ/ | v | trả tiền |
| 27 | spend | /spend/ | v | tiêu xài |
| 28 | save | /seɪv/ | v | tiết kiệm |
| 29 | afford | /əˈfɔːrd/ | v | có đủ khả năng chi trả |
| 30 | return | /rɪˈtɜːrn/ | v | trả lại hàng |
| 31 | order | /ˈɔːrdər/ | v, n | đặt hàng, đơn hàng |
| 32 | deliver | /dɪˈlɪvər/ | v | giao hàng |
| 33 | finance | /ˈfaɪnæns/ | n | tài chính |
| 34 | bank | /bæŋk/ | n | ngân hàng |
| 35 | bank account | /bæŋk əˈkaʊnt/ | n | tài khoản ngân hàng |
| 36 | ATM | /ˌeɪ tiː ˈem/ | n | máy rút tiền tự động |
| 37 | budget | /ˈbʌdʒɪt/ | n | ngân sách |
| 38 | income | /ˈɪnkʌm/ | n | thu nhập |
| 39 | expense | /ɪkˈspens/ | n | chi phí |
| 40 | tax | /tæks/ | n | thuế |
| 41 | debt | /det/ | n | nợ |
| 42 | loan | /loʊn/ | n | khoản vay |
| 43 | interest | /ˈɪntrəst/ | n | lãi suất |
| 44 | investment | /ɪnˈvestmənt/ | n | sự đầu tư |
| 45 | cheap/inexpensive | /tʃiːp/ /ˌɪnɪkˈspensɪv/ | adj | rẻ |
| 46 | expensive | /ɪkˈspensɪv/ | adj | đắt |
| 47 | affordable | /əˈfɔːrdəbl/ | adj | giá cả phải chăng |
| 48 | luxury | /ˈlʌkʃəri/ | adj | xa xỉ |
| 49 | available | /əˈveɪləbl/ | adj | có sẵn |
| 50 | out of stock | /aʊt əv stɑːk/ | phrase | hết hàng |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Mua sắm và Tài chính (Shopping & Finance):
- A: I really like this jacket. Is it on sale?
(Tôi rất thích chiếc áo khoác này. Nó có đang giảm giá không?) - B: Yes, all winter clothes have a 30% discount this week.
(Vâng, tất cả quần áo mùa đông đều được giảm giá 30% trong tuần này.) - A: Great! What’s the final price then?
(Tuyệt vời! Vậy giá cuối cùng là bao nhiêu?) - B: Let me see… It’s $49. You can pay with cash or credit card at the checkout.
(Để tôi xem… Nó là $49. Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng tại quầy.)
5. Chủ đề Ẩm thực (Food & Drink)
Bảng từ vựng Chủ đề Ẩm thực (Food & Drink):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | food | /fuːd/ | n | đồ ăn, thực phẩm |
| 2 | drink/beverage | /drɪŋk/ /ˈbevərɪdʒ/ | n | đồ uống |
| 3 | meal | /miːl/ | n | bữa ăn |
| 4 | breakfast | /ˈbrekfəst/ | n | bữa sáng |
| 5 | lunch | /lʌntʃ/ | n | bữa trưa |
| 6 | dinner | /ˈdɪnər/ | n | bữa tối |
| 7 | snack | /snæk/ | n | bữa ăn nhẹ |
| 8 | restaurant | /ˈrestərɑːnt/ | n | nhà hàng |
| 9 | menu | /ˈmenjuː/ | n | thực đơn |
| 10 | order | /ˈɔːrdər/ | v, n | gọi món, đơn đặt hàng |
| 11 | dish | /dɪʃ/ | n | món ăn |
| 12 | appetizer/starter | /ˈæpɪtaɪzər/ /ˈstɑːrtər/ | n | món khai vị |
| 13 | main course | /meɪn kɔːrs/ | n | món chính |
| 14 | dessert | /dɪˈzɜːrt/ | n | món tráng miệng |
| 15 | ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | n | nguyên liệu |
| 16 | recipe | /ˈresəpi/ | n | công thức nấu ăn |
| 17 | vegetable | /ˈvedʒtəbl/ | n | rau củ |
| 18 | fruit | /fruːt/ | n | trái cây |
| 19 | meat | /miːt/ | n | thịt |
| 20 | fish | /fɪʃ/ | n | cá |
| 21 | seafood | /ˈsiːfuːd/ | n | hải sản |
| 22 | chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | n | thịt gà |
| 23 | beef | /biːf/ | n | thịt bò |
| 24 | pork | /pɔːrk/ | n | thịt lợn |
| 25 | rice | /raɪs/ | n | cơm, gạo |
| 26 | bread | /bred/ | n | bánh mì |
| 27 | soup | /suːp/ | n | súp, canh |
| 28 | salad | /ˈsæləd/ | n | sa lát, gỏi |
| 29 | water | /ˈwɔːtər/ | n | nước |
| 30 | juice | /dʒuːs/ | n | nước ép |
| 31 | coffee | /ˈkɔːfi/ | n | cà phê |
| 32 | tea | /tiː/ | n | trà |
| 33 | milk | /mɪlk/ | n | sữa |
| 34 | wine | /waɪn/ | n | rượu vang |
| 35 | beer | /bɪr/ | n | bia |
| 36 | eat | /iːt/ | v | ăn |
| 37 | drink | /drɪŋk/ | v | uống |
| 38 | cook | /kʊk/ | v | nấu ăn |
| 39 | bake | /beɪk/ | v | nướng (bằng lò) |
| 40 | fry | /fraɪ/ | v | chiên, rán |
| 41 | boil | /bɔɪl/ | v | luộc, đun sôi |
| 42 | grill | /ɡrɪl/ | v | nướng (trên vỉ) |
| 43 | delicious/tasty | /dɪˈlɪʃəs/ /ˈteɪsti/ | adj | ngon |
| 44 | fresh | /freʃ/ | adj | tươi |
| 45 | sweet | /swiːt/ | adj | ngọt |
| 46 | sour | /ˈsaʊər/ | adj | chua |
| 47 | salty | /ˈsɔːlti/ | adj | mặn |
| 48 | spicy | /ˈspaɪsi/ | adj | cay |
| 49 | hungry | /ˈhʌŋɡri/ | adj | đói |
| 50 | thirsty | /ˈθɜːrsti/ | adj | khát |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Ẩm thực (Food & Drink):
- A: I’m so hungry. Let’s go to that new restaurant.
(Tôi đói quá. Chúng ta đến cái nhà hàng mới kia đi.) - B: Good idea. Let’s look at the menu. What would you like to order?
(Ý hay đó. Cùng xem thực đơn nào. Bạn muốn gọi món gì?) - A: I think I’ll have the grilled fish. I hope it’s fresh.
(Tôi nghĩ tôi sẽ ăn món cá nướng. Hy vọng nó tươi.) - B: Their food is always delicious. I’ll have the beef steak.
(Đồ ăn của họ lúc nào cũng ngon lắm. Tôi sẽ ăn bít tết bò.)
6. Chủ đề Sức khỏe và Cơ thể (Health & Body)
Bảng từ vựng Chủ đề Sức khỏe và Cơ thể (Health & Body):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | body | /ˈbɑːdi/ | n | cơ thể |
| 2 | head | /hed/ | n | đầu |
| 3 | face | /feɪs/ | n | khuôn mặt |
| 4 | eye | /aɪ/ | n | mắt |
| 5 | ear | /ɪr/ | n | tai |
| 6 | nose | /noʊz/ | n | mũi |
| 7 | mouth | /maʊθ/ | n | miệng |
| 8 | arm | /ɑːrm/ | n | cánh tay |
| 9 | hand | /hænd/ | n | bàn tay |
| 10 | leg | /leɡ/ | n | chân |
| 11 | foot (feet) | /fʊt/ (/fiːt/) | n | bàn chân |
| 12 | heart | /hɑːrt/ | n | tim |
| 13 | stomach | /ˈstʌmək/ | n | dạ dày, bụng |
| 14 | back | /bæk/ | n | lưng |
| 15 | health | /helθ/ | n | sức khỏe |
| 16 | healthy | /ˈhelθi/ | adj | khỏe mạnh |
| 17 | sick/ill | /sɪk/ /ɪl/ | adj | ốm, bệnh |
| 18 | pain | /peɪn/ | n | cơn đau |
| 19 | ache | /eɪk/ | n, v | đau (âm ỉ) |
| 20 | headache | /ˈhedeɪk/ | n | đau đầu |
| 21 | stomachache | /ˈstʌməkeɪk/ | n | đau bụng |
| 22 | fever | /ˈfiːvər/ | n | sốt |
| 23 | cough | /kɔːf/ | n, v | ho, cơn ho |
| 24 | cold | /koʊld/ | n | cảm lạnh |
| 25 | flu | /fluː/ | n | cảm cúm |
| 26 | disease | /dɪˈziːz/ | n | bệnh tật |
| 27 | symptom | /ˈsɪmptəm/ | n | triệu chứng |
| 28 | injury | /ˈɪndʒəri/ | n | vết thương |
| 29 | doctor | /ˈdɑːktər/ | n | bác sĩ |
| 30 | nurse | /nɜːrs/ | n | y tá |
| 31 | patient | /ˈpeɪʃnt/ | n | bệnh nhân |
| 32 | hospital | /ˈhɑːspɪtl/ | n | bệnh viện |
| 33 | pharmacy/drugstore | /ˈfɑːrməsi/ /ˈdrʌɡstɔːr/ | n | hiệu thuốc |
| 34 | medicine/drug | /ˈmedɪsn/ /drʌɡ/ | n | thuốc |
| 35 | prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | n | đơn thuốc |
| 36 | appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | n | cuộc hẹn |
| 37 | treatment | /ˈtriːtmənt/ | n | sự điều trị |
| 38 | check-up | /ˈtʃek ʌp/ | n | buổi khám sức khỏe |
| 39 | surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | n | phẫu thuật |
| 40 | exercise | /ˈeksərsaɪz/ | v, n | tập thể dục |
| 41 | sleep | /sliːp/ | v, n | ngủ, giấc ngủ |
| 42 | rest | /rest/ | v, n | nghỉ ngơi |
| 43 | breathe | /briːð/ | v | thở |
| 44 | feel | /fiːl/ | v | cảm thấy |
| 45 | hurt | /hɜːrt/ | v | làm đau, bị đau |
| 46 | tired | /ˈtaɪərd/ | adj | mệt mỏi |
| 47 | weak | /wiːk/ | adj | yếu |
| 48 | strong | /strɔːŋ/ | adj | khỏe |
| 49 | well | /wel/ | adv, adj | tốt, khỏe |
| 50 | diet | /ˈdaɪət/ | n | chế độ ăn uống |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Sức khỏe và Cơ thể (Health & Body):
- A: You don’t look well. What’s the matter?
