1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề [Mới nhất]

Bạn biết không, nắm vững 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng cốt lõi giúp bạn hiểu hơn 80% hội thoại hàng ngày. Tuy nhiên, học từ rời rạc dễ khiến “học trước quên sau”. Bài viết này mang đến hệ thống 1000 từ được phân loại theo 20 chủ đề phổ biến, kèm hội thoại ứng dụng thực tế giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay.

1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề [mới cập nhật]

Nội dung chính...

Danh sách 1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất

Dưới đây là 20 chủ đề thông dụng nhất, mỗi chủ đề bao gồm 50 từ vựng cốt lõi và đoạn hội thoại ứng dụng giúp bạn chinh phục mục tiêu 1000 từ một cách hiệu quả.

1. Chủ đề Gia đình và các mối quan hệ (Family & Relationships)

Bảng từ vựng Chủ đề Gia đình và các mối quan hệ (Family & Relationships):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 family /ˈfæməli/ n gia đình
2 parents /ˈperənts/ n bố mẹ
3 father /ˈfɑːðər/ n bố
4 mother /ˈmʌðər/ n mẹ
5 children /ˈtʃɪldrən/ n con cái
6 son /sʌn/ n con trai
7 daughter /ˈdɔːtər/ n con gái
8 sibling /ˈsɪblɪŋ/ n anh chị em ruột
9 brother /ˈbrʌðər/ n anh/em trai
10 sister /ˈsɪstər/ n chị/em gái
11 grandparents /ˈɡrænperənts/ n ông bà
12 grandfather /ˈɡrænfɑːðər/ n ông
13 grandmother /ˈɡrænmʌðər/ n
14 grandchildren /ˈɡræntʃɪldrən/ n cháu (của ông bà)
15 grandson /ˈɡrænsʌn/ n cháu trai
16 granddaughter /ˈɡrændɔːtər/ n cháu gái
17 relative /ˈrelətɪv/ n họ hàng
18 uncle /ˈʌŋkl/ n chú, bác, cậu
19 aunt /ænt/ n cô, dì, bác gái
20 cousin /ˈkʌzn/ n anh chị em họ
21 nephew /ˈnefjuː/ n cháu trai (của cô dì chú bác)
22 niece /niːs/ n cháu gái (của cô dì chú bác)
23 husband /ˈhʌzbənd/ n chồng
24 wife /waɪf/ n vợ
25 spouse /spaʊs/ n vợ/chồng
26 partner /ˈpɑːrtnər/ n bạn đời, người cộng sự
27 marriage /ˈmærɪdʒ/ n hôn nhân
28 wedding /ˈwedɪŋ/ n lễ cưới
29 relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/ n mối quan hệ
30 friend /frend/ n bạn bè
31 friendship /ˈfrendʃɪp/ n tình bạn
32 colleague /ˈkɑːliːɡ/ n đồng nghiệp
33 neighbor /ˈneɪbər/ n hàng xóm
34 acquaintance /əˈkweɪntəns/ n người quen
35 love /lʌv/ v, n yêu, tình yêu
36 care /ker/ v, n quan tâm, sự quan tâm
37 support /səˈpɔːrt/ v, n ủng hộ, sự ủng hộ
38 trust /trʌst/ v, n tin tưởng, sự tin tưởng
39 respect /rɪˈspekt/ v, n tôn trọng, sự tôn trọng
40 argue /ˈɑːrɡjuː/ v tranh cãi
41 forgive /fərˈɡɪv/ v tha thứ
42 connect /kəˈnekt/ v kết nối
43 communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ v giao tiếp
44 single /ˈsɪŋɡl/ adj độc thân
45 married /ˈmærid/ adj đã kết hôn
46 divorced /dɪˈvɔːrst/ adj đã ly hôn
47 engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ adj đã đính hôn
48 close /kloʊs/ adj thân thiết
49 loyal /ˈlɔɪəl/ adj trung thành
50 generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ n thế hệ

Ví dụ từ vựng Chủ đề Gia đình và các mối quan hệ (Family & Relationships):

  • A: How was the family reunion last weekend?
    (Buổi họp mặt gia đình cuối tuần trước thế nào?)
  • B: It was great! I met a relative I hadn’t seen in years. We should communicate more often.
    (Tuyệt vời lắm! Tôi đã gặp lại một người họ hàng mà tôi đã không gặp trong nhiều năm. Chúng ta nên giao tiếp thường xuyên hơn.)
  • A: That’s nice. Did your parents enjoy it?
    (Thích nhỉ. Bố mẹ bạn có thích không?)
  • B: They did. They were so happy to see all their children and grandchildren together. My only sibling, my brother, even flew in from Canada.
    (Họ rất thích. Bố mẹ rất vui khi thấy tất cả con cái và cháu chắt tụ họp. Anh trai tôi, người anh em ruột duy nhất của tôi, thậm chí còn bay từ Canada về.)

2. Chủ đề Công việc và Văn phòng (Work & Office)

Bảng từ vựng Chủ đề Công việc và Văn phòng (Work & Office):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 job /dʒɑːb/ n công việc
2 career /kəˈrɪr/ n sự nghiệp
3 profession /prəˈfeʃn/ n nghề nghiệp chuyên môn
4 company /ˈkʌmpəni/ n công ty
5 office /ˈɔːfɪs/ n văn phòng
6 employee /ɪmˈplɔɪiː/ n nhân viên
7 employer /ɪmˈplɔɪər/ n người sử dụng lao động
8 boss /bɔːs/ n sếp
9 manager /ˈmænɪdʒər/ n người quản lý
10 colleague /ˈkɑːliːɡ/ n đồng nghiệp
11 team /tiːm/ n đội, nhóm
12 meeting /ˈmiːtɪŋ/ n cuộc họp
13 project /ˈprɑːdʒekt/ n dự án
14 task /tæsk/ n nhiệm vụ
15 deadline /ˈdedlaɪn/ n hạn chót
16 salary /ˈsæləri/ n lương (tháng, năm)
17 wage /weɪdʒ/ n lương (giờ, ngày)
18 promotion /prəˈmoʊʃn/ n sự thăng chức
19 resume /ˈrezəmeɪ/ n sơ yếu lý lịch (CV)
20 interview /ˈɪntərvjuː/ n, v phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
21 contract /ˈkɑːntrækt/ n hợp đồng
22 department /dɪˈpɑːrtmənt/ n phòng ban
23 schedule /ˈskedʒuːl/ n, v lịch trình, lên lịch
24 report /rɪˈpɔːrt/ n, v báo cáo
25 presentation /ˌpriːzenˈteɪʃn/ n bài thuyết trình
26 email /ˈiːmeɪl/ n, v thư điện tử, gửi thư
27 computer /kəmˈpjuːtər/ n máy tính
28 desk /desk/ n bàn làm việc
29 chair /tʃer/ n ghế
30 printer /ˈprɪntər/ n máy in
31 keyboard /ˈkiːbɔːrd/ n bàn phím
32 screen /skriːn/ n màn hình
33 document /ˈdɑːkjumənt/ n tài liệu
34 file /faɪl/ n tệp, hồ sơ
35 work /wɜːrk/ v, n làm việc, công việc
36 apply /əˈplaɪ/ v ứng tuyển
37 hire /ˈhaɪər/ v thuê, tuyển dụng
38 fire /ˈfaɪər/ v sa thải
39 quit /kwɪt/ v nghỉ việc
40 manage /ˈmænɪdʒ/ v quản lý
41 organize /ˈɔːrɡənaɪz/ v tổ chức, sắp xếp
42 cooperate /koʊˈɑːpəreɪt/ v hợp tác
43 achieve /əˈtʃiːv/ v đạt được
44 full-time /ˌfʊl ˈtaɪm/ adj toàn thời gian
45 part-time /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ adj bán thời gian
46 busy /ˈbɪzi/ adj bận rộn
47 efficient /ɪˈfɪʃnt/ adj hiệu quả
48 professional /prəˈfeʃənl/ adj chuyên nghiệp
49 responsible /rɪˈspɑːnsəbl/ adj có trách nhiệm
50 successful /səkˈsesfl/ adj thành công

Ví dụ từ vựng Chủ đề Công việc và Văn phòng (Work & Office):

  • A: How is your new job?
    (Công việc mới của bạn thế nào?)
  • B: It’s great, but very busy. The manager just assigned me a new project with a tight deadline.
    (Rất tuyệt, nhưng rất bận. Quản lý vừa giao cho tôi một dự án mới với hạn chót sít sao.)
  • A: I understand. Do you have a good team?
    (Tôi hiểu. Bạn có một đội ngũ tốt không?)
  • B: Yes, my colleagues are very supportive. We cooperate well to get things done efficiently.
    (Có, các đồng nghiệp của tôi rất hỗ trợ. Chúng tôi hợp tác tốt để hoàn thành công việc một cách hiệu quả.)

3. Chủ đề Du lịch và Di chuyển (Travel & Transportation)

Bảng từ vựng Chủ đề Du lịch và Di chuyển (Travel & Transportation):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 travel /ˈtrævl/ v, n đi du lịch, chuyến đi
2 trip /trɪp/ n chuyến đi (ngắn)
3 journey /ˈdʒɜːrni/ n hành trình
4 tour /tʊr/ n chuyến du lịch theo tour
5 vacation /veɪˈkeɪʃn/ n kỳ nghỉ
6 destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ n điểm đến
7 tourist /ˈtʊrɪst/ n khách du lịch
8 guide /ɡaɪd/ n hướng dẫn viên
9 map /mæp/ n bản đồ
10 luggage/baggage /ˈlʌɡɪdʒ/ /ˈbæɡɪdʒ/ n hành lý
11 suitcase /ˈsuːtkeɪs/ n va li
12 passport /ˈpæspɔːrt/ n hộ chiếu
13 visa /ˈviːzə/ n thị thực
14 ticket /ˈtɪkɪt/ n
15 reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ n sự đặt chỗ trước
16 booking /ˈbʊkɪŋ/ n việc đặt chỗ
17 hotel /hoʊˈtel/ n khách sạn
18 accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ n chỗ ở
19 check-in /tʃek ɪn/ v, n làm thủ tục nhận phòng
20 check-out /tʃek aʊt/ v, n làm thủ tục trả phòng
21 transportation /ˌtrænspərˈteɪʃn/ n phương tiện di chuyển
22 vehicle /ˈviːɪkl/ n xe cộ
23 car /kɑːr/ n ô tô
24 bus /bʌs/ n xe buýt
25 train /treɪn/ n tàu hỏa
26 plane/airplane /pleɪn/ /ˈerpleɪn/ n máy bay
27 flight /flaɪt/ n chuyến bay
28 ship/boat /ʃɪp/ /boʊt/ n tàu/thuyền
29 subway/underground /ˈsʌbweɪ/ /ˈʌndərɡraʊnd/ n tàu điện ngầm
30 taxi /ˈtæksi/ n xe taxi
31 airport /ˈerpɔːrt/ n sân bay
32 station /ˈsteɪʃn/ n nhà ga
33 platform /ˈplætfɔːrm/ n sân ga
34 port /pɔːrt/ n cảng
35 passenger /ˈpæsɪndʒər/ n hành khách
36 driver /ˈdraɪvər/ n tài xế
37 pilot /ˈpaɪlət/ n phi công
38 schedule /ˈskedʒuːl/ n lịch trình
39 departure /dɪˈpɑːrtʃər/ n sự khởi hành
40 arrival /əˈraɪvl/ n sự đến nơi
41 delay /dɪˈleɪ/ n, v sự trì hoãn, trì hoãn
42 cancel /ˈkænsl/ v hủy bỏ
43 pack /pæk/ v đóng gói (hành lý)
44 explore /ɪkˈsplɔːr/ v khám phá
45 book /bʊk/ v đặt trước
46 ride /raɪd/ v đi (xe đạp, xe máy), cưỡi
47 drive /draɪv/ v lái xe
48 fly /flaɪ/ v bay
49 souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ n đồ lưu niệm
50 itinerary /aɪˈtɪnəreri/ n lịch trình chi tiết