(Trông bạn không khỏe. Có chuyện gì vậy?) - B: I have a terrible headache and I feel very tired.
(Tôi bị đau đầu kinh khủng và cảm thấy rất mệt mỏi.) - A: You might have a fever. You should see a doctor.
(Bạn có thể bị sốt rồi. Bạn nên đi gặp bác sĩ.) - B: I think you’re right. I’ll make an appointment for this afternoon.
(Tôi nghĩ bạn nói đúng. Tôi sẽ đặt một cuộc hẹn vào chiều nay.)
7. Chủ đề Thời tiết và Thiên nhiên (Weather & Nature)
Bảng từ vựng Chủ đề Thời tiết và Thiên nhiên (Weather & Nature):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | weather | /ˈweðər/ | n | thời tiết |
| 2 | forecast | /ˈfɔːrkæst/ | n, v | dự báo |
| 3 | temperature | /ˈtemprətʃər/ | n | nhiệt độ |
| 4 | degree | /dɪˈɡriː/ | n | độ (nhiệt độ) |
| 5 | sun | /sʌn/ | n | mặt trời |
| 6 | sunny | /ˈsʌni/ | adj | có nắng |
| 7 | cloud | /klaʊd/ | n | mây |
| 8 | cloudy | /ˈklaʊdi/ | adj | có mây |
| 9 | rain | /reɪn/ | n, v | mưa |
| 10 | rainy | /ˈreɪni/ | adj | có mưa |
| 11 | wind | /wɪnd/ | n | gió |
| 12 | windy | /ˈwɪndi/ | adj | có gió |
| 13 | snow | /snoʊ/ | n, v | tuyết |
| 14 | snowy | /ˈsnoʊi/ | adj | có tuyết |
| 15 | storm | /stɔːrm/ | n | bão |
| 16 | stormy | /ˈstɔːrmi/ | adj | có bão |
| 17 | fog | /fɔːɡ/ | n | sương mù |
| 18 | foggy | /ˈfɔːɡi/ | adj | có sương mù |
| 19 | hot | /hɑːt/ | adj | nóng |
| 20 | warm | /wɔːrm/ | adj | ấm áp |
| 21 | cool | /kuːl/ | adj | mát mẻ |
| 22 | cold | /koʊld/ | adj | lạnh |
| 23 | wet | /wet/ | adj | ẩm ướt |
| 24 | dry | /draɪ/ | adj | khô ráo |
| 25 | clear | /klɪr/ | adj | quang đãng, trong |
| 26 | season | /ˈsiːzn/ | n | mùa |
| 27 | spring | /sprɪŋ/ | n | mùa xuân |
| 28 | summer | /ˈsʌmər/ | n | mùa hè |
| 29 | autumn/fall | /ˈɔːtəm/ /fɔːl/ | n | mùa thu |
| 30 | winter | /ˈwɪntər/ | n | mùa đông |
| 31 | nature | /ˈneɪtʃər/ | n | thiên nhiên |
| 32 | sky | /skaɪ/ | n | bầu trời |
| 33 | earth | /ɜːrθ/ | n | trái đất |
| 34 | mountain | /ˈmaʊntn/ | n | núi |
| 35 | hill | /hɪl/ | n | đồi |
| 36 | valley | /ˈvæli/ | n | thung lũng |
| 37 | forest | /ˈfɔːrɪst/ | n | rừng |
| 38 | tree | /triː/ | n | cây |
| 39 | flower | /ˈflaʊər/ | n | hoa |
| 40 | river | /ˈrɪvər/ | n | sông |
| 41 | lake | /leɪk/ | n | hồ |
| 42 | ocean/sea | /ˈoʊʃn/ /siː/ | n | đại dương/biển |
| 43 | beach | /biːtʃ/ | n | bãi biển |
| 44 | island | /ˈaɪlənd/ | n | hòn đảo |
| 45 | star | /stɑːr/ | n | ngôi sao |
| 46 | moon | /muːn/ | n | mặt trăng |
| 47 | air | /er/ | n | không khí |
| 48 | climate | /ˈklaɪmət/ | n | khí hậu |
| 49 | environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | n | môi trường |
| 50 | sunrise/sunset | /ˈsʌnraɪz/ /ˈsʌnset/ | n | bình minh/hoàng hôn |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Thời tiết và Thiên nhiên (Weather & Nature):
- A: What’s the weather forecast for the weekend?
(Dự báo thời tiết cuối tuần thế nào?) - B: It’s going to be very sunny and hot on Saturday, perfect for the beach.
(Thứ Bảy trời sẽ rất nắng và nóng, hoàn hảo để đi biển.) - A: Wonderful! I’m tired of the cloudy days we’ve been having.
(Tuyệt vời! Tôi chán những ngày nhiều mây vừa qua lắm rồi.) - B: Me too. Let’s enjoy the beautiful nature!
(Tôi cũng vậy. Cùng tận hưởng thiên nhiên tươi đẹp thôi!)
8. Chủ đề Giáo dục và Học tập (Education & Learning)
Bảng từ vựng Chủ đề Giáo dục và Học tập (Education & Learning):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | education | /ˌedʒuˈkeɪʃn/ | n | giáo dục |
| 2 | school | /skuːl/ | n | trường học |
| 3 | university | /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ | n | trường đại học |
| 4 | college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | n | trường cao đẳng |
| 5 | student | /ˈstuːdnt/ | n | học sinh, sinh viên |
| 6 | teacher | /ˈtiːtʃər/ | n | giáo viên |
| 7 | professor | /prəˈfesər/ | n | giáo sư |
| 8 | classroom | /ˈklæsruːm/ | n | phòng học |
| 9 | library | /ˈlaɪbreri/ | n | thư viện |
| 10 | subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | n | môn học |
| 11 | course | /kɔːrs/ | n | khóa học |
| 12 | lesson | /ˈlesn/ | n | bài học |
| 13 | class | /klæs/ | n | lớp học |
| 14 | homework | /ˈhoʊmwɜːrk/ | n | bài tập về nhà |
| 15 | assignment | /əˈsaɪnmənt/ | n | bài tập lớn |
| 16 | project | /ˈprɑːdʒekt/ | n | dự án |
| 17 | exam/test | /ɪɡˈzæm/ /test/ | n | kỳ thi/bài kiểm tra |
| 18 | grade/score | /ɡreɪd/ /skɔːr/ | n | điểm số |
| 19 | result | /rɪˈzʌlt/ | n | kết quả |
| 20 | knowledge | /ˈnɑːlɪdʒ/ | n | kiến thức |
| 21 | skill | /skɪl/ | n | kỹ năng |
| 22 | degree | /dɪˈɡriː/ | n | bằng cấp |
| 23 | diploma | /dɪˈploʊmə/ | n | văn bằng, chứng chỉ |
| 24 | certificate | /sərˈtɪfɪkət/ | n | giấy chứng nhận |
| 25 | textbook | /ˈtekstbʊk/ | n | sách giáo khoa |
| 26 | notebook | /ˈnoʊtbʊk/ | n | vở ghi |
| 27 | pen/pencil | /pen/ /ˈpensl/ | n | bút mực/bút chì |
| 28 | research | /ˈriːsɜːrtʃ/ | n, v | nghiên cứu |
| 29 | study | /ˈstʌdi/ | v | học, nghiên cứu |
| 30 | learn | /lɜːrn/ | v | học hỏi |
| 31 | teach | /tiːtʃ/ | v | dạy |
| 32 | read | /riːd/ | v | đọc |
| 33 | write | /raɪt/ | v | viết |
| 34 | listen | /ˈlɪsn/ | v | nghe |
| 35 | speak | /spiːk/ | v | nói |
| 36 | understand | /ˌʌndərˈstænd/ | v | hiểu |
| 37 | explain | /ɪkˈspleɪn/ | v | giải thích |
| 38 | ask | /æsk/ | v | hỏi |
| 39 | answer | /ˈænsər/ | v, n | trả lời, câu trả lời |
| 40 | pass | /pæs/ | v | đỗ, vượt qua |
| 41 | fail | /feɪl/ | v | trượt, thất bại |
| 42 | attend | /əˈtend/ | v | tham dự |
| 43 | graduate | /ˈɡrædʒuət/ | v | tốt nghiệp |
| 44 | difficult | /ˈdɪfɪkəlt/ | adj | khó |
| 45 | easy | /ˈiːzi/ | adj | dễ |
| 46 | smart | /smɑːrt/ | adj | thông minh |
| 47 | semester | /səˈmestər/ | n | học kỳ |
| 48 | schedule | /ˈskedʒuːl/ | n | thời khóa biểu |
| 49 | topic | /ˈtɑːpɪk/ | n | chủ đề |
| 50 | information | /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ | n | thông tin |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Giáo dục và Học tập (Education & Learning):
- A: Being a student is tough. I have a big exam next week.