Ví dụ từ vựng Chủ đề Du lịch và Di chuyển (Travel & Transportation):

  • A: I’m planning my summer vacation. Where should I go?
    (Tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè. Tôi nên đi đâu nhỉ?)
  • B: You should visit Hoi An. It’s a beautiful destination.
    (Bạn nên đến Hội An. Đó là một điểm đến rất đẹp.)
  • A: Sounds great! Was it easy to book a flight?
    (Nghe hay đấy! Việc đặt chuyến bay có dễ không?)
  • B: Yes, but you should buy the ticket in advance to get a better price. I can send you my itinerary from my last trip.
    (Dễ thôi, nhưng bạn nên mua trước để có giá tốt hơn. Tôi có thể gửi bạn lịch trình chi tiết chuyến đi trước của tôi.)

4. Chủ đề Mua sắm và Tài chính (Shopping & Finance)

Bảng từ vựng Chủ đề Mua sắm và Tài chính (Shopping & Finance):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 shop/store /ʃɑːp/ /stɔːr/ n cửa hàng
2 market /ˈmɑːrkɪt/ n chợ
3 mall /mɔːl/ n trung tâm thương mại
4 customer /ˈkʌstəmər/ n khách hàng
5 cashier /kæˈʃɪr/ n nhân viên thu ngân
6 product/item /ˈprɑːdʌkt/ /ˈaɪtəm/ n sản phẩm/mặt hàng
7 brand /brænd/ n thương hiệu
8 price /praɪs/ n giá cả
9 cost /kɔːst/ n, v chi phí, có giá là
10 sale /seɪl/ n đợt giảm giá
11 on sale /ɑːn seɪl/ phrase đang giảm giá
12 discount /ˈdɪskaʊnt/ n sự giảm giá
13 receipt /rɪˈsiːt/ n hóa đơn, biên lai
14 money /ˈmʌni/ n tiền
15 cash /kæʃ/ n tiền mặt
16 change /tʃeɪndʒ/ n tiền thừa
17 credit card /ˈkredɪt kɑːrd/ n thẻ tín dụng
18 wallet/purse /ˈwɔːlɪt/ /pɜːrs/ n
19 shopping cart /ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/ n xe đẩy mua hàng
20 checkout /ˈtʃekaʊt/ n quầy thanh toán
21 size /saɪz/ n kích cỡ
22 color /ˈkʌlər/ n màu sắc
23 quality /ˈkwɑːləti/ n chất lượng
24 buy/purchase /baɪ/ /ˈpɜːrtʃəs/ v mua
25 sell /sel/ v bán
26 pay /peɪ/ v trả tiền
27 spend /spend/ v tiêu xài
28 save /seɪv/ v tiết kiệm
29 afford /əˈfɔːrd/ v có đủ khả năng chi trả
30 return /rɪˈtɜːrn/ v trả lại hàng
31 order /ˈɔːrdər/ v, n đặt hàng, đơn hàng
32 deliver /dɪˈlɪvər/ v giao hàng
33 finance /ˈfaɪnæns/ n tài chính
34 bank /bæŋk/ n ngân hàng
35 bank account /bæŋk əˈkaʊnt/ n tài khoản ngân hàng
36 ATM /ˌeɪ tiː ˈem/ n máy rút tiền tự động
37 budget /ˈbʌdʒɪt/ n ngân sách
38 income /ˈɪnkʌm/ n thu nhập
39 expense /ɪkˈspens/ n chi phí
40 tax /tæks/ n thuế
41 debt /det/ n nợ
42 loan /loʊn/ n khoản vay
43 interest /ˈɪntrəst/ n lãi suất
44 investment /ɪnˈvestmənt/ n sự đầu tư
45 cheap/inexpensive /tʃiːp/ /ˌɪnɪkˈspensɪv/ adj rẻ
46 expensive /ɪkˈspensɪv/ adj đắt
47 affordable /əˈfɔːrdəbl/ adj giá cả phải chăng
48 luxury /ˈlʌkʃəri/ adj xa xỉ
49 available /əˈveɪləbl/ adj có sẵn
50 out of stock /aʊt əv stɑːk/ phrase hết hàng

Ví dụ từ vựng Chủ đề Mua sắm và Tài chính (Shopping & Finance):

  • A: I really like this jacket. Is it on sale?
    (Tôi rất thích chiếc áo khoác này. Nó có đang giảm giá không?)
  • B: Yes, all winter clothes have a 30% discount this week.
    (Vâng, tất cả quần áo mùa đông đều được giảm giá 30% trong tuần này.)
  • A: Great! What’s the final price then?
    (Tuyệt vời! Vậy giá cuối cùng là bao nhiêu?)
  • B: Let me see… It’s $49. You can pay with cash or credit card at the checkout.
    (Để tôi xem… Nó là $49. Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng tại quầy.)

5. Chủ đề Ẩm thực (Food & Drink)

Bảng từ vựng Chủ đề Ẩm thực (Food & Drink):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 food /fuːd/ n đồ ăn, thực phẩm
2 drink/beverage /drɪŋk/ /ˈbevərɪdʒ/ n đồ uống
3 meal /miːl/ n bữa ăn
4 breakfast /ˈbrekfəst/ n bữa sáng
5 lunch /lʌntʃ/ n bữa trưa
6 dinner /ˈdɪnər/ n bữa tối
7 snack /snæk/ n bữa ăn nhẹ
8 restaurant /ˈrestərɑːnt/ n nhà hàng
9 menu /ˈmenjuː/ n thực đơn
10 order /ˈɔːrdər/ v, n gọi món, đơn đặt hàng
11 dish /dɪʃ/ n món ăn
12 appetizer/starter /ˈæpɪtaɪzər/ /ˈstɑːrtər/ n món khai vị
13 main course /meɪn kɔːrs/ n món chính
14 dessert /dɪˈzɜːrt/ n món tráng miệng
15 ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ n nguyên liệu
16 recipe /ˈresəpi/ n công thức nấu ăn
17 vegetable /ˈvedʒtəbl/ n rau củ
18 fruit /fruːt/ n trái cây
19 meat /miːt/ n thịt
20 fish /fɪʃ/ n
21 seafood /ˈsiːfuːd/ n hải sản
22 chicken /ˈtʃɪkɪn/ n thịt gà
23 beef /biːf/ n thịt bò
24 pork /pɔːrk/ n thịt lợn
25 rice /raɪs/ n cơm, gạo
26 bread /bred/ n bánh mì
27 soup /suːp/ n súp, canh
28 salad /ˈsæləd/ n sa lát, gỏi
29 water /ˈwɔːtər/ n nước
30 juice /dʒuːs/ n nước ép
31 coffee /ˈkɔːfi/ n cà phê
32 tea /tiː/ n trà
33 milk /mɪlk/ n sữa
34 wine /waɪn/ n rượu vang
35 beer /bɪr/ n bia
36 eat /iːt/ v ăn
37 drink /drɪŋk/ v uống
38 cook /kʊk/ v nấu ăn
39 bake /beɪk/ v nướng (bằng lò)
40 fry /fraɪ/ v chiên, rán
41 boil /bɔɪl/ v luộc, đun sôi
42 grill /ɡrɪl/ v nướng (trên vỉ)
43 delicious/tasty /dɪˈlɪʃəs/ /ˈteɪsti/ adj ngon
44 fresh /freʃ/ adj tươi
45 sweet /swiːt/ adj ngọt
46 sour /ˈsaʊər/ adj chua
47 salty /ˈsɔːlti/ adj mặn
48 spicy /ˈspaɪsi/ adj cay
49 hungry /ˈhʌŋɡri/ adj đói
50 thirsty /ˈθɜːrsti/ adj khát

Ví dụ từ vựng Chủ đề Ẩm thực (Food & Drink):

  • A: I’m so hungry. Let’s go to that new restaurant.
    (Tôi đói quá. Chúng ta đến cái nhà hàng mới kia đi.)
  • B: Good idea. Let’s look at the menu. What would you like to order?
    (Ý hay đó. Cùng xem thực đơn nào. Bạn muốn gọi món gì?)
  • A: I think I’ll have the grilled fish. I hope it’s fresh.
    (Tôi nghĩ tôi sẽ ăn món nướng. Hy vọng nó tươi.)
  • B: Their food is always delicious. I’ll have the beef steak.
    (Đồ ăn của họ lúc nào cũng ngon lắm. Tôi sẽ ăn bít tết bò.)