(Làm sinh viên thật vất vả. Tuần tới tôi có một kỳ thi lớn.) - B: Which subject is it?
(Đó là môn học nào vậy?) - A: It’s History. I need to study a lot of information.
(Là môn Lịch sử. Tôi cần phải học rất nhiều thông tin.) - B: Let’s go to the library. The teacher recommended a great textbook that might help.
(Cùng đến thư viện đi. Giáo viên đã gợi ý một cuốn sách giáo khoa tuyệt vời có thể giúp ích đó.)
9. Chủ đề Giải trí và Sở thích (Entertainment & Hobbies)
Bảng từ vựng Chủ đề Giải trí và Sở thích (Entertainment & Hobbies):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | entertainment | /ˌentərˈteɪnmənt/ | n | sự giải trí |
| 2 | hobby | /ˈhɑːbi/ | n | sở thích |
| 3 | fun | /fʌn/ | n, adj | niềm vui, vui vẻ |
| 4 | game | /ɡeɪm/ | n | trò chơi |
| 5 | sport | /spɔːrt/ | n | thể thao |
| 6 | music | /ˈmjuːzɪk/ | n | âm nhạc |
| 7 | song | /sɔːŋ/ | n | bài hát |
| 8 | movie/film | /ˈmuːvi/ /fɪlm/ | n | phim |
| 9 | television (TV) | /ˈtelɪvɪʒn/ | n | truyền hình |
| 10 | show | /ʃoʊ/ | n | chương trình |
| 11 | book | /bʊk/ | n | sách |
| 12 | magazine | /ˌmæɡəˈziːn/ | n | tạp chí |
| 13 | art | /ɑːrt/ | n | nghệ thuật |
| 14 | painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | n | hội họa, bức tranh |
| 15 | drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | n | vẽ |
| 16 | dance | /dæns/ | n, v | nhảy, điệu nhảy |
| 17 | party | /ˈpɑːrti/ | n | bữa tiệc |
| 18 | concert | /ˈkɑːnsɜːrt/ | n | buổi hòa nhạc |
| 19 | festival | /ˈfestɪvl/ | n | lễ hội |
| 20 | theater/cinema | /ˈθiːətər/ /ˈsɪnəmə/ | n | nhà hát/rạp chiếu phim |
| 21 | museum | /mjuˈziːəm/ | n | viện bảo tàng |
| 22 | park | /pɑːrk/ | n | công viên |
| 23 | play | /pleɪ/ | v | chơi |
| 24 | watch | /wɑːtʃ/ | v | xem |
| 25 | listen to | /ˈlɪsn tu/ | v | nghe |
| 26 | read | /riːd/ | v | đọc |
| 27 | sing | /sɪŋ/ | v | hát |
| 28 | paint | /peɪnt/ | v | sơn, vẽ (bằng sơn) |
| 29 | draw | /drɔː/ | v | vẽ (bằng bút) |
| 30 | cook | /kʊk/ | v | nấu ăn |
| 31 | travel | /ˈtrævl/ | v | du lịch |
| 32 | hike | /haɪk/ | v | đi bộ đường dài |
| 33 | swim | /swɪm/ | v | bơi |
| 34 | collect | /kəˈlekt/ | v | sưu tầm |
| 35 | go out | /ɡoʊ aʊt/ | v | đi chơi |
| 36 | hang out | /hæŋ aʊt/ | v | đi chơi, tụ tập |
| 37 | relax | /rɪˈlæks/ | v | thư giãn |
| 38 | interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | adj | thú vị |
| 39 | exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | adj | hứng khởi, sôi động |
| 40 | boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | adj | nhàm chán |
| 41 | relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | adj | thư giãn |
| 42 | favorite | /ˈfeɪvərɪt/ | adj | yêu thích |
| 43 | team | /tiːm/ | n | đội |
| 44 | player | /ˈpleɪər/ | n | người chơi |
| 45 | instrument | /ˈɪnstrəmənt/ | n | nhạc cụ |
| 46 | photography | /fəˈtɑːɡrəfi/ | n | nhiếp ảnh |
| 47 | camera | /ˈkæmrə/ | n | máy ảnh |
| 48 | actor/actress | /ˈæktər/ /ˈæktrəs/ | n | diễn viên nam/nữ |
| 49 | singer | /ˈsɪŋər/ | n | ca sĩ |
| 50 | artist | /ˈɑːrtɪst/ | n | nghệ sĩ |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Giải trí và Sở thích (Entertainment & Hobbies):
- A: What’s your favorite hobby?
(Sở thích yêu thích của bạn là gì?) - B: I love listening to music and watching a good movie.
(Tôi thích nghe nhạc và xem một bộ phim hay.) - A: Me too. What are you doing this weekend?
(Tôi cũng vậy. Cuối tuần này bạn làm gì?) - B: I’m going to a concert with my friends. It should be really exciting!
(Tôi sẽ đi xem một buổi hòa nhạc với bạn bè. Chắc sẽ thú vị lắm!)
10. Chủ đề Công nghệ và Internet (Technology & The Internet)
Bảng từ vựng Chủ đề Công nghệ và Internet (Technology & The Internet):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | technology | /tekˈnɑːlədʒi/ | n | công nghệ |
| 2 | internet | /ˈɪntərnet/ | n | mạng internet |
| 3 | online | /ˌɑːnˈlaɪn/ | adj, adv | trực tuyến |
| 4 | offline | /ˌɔːfˈlaɪn/ | adj, adv | ngoại tuyến |
| 5 | website | /ˈwebsaɪt/ | n | trang web |
| 6 | link | /lɪŋk/ | n | đường link, liên kết |
| 7 | computer | /kəmˈpjuːtər/ | n | máy tính |
| 8 | laptop | /ˈlæptɑːp/ | n | máy tính xách tay |
| 9 | smartphone | /ˈsmɑːrtfoʊn/ | n | điện thoại thông minh |
| 10 | device | /dɪˈvaɪs/ | n | thiết bị |
| 11 | screen | /skriːn/ | n | màn hình |
| 12 | keyboard | /ˈkiːbɔːrd/ | n | bàn phím |
| 13 | mouse | /maʊs/ | n | chuột máy tính |
| 14 | software | /ˈsɔːftwer/ | n | phần mềm |
| 15 | application (app) | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | n | ứng dụng |
| 16 | program | /ˈproʊɡræm/ | n | chương trình |
| 17 | file | /faɪl/ | n | tệp, tập tin |
| 18 | folder | /ˈfoʊldər/ | n | thư mục |
| 19 | data | /ˈdeɪtə/ | n | dữ liệu |
| 20 | /ˈiːmeɪl/ | n, v | thư điện tử, gửi thư | |
| 21 | message | /ˈmesɪdʒ/ | n | tin nhắn |
| 22 | password | /ˈpæswɜːrd/ | n | mật khẩu |
| 23 | account | /əˈkaʊnt/ | n | tài khoản |
| 24 | user | /ˈjuːzər/ | n | người dùng |
| 25 | social media | /ˌsoʊʃl ˈmiːdiə/ | n | mạng xã hội |
| 26 | network | /ˈnetwɜːrk/ | n | mạng lưới |
| 27 | connection | /kəˈnekʃn/ | n | kết nối |
| 28 | Wi-Fi | /ˈwaɪ faɪ/ | n | mạng không dây |
| 29 | digital | /ˈdɪdʒɪtl/ | adj | kỹ thuật số |
| 30 | modern | /ˈmɑːdərn/ | adj | hiện đại |
| 31 | connect | /kəˈnekt/ | v | kết nối |
| 32 | disconnect | /ˌdɪskəˈnekt/ | v | ngắt kết nối |
| 33 | search/look up | /sɜːrtʃ/ /lʊk ʌp/ | v | tìm kiếm |
| 34 | browse | /braʊz/ | v | lướt (web) |
| 35 | click | /klɪk/ | v | nhấp chuột |
| 36 | download | /ˌdaʊnˈloʊd/ | v | tải xuống |
| 37 | upload | /ˌʌpˈloʊd/ | v | tải lên |
| 38 | install | /ɪnˈstɔːl/ | v | cài đặt |
| 39 | delete | /dɪˈliːt/ | v | xóa |
| 40 | save | /seɪv/ | v | lưu |
| 41 | open | /ˈoʊpən/ | v | mở |
| 42 | close | /kloʊz/ | v | đóng |
| 43 | log in/on | /lɔːɡ ɪn/ /ɑːn/ | v | đăng nhập |
| 44 | log out/off | /lɔːɡ aʊt/ /ɔːf/ | v | đăng xuất |
| 45 | type | /taɪp/ | v | gõ, đánh máy |
| 46 | text | /tekst/ | v, n | nhắn tin, tin nhắn |
| 47 | call | /kɔːl/ | v, n | gọi điện, cuộc gọi |
| 48 | post | /poʊst/ | v, n | đăng bài, bài đăng |
| 49 | share | /ʃer/ | v | chia sẻ |
| 50 | update | /ʌpˈdeɪt/ | v, n | cập nhật |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Công nghệ và Internet (Technology & The Internet):
- A: My internet connection is so slow today.
(Kết nối internet của tôi hôm nay chậm quá.) - B: I know. It’s taking forever to download this file.
(Tôi biết. Mất cả buổi để tải cái tệp này về.) - A: Can you send it to me via email when it’s done?
(Bạn có thể gửi nó cho tôi qua email khi xong không?) - B: Sure. I’ll check my messages later to see if you got it.
(Chắc chắn rồi. Tôi sẽ kiểm tra tin nhắn sau để xem bạn đã nhận được chưa.)
11. Chủ đề Nhà cửa và Đời sống hàng ngày (Housing & Daily Life)
Bảng từ vựng Chủ đề Nhà cửa và Đời sống hàng ngày (Housing & Daily Life):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | house | /haʊs/ | n | nhà ở |
| 2 | home | /hoʊm/ | n | nhà, mái ấm |
| 3 | apartment/flat | /əˈpɑːrtmənt/ /flæt/ | n | căn hộ |
| 4 | room | /ruːm/ | n | phòng |
| 5 | living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | n | phòng khách |
| 6 | bedroom | /ˈbedruːm/ | n | phòng ngủ |
| 7 | kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | n | nhà bếp |
| 8 | bathroom | /ˈbæθruːm/ | n | phòng tắm |
| 9 | dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | n | phòng ăn |
| 10 | garden/yard | /ˈɡɑːrdn/ /jɑːrd/ | n | vườn/sân |
| 11 | garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | n | nhà để xe |
| 12 | door | /dɔːr/ | n | cửa ra vào |
| 13 | window | /ˈwɪndoʊ/ | n | cửa sổ |
| 14 | floor | /flɔːr/ | n | sàn nhà, tầng |
| 15 | wall | /wɔːl/ | n | tường |
| 16 | roof | /ruːf/ | n | mái nhà |
| 17 | furniture | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | n | đồ nội thất |
| 18 | table | /ˈteɪbl/ | n | bàn |
| 19 | chair | /tʃer/ | n | ghế |
| 20 | bed | /bed/ | n | giường |
| 21 | sofa/couch | /ˈsoʊfə/ /kaʊtʃ/ | n | ghế sô pha |
| 22 | lamp | /læmp/ | n | đèn |
| 23 | television (TV) | /ˈtelɪvɪʒn/ | n | ti vi |
| 24 | refrigerator (fridge) | /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | n | tủ lạnh |
| 25 | key | /kiː/ | n | chìa khóa |
| 26 | daily | /ˈdeɪli/ | adj | hàng ngày |
| 27 | routine | /ruːˈtiːn/ | n | thói quen, lịch trình |
| 28 | wake up | /weɪk ʌp/ | v | thức dậy |
| 29 | get up | /ɡet ʌp/ | v | ra khỏi giường |
| 30 | sleep | /sliːp/ | v, n | ngủ |
| 31 | eat | /iːt/ | v | ăn |
| 32 | cook | /kʊk/ | v | nấu ăn |
| 33 | clean | /kliːn/ | v, adj | dọn dẹp, sạch sẽ |
| 34 | wash | /wɑːʃ/ | v | giặt, rửa |
| 35 | work | /wɜːrk/ | v | làm việc |
| 36 | study | /ˈstʌdi/ | v | học |
| 37 | relax | /rɪˈlæks/ | v | thư giãn |
| 38 | go to bed | /ɡoʊ tu bed/ | v | đi ngủ |
| 39 | rent | /rent/ | v, n | thuê, tiền thuê nhà |
| 40 | own | /oʊn/ | v | sở hữu |
| 41 | neighbor | /ˈneɪbər/ | n | hàng xóm |
| 42 | neighborhood | /ˈneɪbərhʊd/ | n | khu phố |
| 43 | address | /ˈædres/ | n | địa chỉ |
| 44 | comfortable | /ˈkʌmfərtəbl/ | adj | thoải mái |
| 45 | convenient | /kənˈviːniənt/ | adj | tiện lợi |
| 46 | modern | /ˈmɑːdərn/ | adj | hiện đại |
| 47 | spacious | /ˈspeɪʃəs/ | adj | rộng rãi |
| 48 | tidy | /ˈtaɪdi/ | adj | gọn gàng |
| 49 | messy | /ˈmesi/ | adj | bừa bộn |
| 50 | chore | /tʃɔːr/ | n | việc vặt trong nhà |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Nhà cửa và Đời sống hàng ngày (Housing & Daily Life):
- A: How’s your new apartment?
(Căn hộ mới của bạn thế nào?) - B: I love it! The living room is very spacious and the view from the window is amazing.
(Tôi thích lắm! Phòng khách rất rộng rãi và cảnh nhìn từ cửa sổ thật tuyệt.) - A: Have you bought all the furniture yet?
(Bạn đã mua hết đồ nội thất chưa?) - B: Almost. I just need a new lamp for my bedroom. I want my home to feel cozy and comfortable.
(Gần hết rồi. Tôi chỉ cần một cái đèn mới cho phòng ngủ. Tôi muốn nhà của mình ấm cúng và thoải mái.)
12. Chủ đề Cảm xúc và Cảm giác (Feelings & Emotions)
Bảng từ vựng Chủ đề Cảm xúc và Cảm giác (Feelings & Emotions):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | feeling | /ˈfiːlɪŋ/ | n | cảm giác |
| 2 | emotion | /ɪˈmoʊʃn/ | n | cảm xúc |
| 3 | happy | /ˈhæpi/ | adj | vui vẻ, hạnh phúc |
| 4 | sad | /sæd/ | adj | buồn |
| 5 | angry | /ˈæŋɡri/ | adj | tức giận |
| 6 | excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | adj | hào hứng, phấn khích |
| 7 | surprised | /sərˈpraɪzd/ | adj | ngạc nhiên |
| 8 | scared/afraid | /skerd/ /əˈfreɪd/ | adj | sợ hãi |
| 9 | worried | /ˈwɜːrid/ | adj | lo lắng |
| 10 | nervous | /ˈnɜːrvəs/ | adj | lo lắng, bồn chồn |
| 11 | tired | /ˈtaɪərd/ | adj | mệt mỏi |
| 12 | bored | /bɔːrd/ | adj | chán nản |
| 13 | lonely | /ˈloʊnli/ | adj | cô đơn |
| 14 | proud | /praʊd/ | adj | tự hào |
| 15 | calm | /kɑːm/ | adj | bình tĩnh |
| 16 | relaxed | /rɪˈlækst/ | adj | thư giãn |
| 17 | comfortable | /ˈkʌmfərtəbl/ | adj | thoải mái, dễ chịu |
| 18 | confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | adj | tự tin |
| 19 | shy | /ʃaɪ/ | adj | nhút nhát, e thẹn |
| 20 | embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | adj | xấu hổ, ngượng |
| 21 | confused | /kənˈfjuːzd/ | adj | bối rối, khó hiểu |
| 22 | disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | adj | thất vọng |
| 23 | jealous | /ˈdʒeləs/ | adj | ghen tị |
| 24 | interested | /ˈɪntrəstɪd/ | adj | quan tâm, hứng thú |
| 25 | love | /lʌv/ | n, v | tình yêu, yêu |
| 26 | hate | /heɪt/ | v | ghét |
| 27 | like | /laɪk/ | v | thích |
| 28 | enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | v | tận hưởng, thích thú |
| 29 | hope | /hoʊp/ | v, n | hy vọng |
| 30 | wish | /wɪʃ/ | v, n | ước |
| 31 | cry | /kraɪ/ | v | khóc |
| 32 | laugh | /læf/ | v | cười |
| 33 | smile | /smaɪl/ | v, n | mỉm cười, nụ cười |
| 34 | feel | /fiːl/ | v | cảm thấy |
| 35 | mood | /muːd/ | n | tâm trạng |
| 36 | happiness | /ˈhæpinəs/ | n | niềm hạnh phúc |
| 37 | sadness | /ˈsædnəs/ | n | nỗi buồn |
| 38 | anger | /ˈæŋɡər/ | n | sự tức giận |
| 39 | fear | /fɪr/ | n | nỗi sợ |
| 40 | joy | /dʒɔɪ/ | n | niềm vui |
| 41 | positive | /ˈpɑːzətɪv/ | adj | tích cực |
| 42 | negative | /ˈneɡətɪv/ | adj | tiêu cực |
| 43 | grateful | /ˈɡreɪtfl/ | adj | biết ơn |
| 44 | curious | /ˈkjʊriəs/ | adj | tò mò |
| 45 | satisfied | /ˈsætɪsfaɪd/ | adj | hài lòng |
| 46 | upset | /ʌpˈset/ | adj | buồn bã, khó chịu |
| 47 | anxious | /ˈæŋkʃəs/ | adj | lo âu |
| 48 | energetic | /ˌenərˈdʒetɪk/ | adj | tràn đầy năng lượng |
| 49 | emotional | /ɪˈmoʊʃənl/ | adj | đa cảm, dễ xúc động |
| 50 | peaceful | /ˈpiːsfl/ | adj | yên bình |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Cảm xúc và Cảm giác (Feelings & Emotions):
- A: You look so happy today! What’s the good news?
(Hôm nay trông bạn vui quá! Có tin gì tốt à?) - B: I passed my driving test! I was so worried about it.
(Tôi đỗ bài thi lái xe rồi! Tôi đã rất lo lắng về nó.) - A: Congratulations! I’m not surprised, you practiced a lot.
(Chúc mừng nhé! Tôi không ngạc nhiên đâu, bạn đã luyện tập rất nhiều.) - B: Thank you! I’m really excited to finally drive my own car.
(Cảm ơn bạn! Tôi thực sự rất hào hứng vì cuối cùng cũng được lái xe của riêng mình.)