6. Chủ đề Sức khỏe và Cơ thể (Health & Body)

Bảng từ vựng Chủ đề Sức khỏe và Cơ thể (Health & Body):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 body /ˈbɑːdi/ n cơ thể
2 head /hed/ n đầu
3 face /feɪs/ n khuôn mặt
4 eye /aɪ/ n mắt
5 ear /ɪr/ n tai
6 nose /noʊz/ n mũi
7 mouth /maʊθ/ n miệng
8 arm /ɑːrm/ n cánh tay
9 hand /hænd/ n bàn tay
10 leg /leɡ/ n chân
11 foot (feet) /fʊt/ (/fiːt/) n bàn chân
12 heart /hɑːrt/ n tim
13 stomach /ˈstʌmək/ n dạ dày, bụng
14 back /bæk/ n lưng
15 health /helθ/ n sức khỏe
16 healthy /ˈhelθi/ adj khỏe mạnh
17 sick/ill /sɪk/ /ɪl/ adj ốm, bệnh
18 pain /peɪn/ n cơn đau
19 ache /eɪk/ n, v đau (âm ỉ)
20 headache /ˈhedeɪk/ n đau đầu
21 stomachache /ˈstʌmək­eɪk/ n đau bụng
22 fever /ˈfiːvər/ n sốt
23 cough /kɔːf/ n, v ho, cơn ho
24 cold /koʊld/ n cảm lạnh
25 flu /fluː/ n cảm cúm
26 disease /dɪˈziːz/ n bệnh tật
27 symptom /ˈsɪmptəm/ n triệu chứng
28 injury /ˈɪndʒəri/ n vết thương
29 doctor /ˈdɑːktər/ n bác sĩ
30 nurse /nɜːrs/ n y tá
31 patient /ˈpeɪʃnt/ n bệnh nhân
32 hospital /ˈhɑːspɪtl/ n bệnh viện
33 pharmacy/drugstore /ˈfɑːrməsi/ /ˈdrʌɡstɔːr/ n hiệu thuốc
34 medicine/drug /ˈmedɪsn/ /drʌɡ/ n thuốc
35 prescription /prɪˈskrɪpʃn/ n đơn thuốc
36 appointment /əˈpɔɪntmənt/ n cuộc hẹn
37 treatment /ˈtriːtmənt/ n sự điều trị
38 check-up /ˈtʃek ʌp/ n buổi khám sức khỏe
39 surgery /ˈsɜːrdʒəri/ n phẫu thuật
40 exercise /ˈeksərsaɪz/ v, n tập thể dục
41 sleep /sliːp/ v, n ngủ, giấc ngủ
42 rest /rest/ v, n nghỉ ngơi
43 breathe /briːð/ v thở
44 feel /fiːl/ v cảm thấy
45 hurt /hɜːrt/ v làm đau, bị đau
46 tired /ˈtaɪərd/ adj mệt mỏi
47 weak /wiːk/ adj yếu
48 strong /strɔːŋ/ adj khỏe
49 well /wel/ adv, adj tốt, khỏe
50 diet /ˈdaɪət/ n chế độ ăn uống

Ví dụ từ vựng Chủ đề Sức khỏe và Cơ thể (Health & Body):

  • A: You don’t look well. What’s the matter?
    (Trông bạn không khỏe. Có chuyện gì vậy?)
  • B: I have a terrible headache and I feel very tired.
    (Tôi bị đau đầu kinh khủng và cảm thấy rất mệt mỏi.)
  • A: You might have a fever. You should see a doctor.
    (Bạn có thể bị sốt rồi. Bạn nên đi gặp bác sĩ.)
  • B: I think you’re right. I’ll make an appointment for this afternoon.
    (Tôi nghĩ bạn nói đúng. Tôi sẽ đặt một cuộc hẹn vào chiều nay.)

7. Chủ đề Thời tiết và Thiên nhiên (Weather & Nature)

Bảng từ vựng Chủ đề Thời tiết và Thiên nhiên (Weather & Nature):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 weather /ˈweðər/ n thời tiết
2 forecast /ˈfɔːrkæst/ n, v dự báo
3 temperature /ˈtemprətʃər/ n nhiệt độ
4 degree /dɪˈɡriː/ n độ (nhiệt độ)
5 sun /sʌn/ n mặt trời
6 sunny /ˈsʌni/ adj có nắng
7 cloud /klaʊd/ n mây
8 cloudy /ˈklaʊdi/ adj có mây
9 rain /reɪn/ n, v mưa
10 rainy /ˈreɪni/ adj có mưa
11 wind /wɪnd/ n gió
12 windy /ˈwɪndi/ adj có gió
13 snow /snoʊ/ n, v tuyết
14 snowy /ˈsnoʊi/ adj có tuyết
15 storm /stɔːrm/ n bão
16 stormy /ˈstɔːrmi/ adj có bão
17 fog /fɔːɡ/ n sương mù
18 foggy /ˈfɔːɡi/ adj có sương mù
19 hot /hɑːt/ adj nóng
20 warm /wɔːrm/ adj ấm áp
21 cool /kuːl/ adj mát mẻ
22 cold /koʊld/ adj lạnh
23 wet /wet/ adj ẩm ướt
24 dry /draɪ/ adj khô ráo
25 clear /klɪr/ adj quang đãng, trong
26 season /ˈsiːzn/ n mùa
27 spring /sprɪŋ/ n mùa xuân
28 summer /ˈsʌmər/ n mùa hè
29 autumn/fall /ˈɔːtəm/ /fɔːl/ n mùa thu
30 winter /ˈwɪntər/ n mùa đông
31 nature /ˈneɪtʃər/ n thiên nhiên
32 sky /skaɪ/ n bầu trời
33 earth /ɜːrθ/ n trái đất
34 mountain /ˈmaʊntn/ n núi
35 hill /hɪl/ n đồi
36 valley /ˈvæli/ n thung lũng
37 forest /ˈfɔːrɪst/ n rừng
38 tree /triː/ n cây
39 flower /ˈflaʊər/ n hoa
40 river /ˈrɪvər/ n sông
41 lake /leɪk/ n hồ
42 ocean/sea /ˈoʊʃn/ /siː/ n đại dương/biển
43 beach /biːtʃ/ n bãi biển
44 island /ˈaɪlənd/ n hòn đảo
45 star /stɑːr/ n ngôi sao
46 moon /muːn/ n mặt trăng
47 air /er/ n không khí
48 climate /ˈklaɪmət/ n khí hậu
49 environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ n môi trường
50 sunrise/sunset /ˈsʌnraɪz/ /ˈsʌnset/ n bình minh/hoàng hôn