13. Chủ đề Ngoại hình và Quần áo (Appearance & Clothing)
Bảng từ vựng Chủ đề Ngoại hình và Quần áo (Appearance & Clothing):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | appearance | /əˈpɪrəns/ | n | ngoại hình, vẻ bề ngoài |
| 2 | beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | adj | xinh đẹp (cho nữ) |
| 3 | handsome | /ˈhænsəm/ | adj | đẹp trai (cho nam) |
| 4 | pretty | /ˈprɪti/ | adj | xinh xắn |
| 5 | attractive | /əˈtræktɪv/ | adj | hấp dẫn, lôi cuốn |
| 6 | cute | /kjuːt/ | adj | dễ thương |
| 7 | tall | /tɔːl/ | adj | cao |
| 8 | short | /ʃɔːrt/ | adj | thấp, lùn |
| 9 | thin/slim | /θɪn/ /slɪm/ | adj | gầy/mảnh mai |
| 10 | young | /jʌŋ/ | adj | trẻ |
| 11 | old | /oʊld/ | adj | già |
| 12 | hair | /her/ | n | tóc |
| 13 | long | /lɔːŋ/ | adj | dài |
| 14 | short | /ʃɔːrt/ | adj | ngắn |
| 15 | straight | /streɪt/ | adj | thẳng |
| 16 | curly | /ˈkɜːrli/ | adj | xoăn |
| 17 | eye | /aɪ/ | n | mắt |
| 18 | clothes | /kloʊðz/ | n | quần áo |
| 19 | clothing | /ˈkloʊðɪŋ/ | n | quần áo (trang trọng hơn) |
| 20 | shirt | /ʃɜːrt/ | n | áo sơ mi |
| 21 | T-shirt | /ˈtiː ʃɜːrt/ | n | áo phông |
| 22 | pants/trousers | /pænts/ /ˈtraʊzərz/ | n | quần dài |
| 23 | jeans | /dʒiːnz/ | n | quần bò |
| 24 | shorts | /ʃɔːrts/ | n | quần soóc |
| 25 | dress | /dres/ | n | váy liền |
| 26 | skirt | /skɜːrt/ | n | chân váy |
| 27 | jacket | /ˈdʒækɪt/ | n | áo khoác |
| 28 | coat | /koʊt/ | n | áo choàng |
| 29 | sweater | /ˈswetər/ | n | áo len |
| 30 | suit | /suːt/ | n | bộ com-lê |
| 31 | shoes | /ʃuːz/ | n | giày |
| 32 | boots | /buːts/ | n | bốt |
| 33 | hat | /hæt/ | n | mũ |
| 34 | glasses | /ˈɡlæsɪz/ | n | kính |
| 35 | watch | /wɑːtʃ/ | n | đồng hồ |
| 36 | bag | /bæɡ/ | n | túi xách |
| 37 | belt | /belt/ | n | thắt lưng |
| 38 | wear | /wer/ | v | mặc, đội, đeo |
| 39 | put on | /pʊt ɑːn/ | v | mặc vào |
| 40 | take off | /teɪk ɔːf/ | v | cởi ra |
| 41 | fit | /fɪt/ | v | vừa vặn |
| 42 | match | /mætʃ/ | v | hợp với |
| 43 | size | /saɪz/ | n | kích cỡ |
| 44 | color | /ˈkʌlər/ | n | màu sắc |
| 45 | style | /staɪl/ | n | phong cách |
| 46 | fashion | /ˈfæʃn/ | n | thời trang |
| 47 | fashionable | /ˈfæʃnəbl/ | adj | hợp thời trang |
| 48 | casual | /ˈkæʒuəl/ | adj | thông thường, thường ngày |
| 49 | formal | /ˈfɔːrml/ | adj | trang trọng |
| 50 | accessory | /əkˈsesəri/ | n | phụ kiện |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Ngoại hình và Quần áo (Appearance & Clothing):
- A: I don’t know what to wear for the party tonight.
(Tôi không biết nên mặc gì cho bữa tiệc tối nay.) - B: Why don’t you wear your new red dress? You look beautiful in it.
(Sao bạn không mặc chiếc váy đỏ mới? Bạn trông rất xinh đẹp trong nó.) - A: Good idea. And which shoes should I choose?
(Ý hay đó. Và tôi nên chọn đôi giày nào?) - B: The black high heels would be a perfect match.
(Đôi cao gót màu đen sẽ là một sự kết hợp hoàn hảo.)
14. Chủ đề Thể thao và Thể hình (Sports & Fitness)
Bảng từ vựng Chủ đề Thể thao và Thể hình (Sports & Fitness):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | sport | /spɔːrt/ | n | môn thể thao |
| 2 | fitness | /ˈfɪtnəs/ | n | thể dục thể hình |
| 3 | exercise | /ˈeksərsaɪz/ | n, v | bài tập, tập thể dục |
| 4 | game | /ɡeɪm/ | n | trận đấu, trò chơi |
| 5 | match | /mætʃ/ | n | trận đấu (tennis, bóng đá) |
| 6 | team | /tiːm/ | n | đội |
| 7 | player | /ˈpleɪər/ | n | người chơi, cầu thủ |
| 8 | coach | /koʊtʃ/ | n | huấn luyện viên |
| 9 | fan | /fæn/ | n | người hâm mộ |
| 10 | stadium | /ˈsteɪdiəm/ | n | sân vận động |
| 11 | gym | /dʒɪm/ | n | phòng tập gym |
| 12 | workout | /ˈwɜːrkaʊt/ | n | buổi tập luyện |
| 13 | football/soccer | /ˈfʊtbɔːl/ /ˈsɑːkər/ | n | bóng đá |
| 14 | basketball | /ˈbæskɪtbɔːl/ | n | bóng rổ |
| 15 | tennis | /ˈtenɪs/ | n | quần vợt |
| 16 | swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | n | bơi lội |
| 17 | running | /ˈrʌnɪŋ/ | n | chạy bộ |
| 18 | cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | n | đạp xe |
| 19 | yoga | /ˈjoʊɡə/ | n | yoga |
| 20 | ball | /bɔːl/ | n | quả bóng |
| 21 | goal | /ɡoʊl/ | n | khung thành, bàn thắng |
| 22 | score | /skɔːr/ | n, v | điểm số, ghi bàn |
| 23 | win | /wɪn/ | v | thắng |
| 24 | lose | /luːz/ | v | thua |
| 25 | play | /pleɪ/ | v | chơi |
| 26 | run | /rʌn/ | v | chạy |
| 27 | swim | /swɪm/ | v | bơi |
| 28 | watch | /wɑːtʃ/ | v | xem |
| 29 | practice | /ˈpræktɪs/ | v | luyện tập |
| 30 | train | /treɪn/ | v | huấn luyện, rèn luyện |
| 31 | join | /dʒɔɪn/ | v | tham gia |
| 32 | compete | /kəmˈpiːt/ | v | thi đấu |
| 33 | competition | /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ | n | cuộc thi |
| 34 | race | /reɪs/ | n, v | cuộc đua, đua |
| 35 | champion | /ˈtʃæmpiən/ | n | nhà vô địch |
| 36 | medal | /ˈmedl/ | n | huy chương |
| 37 | rule | /ruːl/ | n | luật lệ |
| 38 | healthy | /ˈhelθi/ | adj | khỏe mạnh |
| 39 | active | /ˈæktɪv/ | adj | năng động |
| 40 | strong | /strɔːŋ/ | adj | khỏe |
| 41 | weak | /wiːk/ | adj | yếu |
| 42 | fit | /fɪt/ | adj | cân đối, khỏe mạnh |
| 43 | tired | /ˈtaɪərd/ | adj | mệt |
| 44 | warm-up | /wɔːrm ʌp/ | v | khởi động |
| 45 | cool-down | /kuːl daʊn/ | v | thả lỏng (sau tập) |
| 46 | equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | n | thiết bị, dụng cụ |
| 47 | weight | /weɪt/ | n | tạ, cân nặng |
| 48 | track | /træk/ | n | đường chạy |
| 49 | court | /kɔːrt/ | n | sân (tennis, bóng rổ) |
| 50 | field | /fiːld/ | n | sân (bóng đá) |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Thể thao và Thể hình (Sports & Fitness):
- A: Excuse me, can you tell me where the nearest bank is?
(Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết ngân hàng gần nhất ở đâu không?) - B: Sure. Go straight down this street and turn left at the traffic light.
(Chắc chắn rồi. Đi thẳng con phố này và rẽ trái ở chỗ đèn giao thông.) - A: Thank you. Is there a post office nearby as well?
(Cảm ơn bạn. Có bưu điện nào gần đó không?) - B: Yes, the post office is right next to the bank. You can’t miss it.
(Có, bưu điện ở ngay bên cạnh ngân hàng. Bạn không thể không thấy nó.)
16. Chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa (Arts & Culture)
Bảng từ vựng Chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa (Arts & Culture):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | art | /ɑːrt/ | n | nghệ thuật |
| 2 | artist | /ˈɑːrtɪst/ | n | nghệ sĩ |
| 3 | culture | /ˈkʌltʃər/ | n | văn hóa |
| 4 | tradition | /trəˈdɪʃn/ | n | truyền thống |
| 5 | museum | /mjuˈziːəm/ | n | viện bảo tàng |
| 6 | gallery | /ˈɡæləri/ | n | phòng trưng bày |
| 7 | exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | n | triển lãm |
| 8 | painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | n | bức tranh, hội họa |
| 9 | drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | n | bức vẽ, nghệ thuật vẽ |
| 10 | sculpture | /ˈskʌlptʃər/ | n | điêu khắc |
| 11 | photograph | /ˈfoʊtəɡræf/ | n | bức ảnh |
| 12 | photography | /fəˈtɑːɡrəfi/ | n | nhiếp ảnh |
| 13 | music | /ˈmjuːzɪk/ | n | âm nhạc |
| 14 | musician | /mjuˈzɪʃn/ | n | nhạc sĩ |
| 15 | singer | /ˈsɪŋər/ | n | ca sĩ |
| 16 | song | /sɔːŋ/ | n | bài hát |
| 17 | concert | /ˈkɑːnsɜːrt/ | n | buổi hòa nhạc |
| 18 | instrument | /ˈɪnstrəmənt/ | n | nhạc cụ |
| 19 | dance | /dæns/ | n, v | điệu nhảy, khiêu vũ |
| 20 | theater | /ˈθiːətər/ | n | nhà hát |
| 21 | play | /pleɪ/ | n | vở kịch |
| 22 | actor/actress | /ˈæktər/ /ˈæktrəs/ | n | diễn viên nam/nữ |
| 23 | movie/film | /ˈmuːvi/ /fɪlm/ | n | phim |
| 24 | director | /daɪˈrektər/ | n | đạo diễn |
| 25 | cinema | /ˈsɪnəmə/ | n | rạp chiếu phim |
| 26 | literature | /ˈlɪtrətʃər/ | n | văn học |
| 27 | book | /bʊk/ | n | sách |
| 28 | author/writer | /ˈɔːθər/ /ˈraɪtər/ | n | tác giả, nhà văn |
| 29 | novel | /ˈnɑːvl/ | n | tiểu thuyết |
| 30 | poem | /ˈpoʊəm/ | n | bài thơ |
| 31 | poetry | /ˈpoʊətri/ | n | thơ ca |
| 32 | story | /ˈstɔːri/ | n | câu chuyện |
| 33 | performance | /pərˈfɔːrməns/ | n | buổi biểu diễn |
| 34 | audience | /ˈɔːdiəns/ | n | khán giả |
| 35 | stage | /steɪdʒ/ | n | sân khấu |
| 36 | create | /kriˈeɪt/ | v | sáng tạo |
| 37 | perform | /pərˈfɔːrm/ | v | biểu diễn |
| 38 | design | /dɪˈzaɪn/ | v, n | thiết kế |
| 39 | express | /ɪkˈspres/ | v | thể hiện, biểu đạt |
| 40 | creative | /kriˈeɪtɪv/ | adj | sáng tạo |
| 41 | beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | adj | đẹp |
| 42 | modern | /ˈmɑːdərn/ | adj | hiện đại |
| 43 | classic/classical | /ˈklæsɪk/ /ˈklæsɪkl/ | adj | cổ điển, kinh điển |
| 44 | famous | /ˈfeɪməs/ | adj | nổi tiếng |
| 45 | popular | /ˈpɑːpjələr/ | adj | phổ biến |
| 46 | cultural | /ˈkʌltʃərəl/ | adj | thuộc về văn hóa |
| 47 | style | /staɪl/ | n | phong cách |
| 48 | character | /ˈkærəktər/ | n | nhân vật |
| 49 | masterpiece | /ˈmæstərpiːs/ | n | kiệt tác |
| 50 | festival | /ˈfestɪvl/ | n | lễ hội |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa (Arts & Culture):
- A: Did you go to the new art exhibition downtown?
(Bạn có đến triển lãm nghệ thuật mới ở trung tâm thành phố không?) - B: Yes, I did. The paintings were amazing. The artist is very talented.
(Có, tôi đã đi. Những bức tranh thật tuyệt vời. Người nghệ sĩ đó rất tài năng.) - A: I agree. His work really shows the local culture.
(Tôi đồng ý. Tác phẩm của ông ấy thực sự thể hiện được văn hóa địa phương.) - B: It does. It felt like every piece told a story.
(Đúng vậy. Cảm giác như mỗi tác phẩm đều kể một câu chuyện.)
17. Chủ đề Sự kiện xã hội (Social Events)
Bảng từ vựng Chủ đề Sự kiện xã hội (Social Events):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | event | /ɪˈvent/ | n | sự kiện |
| 2 | party | /ˈpɑːrti/ | n | bữa tiệc |
| 3 | birthday | /ˈbɜːrθdeɪ/ | n | sinh nhật |
| 4 | wedding | /ˈwedɪŋ/ | n | lễ cưới |
| 5 | anniversary | /ˌænɪˈvɜːrsəri/ | n | lễ kỷ niệm |
| 6 | celebration | /ˌselɪˈbreɪʃn/ | n | sự kỷ niệm, lễ ăn mừng |
| 7 | holiday | /ˈhɑːlədeɪ/ | n | ngày lễ |
| 8 | festival | /ˈfestɪvl/ | n | lễ hội |
| 9 | meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | n | cuộc họp |
| 10 | conference | /ˈkɑːnfərəns/ | n | hội nghị |
| 11 | ceremony | /ˈserəmoʊni/ | n | buổi lễ |
| 12 | graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ | n | lễ tốt nghiệp |
| 13 | funeral | /ˈfjuːnərəl/ | n | lễ tang |
| 14 | barbecue (BBQ) | /ˈbɑːrbɪkjuː/ | n | tiệc nướng ngoài trời |
| 15 | picnic | /ˈpɪknɪk/ | n | chuyến dã ngoại |
| 16 | guest | /ɡest/ | n | khách |
| 17 | host | /hoʊst/ | n | chủ nhà |
| 18 | invitation | /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ | n | lời mời, thiệp mời |
| 19 | invite | /ɪnˈvaɪt/ | v | mời |
| 20 | attend/go to | /əˈtend/ /ɡoʊ tu/ | v | tham dự |
| 21 | celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | v | kỷ niệm, ăn mừng |
| 22 | organize/plan | /ˈɔːrɡənaɪz/ /plæn/ | v | tổ chức/lên kế hoạch |
| 23 | gift/present | /ɡɪft/ /ˈpreznt/ | n | quà |
| 24 | decoration | /ˌdekəˈreɪʃn/ | n | đồ trang trí |
| 25 | food | /fuːd/ | n | đồ ăn |
| 26 | drink | /drɪŋk/ | n | đồ uống |
| 27 | music | /ˈmjuːzɪk/ | n | âm nhạc |
| 28 | dance | /dæns/ | v, n | nhảy |
| 29 | conversation | /ˌkɑːnvərˈseɪʃn/ | n | cuộc trò chuyện |
| 30 | talk/chat | /tɔːk/ /tʃæt/ | v | nói chuyện |
| 31 | meet | /miːt/ | v | gặp gỡ |
| 32 | socialize | /ˈsoʊʃəlaɪz/ | v | giao lưu, xã giao |
| 33 | speech | /spiːtʃ/ | n | bài phát biểu |
| 34 | toast | /toʊst/ | n, v | lời chúc rượu, nâng ly |
| 35 | date | /deɪt/ | n | ngày, cuộc hẹn hò |
| 36 | appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | n | cuộc hẹn (công việc) |
| 37 | gathering | /ˈɡæðərɪŋ/ | n | buổi tụ họp |
| 38 | reunion | /riːˈjuːniən/ | n | buổi sum họp |
| 39 | atmosphere | /ˈætməsfɪr/ | n | không khí |
| 40 | fun | /fʌn/ | n | niềm vui |
| 41 | formal | /ˈfɔːrml/ | adj | trang trọng |
| 42 | casual | /ˈkæʒuəl/ | adj | thân mật, không trang trọng |
| 43 | public | /ˈpʌblɪk/ | adj | công cộng |
| 44 | private | /ˈpraɪvət/ | adj | riêng tư |
| 45 | special | /ˈspeʃl/ | adj | đặc biệt |
| 46 | memorable | /ˈmemərəbl/ | adj | đáng nhớ |
| 47 | crowded | /ˈkraʊdɪd/ | adj | đông đúc |
| 48 | welcome | /ˈwelkəm/ | v, n | chào mừng |
| 49 | congratulations | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/ | n | lời chúc mừng |
| 50 | schedule | /ˈskedʒuːl/ | v, n | lên lịch, lịch trình |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Sự kiện xã hội (Social Events):
- A: Did you get an invitation to Sarah’s wedding?
(Bạn đã nhận được lời mời đến đám cưới của Sarah chưa?) - B: Yes, I did! I’m so excited to celebrate with her.
(Rồi! Tôi rất háo hức được ăn mừng cùng cô ấy.) - A: It’s going to be a big event. I need to find a special gift for them.
(Đó sẽ là một sự kiện lớn. Tôi cần tìm một món quà đặc biệt cho họ.) - B: Me too. Let’s go shopping together this weekend.
(Tôi cũng vậy. Cuối tuần này chúng ta cùng đi mua sắm nhé.)
18. Chủ đề Động vật và Thú cưng (Animals & Pets)
Bảng từ vựng Chủ đề Động vật và Thú cưng (Animals & Pets):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | animal | /ˈænɪml/ | n | động vật |
| 2 | pet | /pet/ | n | thú cưng |
| 3 | dog | /dɔːɡ/ | n | con chó |
| 4 | cat | /kæt/ | n | con mèo |
| 5 | bird | /bɜːrd/ | n | con chim |
| 6 | fish | /fɪʃ/ | n | con cá |
| 7 | rabbit | /ˈræbɪt/ | n | con thỏ |
| 8 | hamster | /ˈhæmstər/ | n | chuột hamster |
| 9 | horse | /hɔːrs/ | n | con ngựa |
| 10 | cow | /kaʊ/ | n | con bò |
| 11 | pig | /pɪɡ/ | n | con lợn |
| 12 | chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | n | con gà |
| 13 | sheep | /ʃiːp/ | n | con cừu |
| 14 | lion | /ˈlaɪən/ | n | sư tử |
| 15 | tiger | /ˈtaɪɡər/ | n | con hổ |
| 16 | bear | /ber/ | n | con gấu |
| 17 | elephant | /ˈelɪfənt/ | n | con voi |
| 18 | monkey | /ˈmʌŋki/ | n | con khỉ |
| 19 | snake | /sneɪk/ | n | con rắn |
| 20 | insect | /ˈɪnsekt/ | n | côn trùng |
| 21 | wild | /waɪld/ | adj | hoang dã |
| 22 | domestic | /dəˈmestɪk/ | adj | được thuần hóa, nuôi trong nhà |
| 23 | farm | /fɑːrm/ | n | nông trại |
| 24 | zoo | /zuː/ | n | sở thú |
| 25 | nature | /ˈneɪtʃər/ | n | thiên nhiên |
| 26 | wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | n | động vật hoang dã |
| 27 | tail | /teɪl/ | n | đuôi |
| 28 | fur | /fɜːr/ | n | lông (thú) |
| 29 | paw | /pɔː/ | n | chân (có móng vuốt) |
| 30 | wing | /wɪŋ/ | n | cánh |
| 31 | feed | /fiːd/ | v | cho ăn |
| 32 | walk | /wɔːk/ | v | dắt đi dạo |
| 33 | play with | /pleɪ wɪθ/ | v | chơi với |
| 34 | take care of | /teɪk ker əv/ | v | chăm sóc |
| 35 | adopt | /əˈdɑːpt/ | v | nhận nuôi |
| 36 | habitat | /ˈhæbɪtæt/ | n | môi trường sống |
| 37 | species | /ˈspiːʃiːz/ | n | loài |
| 38 | endangered | /ɪnˈdeɪndʒərd/ | adj | có nguy cơ tuyệt chủng |
| 39 | cute | /kjuːt/ | adj | dễ thương |
| 40 | friendly | /ˈfrendli/ | adj | thân thiện |
| 41 | loyal | /ˈlɔɪəl/ | adj | trung thành |
| 42 | dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | adj | nguy hiểm |
| 43 | intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | adj | thông minh |
| 44 | bark | /bɑːrk/ | v, n | sủa, tiếng sủa |
| 45 | meow | /miˈaʊ/ | v, n | kêu meo meo |
| 46 | roar | /rɔːr/ | v, n | gầm, tiếng gầm |
| 47 | cage | /keɪdʒ/ | n | cái lồng |
| 48 | vet | /vet/ | n | bác sĩ thú y |
| 49 | breed | /briːd/ | n | giống, nòi |
| 50 | owner | /ˈoʊnər/ | n | người chủ |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Động vật và Thú cưng (Animals & Pets):
- A: Your new dog is so cute!
(Chú chó mới của bạn dễ thương quá!) - B: Thanks! He’s the most loyal pet I’ve ever had.
(Cảm ơn! Cậu ấy là người thú cưng trung thành nhất mà tôi từng có.) - A: Do you walk him every day?
(Bạn có dắt cậu ấy đi dạo mỗi ngày không?) - B: Yes, and I have to feed him twice a day. It’s a lot of responsibility.
(Có, và tôi phải cho cậu ấy ăn hai lần một ngày. Khá là nhiều trách nhiệm đó.)
19. Chủ đề Mô tả người và Tính cách (Describing People & Personality)
Bảng từ vựng Chủ đề Mô tả người và Tính cách (Describing People & Personality):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | personality | /ˌpɜːrsəˈnæləti/ | n | tính cách |
| 2 | character | /ˈkærəktər/ | n | tính cách, phẩm chất |
| 3 | trait | /treɪt/ | n | nét, đặc điểm |
| 4 | kind | /kaɪnd/ | adj | tốt bụng |
| 5 | friendly | /ˈfrendli/ | adj | thân thiện |
| 6 | nice | /naɪs/ | adj | tốt, tử tế |
| 7 | funny | /ˈfʌni/ | adj | vui tính, hài hước |
| 8 | serious | /ˈsɪriəs/ | adj | nghiêm túc |
| 9 | smart/intelligent | /smɑːrt/ /ɪnˈtelɪdʒənt/ | adj | thông minh |
| 10 | honest | /ˈɑːnɪst/ | adj | thật thà, trung thực |
| 11 | dishonest | /dɪsˈɑːnɪst/ | adj | không trung thực |
| 12 | generous | /ˈdʒenərəs/ | adj | hào phóng |
| 13 | selfish | /ˈselfɪʃ/ | adj | ích kỷ |
| 14 | brave | /breɪv/ | adj | dũng cảm |
| 15 | shy | /ʃaɪ/ | adj | nhút nhát |
| 16 | confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | adj | tự tin |
| 17 | outgoing/sociable | /ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/ /ˈsoʊʃəbl/ | adj | cởi mở, hòa đồng |
| 18 | talkative | /ˈtɔːkətɪv/ | adj | nói nhiều |
| 19 | quiet | /ˈkwaɪət/ | adj | ít nói, trầm tính |
| 20 | calm | /kɑːm/ | adj | điềm tĩnh |
| 21 | cheerful/happy | /ˈtʃɪrfl/ /ˈhæpi/ | adj | vui vẻ |
| 22 | optimistic | /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ | adj | lạc quan |
| 23 | pessimistic | /ˌpesɪˈmɪstɪk/ | adj | bi quan |
| 24 | polite | /pəˈlaɪt/ | adj | lịch sự |
| 25 | rude | /ruːd/ | adj | thô lỗ |
| 26 | patient | /ˈpeɪʃnt/ | adj | kiên nhẫn |
| 27 | impatient | /ɪmˈpeɪʃnt/ | adj | thiếu kiên nhẫn |
| 28 | lazy | /ˈleɪzi/ | adj | lười biếng |
| 29 | hardworking | /ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/ | adj | chăm chỉ |
| 30 | creative | /kriˈeɪtɪv/ | adj | sáng tạo |
| 31 | practical | /ˈpræktɪkl/ | adj | thực tế |
| 32 | reliable/responsible | /rɪˈlaɪəbl/ /rɪˈspɑːnsəbl/ | adj | đáng tin cậy/có trách nhiệm |
| 33 | organized | /ˈɔːrɡənaɪzd/ | adj | có tổ chức, ngăn nắp |
| 34 | messy | /ˈmesi/ | adj | bừa bộn |
| 35 | loyal | /ˈlɔɪəl/ | adj | trung thành |
| 36 | independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | adj | độc lập |
| 37 | sensitive | /ˈsensətɪv/ | adj | nhạy cảm |
| 38 | strong | /strɔːŋ/ | adj | mạnh mẽ |
| 39 | gentle | /ˈdʒentl/ | adj | dịu dàng |
| 40 | stubborn | /ˈstʌbərn/ | adj | bướng bỉnh |
| 41 | curious | /ˈkjʊriəs/ | adj | tò mò |
| 42 | adventurous | /ədˈventʃərəs/ | adj | thích phiêu lưu |
| 43 | ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | adj | tham vọng |
| 44 | modest/humble | /ˈmɑːdɪst/ /ˈhʌmbl/ | adj | khiêm tốn |
| 45 | arrogant | /ˈærəɡənt/ | adj | kiêu ngạo |
| 46 | describe | /dɪˈskraɪb/ | v | miêu tả |
| 47 | seem | /siːm/ | v | có vẻ, dường như |
| 48 | act | /ækt/ | v | hành động, cư xử |
| 49 | sense of humor | /sens əv ˈhjuːmər/ | n | khiếu hài hước |
| 50 | attitude | /ˈætɪtuːd/ | n | thái độ |
Ví dụ từ vựng Chủ đề Mô tả người và Tính cách (Describing People & Personality):
- A: How would you describe your best friend?
(Bạn sẽ miêu tả người bạn thân nhất của mình như thế nào?) - B: She’s very kind and always helps people. She’s also very funny and makes me laugh.
(Cô ấy rất tốt bụng và luôn giúp đỡ mọi người. Cô ấy cũng rất vui tính và làm tôi cười.) - A: She sounds like she has a great personality.
(Nghe có vẻ cô ấy có một tính cách tuyệt vời.) - B: She does. Everyone likes her.
(Đúng vậy. Ai cũng quý cô ấy.)