Ví dụ từ vựng Chủ đề Thời tiết và Thiên nhiên (Weather & Nature):

  • A: What’s the weather forecast for the weekend?
    (Dự báo thời tiết cuối tuần thế nào?)
  • B: It’s going to be very sunny and hot on Saturday, perfect for the beach.
    (Thứ Bảy trời sẽ rất nắngnóng, hoàn hảo để đi biển.)
  • A: Wonderful! I’m tired of the cloudy days we’ve been having.
    (Tuyệt vời! Tôi chán những ngày nhiều mây vừa qua lắm rồi.)
  • B: Me too. Let’s enjoy the beautiful nature!
    (Tôi cũng vậy. Cùng tận hưởng thiên nhiên tươi đẹp thôi!)

8. Chủ đề Giáo dục và Học tập (Education & Learning)

Bảng từ vựng Chủ đề Giáo dục và Học tập (Education & Learning):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ n giáo dục
2 school /skuːl/ n trường học
3 university /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ n trường đại học
4 college /ˈkɑːlɪdʒ/ n trường cao đẳng
5 student /ˈstuːdnt/ n học sinh, sinh viên
6 teacher /ˈtiːtʃər/ n giáo viên
7 professor /prəˈfesər/ n giáo sư
8 classroom /ˈklæsruːm/ n phòng học
9 library /ˈlaɪbreri/ n thư viện
10 subject /ˈsʌbdʒɪkt/ n môn học
11 course /kɔːrs/ n khóa học
12 lesson /ˈlesn/ n bài học
13 class /klæs/ n lớp học
14 homework /ˈhoʊmwɜːrk/ n bài tập về nhà
15 assignment /əˈsaɪnmənt/ n bài tập lớn
16 project /ˈprɑːdʒekt/ n dự án
17 exam/test /ɪɡˈzæm/ /test/ n kỳ thi/bài kiểm tra
18 grade/score /ɡreɪd/ /skɔːr/ n điểm số
19 result /rɪˈzʌlt/ n kết quả
20 knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/ n kiến thức
21 skill /skɪl/ n kỹ năng
22 degree /dɪˈɡriː/ n bằng cấp
23 diploma /dɪˈploʊmə/ n văn bằng, chứng chỉ
24 certificate /sərˈtɪfɪkət/ n giấy chứng nhận
25 textbook /ˈtekstbʊk/ n sách giáo khoa
26 notebook /ˈnoʊtbʊk/ n vở ghi
27 pen/pencil /pen/ /ˈpensl/ n bút mực/bút chì
28 research /ˈriːsɜːrtʃ/ n, v nghiên cứu
29 study /ˈstʌdi/ v học, nghiên cứu
30 learn /lɜːrn/ v học hỏi
31 teach /tiːtʃ/ v dạy
32 read /riːd/ v đọc
33 write /raɪt/ v viết
34 listen /ˈlɪsn/ v nghe
35 speak /spiːk/ v nói
36 understand /ˌʌndərˈstænd/ v hiểu
37 explain /ɪkˈspleɪn/ v giải thích
38 ask /æsk/ v hỏi
39 answer /ˈænsər/ v, n trả lời, câu trả lời
40 pass /pæs/ v đỗ, vượt qua
41 fail /feɪl/ v trượt, thất bại
42 attend /əˈtend/ v tham dự
43 graduate /ˈɡrædʒuət/ v tốt nghiệp
44 difficult /ˈdɪfɪkəlt/ adj khó
45 easy /ˈiːzi/ adj dễ
46 smart /smɑːrt/ adj thông minh
47 semester /səˈmestər/ n học kỳ
48 schedule /ˈskedʒuːl/ n thời khóa biểu
49 topic /ˈtɑːpɪk/ n chủ đề
50 information /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ n thông tin

Ví dụ từ vựng Chủ đề Giáo dục và Học tập (Education & Learning):

  • A: Being a student is tough. I have a big exam next week.
    (Làm sinh viên thật vất vả. Tuần tới tôi có một kỳ thi lớn.)
  • B: Which subject is it?
    (Đó là môn học nào vậy?)
  • A: It’s History. I need to study a lot of information.
    (Là môn Lịch sử. Tôi cần phải học rất nhiều thông tin.)
  • B: Let’s go to the library. The teacher recommended a great textbook that might help.
    (Cùng đến thư viện đi. Giáo viên đã gợi ý một cuốn sách giáo khoa tuyệt vời có thể giúp ích đó.)

9. Chủ đề Giải trí và Sở thích (Entertainment & Hobbies)

Bảng từ vựng Chủ đề Giải trí và Sở thích (Entertainment & Hobbies):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 entertainment /ˌentərˈteɪnmənt/ n sự giải trí
2 hobby /ˈhɑːbi/ n sở thích
3 fun /fʌn/ n, adj niềm vui, vui vẻ
4 game /ɡeɪm/ n trò chơi
5 sport /spɔːrt/ n thể thao
6 music /ˈmjuːzɪk/ n âm nhạc
7 song /sɔːŋ/ n bài hát
8 movie/film /ˈmuːvi/ /fɪlm/ n phim
9 television (TV) /ˈtelɪvɪʒn/ n truyền hình
10 show /ʃoʊ/ n chương trình
11 book /bʊk/ n sách
12 magazine /ˌmæɡəˈziːn/ n tạp chí
13 art /ɑːrt/ n nghệ thuật
14 painting /ˈpeɪntɪŋ/ n hội họa, bức tranh
15 drawing /ˈdrɔːɪŋ/ n vẽ
16 dance /dæns/ n, v nhảy, điệu nhảy
17 party /ˈpɑːrti/ n bữa tiệc
18 concert /ˈkɑːnsɜːrt/ n buổi hòa nhạc
19 festival /ˈfestɪvl/ n lễ hội
20 theater/cinema /ˈθiːətər/ /ˈsɪnəmə/ n nhà hát/rạp chiếu phim
21 museum /mjuˈziːəm/ n viện bảo tàng
22 park /pɑːrk/ n công viên
23 play /pleɪ/ v chơi
24 watch /wɑːtʃ/ v xem
25 listen to /ˈlɪsn tu/ v nghe
26 read /riːd/ v đọc
27 sing /sɪŋ/ v hát
28 paint /peɪnt/ v sơn, vẽ (bằng sơn)
29 draw /drɔː/ v vẽ (bằng bút)
30 cook /kʊk/ v nấu ăn
31 travel /ˈtrævl/ v du lịch
32 hike /haɪk/ v đi bộ đường dài
33 swim /swɪm/ v bơi
34 collect /kəˈlekt/ v sưu tầm
35 go out /ɡoʊ aʊt/ v đi chơi
36 hang out /hæŋ aʊt/ v đi chơi, tụ tập
37 relax /rɪˈlæks/ v thư giãn
38 interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ adj thú vị
39 exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ adj hứng khởi, sôi động
40 boring /ˈbɔːrɪŋ/ adj nhàm chán
41 relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ adj thư giãn
42 favorite /ˈfeɪvərɪt/ adj yêu thích
43 team /tiːm/ n đội
44 player /ˈpleɪər/ n người chơi
45 instrument /ˈɪnstrəmənt/ n nhạc cụ
46 photography /fəˈtɑːɡrəfi/ n nhiếp ảnh
47 camera /ˈkæmrə/ n máy ảnh
48 actor/actress /ˈæktər/ /ˈæktrəs/ n diễn viên nam/nữ
49 singer /ˈsɪŋər/ n ca sĩ
50 artist /ˈɑːrtɪst/ n nghệ sĩ

Ví dụ từ vựng Chủ đề Giải trí và Sở thích (Entertainment & Hobbies):

  • A: What’s your favorite hobby?
    (Sở thích yêu thích của bạn là gì?)
  • B: I love listening to music and watching a good movie.
    (Tôi thích nghe nhạc và xem một bộ phim hay.)
  • A: Me too. What are you doing this weekend?
    (Tôi cũng vậy. Cuối tuần này bạn làm gì?)
  • B: I’m going to a concert with my friends. It should be really exciting!
    (Tôi sẽ đi xem một buổi hòa nhạc với bạn bè. Chắc sẽ thú vị lắm!)

10. Chủ đề Công nghệ và Internet (Technology & The Internet)

Bảng từ vựng Chủ đề Công nghệ và Internet (Technology & The Internet):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 technology /tekˈnɑːlədʒi/ n công nghệ
2 internet /ˈɪntərnet/ n mạng internet
3 online /ˌɑːnˈlaɪn/ adj, adv trực tuyến
4 offline /ˌɔːfˈlaɪn/ adj, adv ngoại tuyến
5 website /ˈwebsaɪt/ n trang web
6 link /lɪŋk/ n đường link, liên kết
7 computer /kəmˈpjuːtər/ n máy tính
8 laptop /ˈlæptɑːp/ n máy tính xách tay
9 smartphone /ˈsmɑːrtfoʊn/ n điện thoại thông minh
10 device /dɪˈvaɪs/ n thiết bị
11 screen /skriːn/ n màn hình
12 keyboard /ˈkiːbɔːrd/ n bàn phím
13 mouse /maʊs/ n chuột máy tính
14 software /ˈsɔːftwer/ n phần mềm
15 application (app) /ˌæplɪˈkeɪʃn/ n ứng dụng
16 program /ˈproʊɡræm/ n chương trình
17 file /faɪl/ n tệp, tập tin
18 folder /ˈfoʊldər/ n thư mục
19 data /ˈdeɪtə/ n dữ liệu
20 email /ˈiːmeɪl/ n, v thư điện tử, gửi thư
21 message /ˈmesɪdʒ/ n tin nhắn
22 password /ˈpæswɜːrd/ n mật khẩu
23 account /əˈkaʊnt/ n tài khoản
24 user /ˈjuːzər/ n người dùng
25 social media /ˌsoʊʃl ˈmiːdiə/ n mạng xã hội
26 network /ˈnetwɜːrk/ n mạng lưới
27 connection /kəˈnekʃn/ n kết nối
28 Wi-Fi /ˈwaɪ faɪ/ n mạng không dây
29 digital /ˈdɪdʒɪtl/ adj kỹ thuật số
30 modern /ˈmɑːdərn/ adj hiện đại
31 connect /kəˈnekt/ v kết nối
32 disconnect /ˌdɪskəˈnekt/ v ngắt kết nối
33 search/look up /sɜːrtʃ/ /lʊk ʌp/ v tìm kiếm
34 browse /braʊz/ v lướt (web)
35 click /klɪk/ v nhấp chuột
36 download /ˌdaʊnˈloʊd/ v tải xuống
37 upload /ˌʌpˈloʊd/ v tải lên
38 install /ɪnˈstɔːl/ v cài đặt
39 delete /dɪˈliːt/ v xóa
40 save /seɪv/ v lưu
41 open /ˈoʊpən/ v mở
42 close /kloʊz/ v đóng
43 log in/on /lɔːɡ ɪn/ /ɑːn/ v đăng nhập
44 log out/off /lɔːɡ aʊt/ /ɔːf/ v đăng xuất
45 type /taɪp/ v gõ, đánh máy
46 text /tekst/ v, n nhắn tin, tin nhắn
47 call /kɔːl/ v, n gọi điện, cuộc gọi
48 post /poʊst/ v, n đăng bài, bài đăng
49 share /ʃer/ v chia sẻ
50 update /ʌpˈdeɪt/ v, n cập nhật