20. Động từ, Tính từ, Trạng từ Cốt lõi (Core Verbs, Adjectives, Adverbs)
Bảng từ vựng Động từ, Tính từ, Trạng từ Cốt lõi (Core Verbs, Adjectives, Adverbs):
| STT | Từ vựng (English) | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | be (am, is, are) | /biː/ | v | thì, là, ở |
| 2 | have | /hæv/ | v | có |
| 3 | do | /duː/ | v | làm |
| 4 | say | /seɪ/ | v | nói |
| 5 | go | /ɡoʊ/ | v | đi |
| 6 | get | /ɡet/ | v | có được, nhận được |
| 7 | make | /meɪk/ | v | làm, tạo ra |
| 8 | know | /noʊ/ | v | biết |
| 9 | think | /θɪŋk/ | v | nghĩ |
| 10 | see | /siː/ | v | thấy, nhìn |
| 11 | come | /kʌm/ | v | đến |
| 12 | want | /wɑːnt/ | v | muốn |
| 13 | use | /juːz/ | v | sử dụng |
| 14 | find | /faɪnd/ | v | tìm thấy |
| 15 | give | /ɡɪv/ | v | cho, đưa |
| 16 | tell | /tel/ | v | nói, kể |
| 17 | work | /wɜːrk/ | v | làm việc |
| 18 | need | /niːd/ | v | cần |
| 19 | become | /bɪˈkʌm/ | v | trở nên, trở thành |
| 20 | try | /traɪ/ | v | cố gắng, thử |
| 21 | good | /ɡʊd/ | adj | tốt |
| 22 | bad | /bæd/ | adj | tồi, tệ |
| 23 | new | /nuː/ | adj | mới |
| 24 | old | /oʊld/ | adj | cũ, già |
| 25 | big | /bɪɡ/ | adj | to, lớn |
| 26 | small | /smɔːl/ | adj | nhỏ |
| 27 | great | /ɡreɪt/ | adj | tuyệt vời |
| 28 | important | /ɪmˈpɔːrtnt/ | adj | quan trọng |
| 29 | different | /ˈdɪfrənt/ | adj | khác biệt |
| 30 | same | /seɪm/ | adj | giống nhau |
| 31 | high | /haɪ/ | adj | cao |
| 32 | low | /loʊ/ | adj | thấp |
| 33 | easy | /ˈiːzi/ | adj | dễ |
| 34 | difficult | /ˈdɪfɪkəlt/ | adj | khó |
| 35 | right | /raɪt/ | adj | đúng |
| 36 | wrong | /rɔːŋ/ | adj | sai |
| 37 | very | /ˈveri/ | adv | rất |
| 38 | really | /ˈriːəli/ | adv | thực sự |
| 39 | always | /ˈɔːlweɪz/ | adv | luôn luôn |
| 40 | never | /ˈnevər/ | adv | không bao giờ |
| 41 | often | /ˈɔːfn/ | adv | thường |
| 42 | sometimes | /ˈsʌmtaɪmz/ | adv | thỉnh thoảng |
| 43 | usually | /ˈjuːʒuəli/ | adv | thường xuyên |
| 44 | well | /wel/ | adv | tốt, giỏi |
| 45 | badly | /ˈbædli/ | adv | tồi, tệ |
| 46 | quickly/fast | /ˈkwɪkli/ /fæst/ | adv | nhanh |
| 47 | slowly | /ˈsloʊli/ | adv | chậm |
| 48 | here | /hɪr/ | adv | ở đây |
| 49 | there | /ðer/ | adv | ở đó |
| 50 | now | /naʊ/ | adv | bây giờ |
Ví dụ từ vựng Động từ, Tính từ, Trạng từ Cốt lõi (Core Verbs, Adjectives, Adverbs):
- A: I think this is a very good idea.
(Tôi nghĩ đây là một ý tưởng rất tốt.) - B: I agree. We always need to find new ways to improve.
(Tôi đồng ý. Chúng ta luôn luôn cần tìm những cách mới để cải thiện.) - A: Let’s do it now. We don’t have much time.
(Hãy làm nó ngay bây giờ. Chúng ta không có nhiều thời gian.) - B: Okay, let’s start.
(Được rồi, bắt đầu thôi.)
Chiến lược tích hợp 1000 từ vựng vào trí nhớ dài hạn
Học từ vựng trong bài viết này mới chỉ là bước đầu. Để thực sự làm chủ và biến chúng thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp, bạn cần áp dụng một chiến lược thông minh. Dưới đây là 3 kỹ thuật dựa trên khoa học não bộ giúp bạn “khắc sâu” 1000 từ này vào trí nhớ dài hạn.
1. Kích hoạt truy xuất chủ động (Activate Active Recall)
- Lý thuyết: Việc cố gắng “gợi nhớ” một thông tin sẽ củng cố liên kết thần kinh của thông tin đó mạnh hơn gấp nhiều lần so với việc chỉ đọc lại một cách thụ động. Đây là hành động buộc não bộ phải làm việc để truy xuất, thay vì chỉ tiếp nhận.
- Hành động: Sau khi học xong một chủ đề, hãy che hoàn toàn cột nghĩa tiếng Việt và tự mình dịch lại các từ. Hãy làm tương tự với các đoạn hội thoại, cố gắng tái tạo lại câu chuyện bằng vốn từ vừa học. Lặp lại cho đến khi bạn có thể nhớ ít nhất 80% số từ mà không cần nhìn lại.
2. Cá nhân hóa ngữ cảnh (Personalize the Context)
- Lý thuyết: Não bộ ưu tiên ghi nhớ những thông tin có liên quan trực tiếp đến cuộc sống và cảm xúc của chúng ta. Khi một từ vựng được gắn với ký ức hoặc trải nghiệm của chính bạn, nó sẽ được mã hóa sâu hơn và trở nên dễ nhớ hơn rất nhiều.
- Hành động: Với mỗi chủ đề, hãy chọn ra 5 từ vựng bạn tâm đắc nhất. Sau đó, hãy viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) về chính bản thân, gia đình, hoặc công việc của bạn có sử dụng những từ đó. Ví dụ, với chủ đề “Công việc”, bạn có thể viết: “My manager assigned a new project to our team. The deadline is tight, so we must work efficiently.”
3. Thực thi lặp lại ngắt quãng (Implement Spaced Repetition)
- Lý thuyết: Chúng ta quên đi thông tin theo một đường cong có thể dự đoán được (đường cong lãng quên Ebbinghaus). Phương pháp lặp lại ngắt quãng giúp “hack” quá trình này bằng cách ôn tập lại kiến thức ngay tại thời điểm bạn sắp quên nó, từ đó chuyển dần từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
- Hành động: Đánh dấu lại các chủ đề đã học. Lên lịch ôn tập chúng theo chu kỳ vàng: sau 1 ngày, sau 3 ngày, sau 7 ngày, và sau 1 tháng. Bạn có thể dùng lịch, sổ tay, hoặc các ứng dụng flashcard như Anki, Quizlet để tự động hóa quá trình này.
![1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề [Mới nhất] 1 Lộ trình học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả](https://englishk12.com/wp-content/uploads/2025/11/Lo-trinh-hoc-tieng-Anh-cho-nguoi-mat-goc-hieu-qua.jpg)
Kết luận
Việc chinh phục 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng không chỉ là hoàn thành một danh sách, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào năng lực ngôn ngữ của bạn. Đây chính là chìa khóa mở ra cánh cửa tự tin, cho phép bạn hiểu và tham gia vào phần lớn các cuộc giao tiếp hàng ngày mà không còn cảm giác lạc lõng hay sợ hãi. Hệ thống học theo chủ đề và ứng dụng qua hội thoại thực tế trong bài viết này chính là con đường khoa học và hiệu quả nhất để bạn đạt được mục tiêu đó.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay với chủ đề bạn cảm thấy hứng thú nhất. Đọc, hiểu, và quan trọng nhất là thực hành các chiến lược ghi nhớ đã được chia sẻ. Sự kiên trì của bạn sẽ xây dựng nên một phiên bản tự tin hơn, giao tiếp hiệu quả hơn chỉ trong một thời gian ngắn. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Liệu chỉ học 1000 từ này có đủ để giao tiếp lưu loát không?
1000 từ này là nền tảng cốt lõi, giúp bạn hiểu và diễn đạt ý chính trong hơn 80% các cuộc hội thoại hàng ngày. Nó là bước đệm quan trọng nhất để xây dựng sự tự tin. Tuy nhiên, sự lưu loát đòi hỏi sự kết hợp giữa vốn từ, ngữ pháp, kỹ năng nghe-phản xạ và thực hành thường xuyên. Hãy xem 1000 từ này là tấm vé thông hành của bạn, không phải là đích đến cuối cùng.
2. Phương pháp nào là tốt nhất để luyện phát âm đúng phiên âm IPA?
Cách hiệu quả nhất là kết hợp nghe và bắt chước. Hãy sử dụng các từ điển trực tuyến uy tín như Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary để nghe cả phát âm Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ghi âm lại giọng của bạn và so sánh với bản gốc. Ngoài ra, các ứng dụng như ELSA Speak sử dụng công nghệ AI để phân tích và chỉ ra lỗi sai trong từng âm tiết, giúp bạn chỉnh sửa một cách chính xác.
3. Tôi có nên học toàn bộ danh sách 1000 từ cùng một lúc không?
Tuyệt đối không. Việc cố gắng nhồi nhét một lượng lớn thông tin sẽ gây quá tải cho não bộ và dẫn đến việc nhanh quên. Cách tiếp cận thông minh là học theo từng chủ đề. Hãy đặt mục tiêu thực tế, ví dụ 10-15 từ mỗi ngày. Tập trung học sâu, hiểu rõ cách dùng và thực hành đặt câu trước khi chuyển sang các từ mới. Chất lượng luôn quan trọng hơn số lượng.
4. Tôi biết nghĩa của từ nhưng không thể sử dụng khi nói, tại sao?
Đây là sự khác biệt giữa vốn từ vựng bị động (passive vocabulary – bạn nhận ra khi đọc/nghe) và chủ động (active vocabulary – bạn có thể tự mình sử dụng). Để chuyển từ bị động sang chủ động, bạn phải buộc mình “sản xuất” ngôn ngữ. Hãy áp dụng các kỹ thuật đã nêu ở trên: tạo câu chuyện của riêng bạn, cố gắng dùng từ mới khi nói chuyện (dù chỉ là tự nói một mình), và thực hành truy xuất chủ động.
5. Sẽ mất bao lâu để học hết 1000 từ vựng này?
Thời gian phụ thuộc hoàn toàn vào sự kiên trì và phương pháp của bạn. Nếu bạn học đều đặn 10 từ mới mỗi ngày và ôn tập hiệu quả, bạn có thể hoàn thành danh sách này trong khoảng 3-4 tháng. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là học nhanh như thế nào, mà là bạn có thể ghi nhớ và sử dụng chúng một cách bền vững hay không.
Có thể bạn cũng quan tâm:
- 6 Website Kiểm tra trình độ tiếng Anh chuẩn CEFR
- Lộ trình học Tiếng Anh cho người mất gốc
- 10 ứng dụng học tiếng Anh cho người mới bắt đầu
- 3000 Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
Biên tập: Đội ngũ English K12