Ví dụ từ vựng Chủ đề Công nghệ và Internet (Technology & The Internet):

  • A: My internet connection is so slow today.
    (Kết nối internet của tôi hôm nay chậm quá.)
  • B: I know. It’s taking forever to download this file.
    (Tôi biết. Mất cả buổi để tải cái tệp này về.)
  • A: Can you send it to me via email when it’s done?
    (Bạn có thể gửi nó cho tôi qua email khi xong không?)
  • B: Sure. I’ll check my messages later to see if you got it.
    (Chắc chắn rồi. Tôi sẽ kiểm tra tin nhắn sau để xem bạn đã nhận được chưa.)

11. Chủ đề Nhà cửa và Đời sống hàng ngày (Housing & Daily Life)

Bảng từ vựng Chủ đề Nhà cửa và Đời sống hàng ngày (Housing & Daily Life):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 house /haʊs/ n nhà ở
2 home /hoʊm/ n nhà, mái ấm
3 apartment/flat /əˈpɑːrtmənt/ /flæt/ n căn hộ
4 room /ruːm/ n phòng
5 living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ n phòng khách
6 bedroom /ˈbedruːm/ n phòng ngủ
7 kitchen /ˈkɪtʃɪn/ n nhà bếp
8 bathroom /ˈbæθruːm/ n phòng tắm
9 dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ n phòng ăn
10 garden/yard /ˈɡɑːrdn/ /jɑːrd/ n vườn/sân
11 garage /ɡəˈrɑːʒ/ n nhà để xe
12 door /dɔːr/ n cửa ra vào
13 window /ˈwɪndoʊ/ n cửa sổ
14 floor /flɔːr/ n sàn nhà, tầng
15 wall /wɔːl/ n tường
16 roof /ruːf/ n mái nhà
17 furniture /ˈfɜːrnɪtʃər/ n đồ nội thất
18 table /ˈteɪbl/ n bàn
19 chair /tʃer/ n ghế
20 bed /bed/ n giường
21 sofa/couch /ˈsoʊfə/ /kaʊtʃ/ n ghế sô pha
22 lamp /læmp/ n đèn
23 television (TV) /ˈtelɪvɪʒn/ n ti vi
24 refrigerator (fridge) /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ n tủ lạnh
25 key /kiː/ n chìa khóa
26 daily /ˈdeɪli/ adj hàng ngày
27 routine /ruːˈtiːn/ n thói quen, lịch trình
28 wake up /weɪk ʌp/ v thức dậy
29 get up /ɡet ʌp/ v ra khỏi giường
30 sleep /sliːp/ v, n ngủ
31 eat /iːt/ v ăn
32 cook /kʊk/ v nấu ăn
33 clean /kliːn/ v, adj dọn dẹp, sạch sẽ
34 wash /wɑːʃ/ v giặt, rửa
35 work /wɜːrk/ v làm việc
36 study /ˈstʌdi/ v học
37 relax /rɪˈlæks/ v thư giãn
38 go to bed /ɡoʊ tu bed/ v đi ngủ
39 rent /rent/ v, n thuê, tiền thuê nhà
40 own /oʊn/ v sở hữu
41 neighbor /ˈneɪbər/ n hàng xóm
42 neighborhood /ˈneɪbərhʊd/ n khu phố
43 address /ˈædres/ n địa chỉ
44 comfortable /ˈkʌmfərtəbl/ adj thoải mái
45 convenient /kənˈviːniənt/ adj tiện lợi
46 modern /ˈmɑːdərn/ adj hiện đại
47 spacious /ˈspeɪʃəs/ adj rộng rãi
48 tidy /ˈtaɪdi/ adj gọn gàng
49 messy /ˈmesi/ adj bừa bộn
50 chore /tʃɔːr/ n việc vặt trong nhà

Ví dụ từ vựng Chủ đề Nhà cửa và Đời sống hàng ngày (Housing & Daily Life):

  • A: How’s your new apartment?
    (Căn hộ mới của bạn thế nào?)
  • B: I love it! The living room is very spacious and the view from the window is amazing.
    (Tôi thích lắm! Phòng khách rất rộng rãi và cảnh nhìn từ cửa sổ thật tuyệt.)
  • A: Have you bought all the furniture yet?
    (Bạn đã mua hết đồ nội thất chưa?)
  • B: Almost. I just need a new lamp for my bedroom. I want my home to feel cozy and comfortable.
    (Gần hết rồi. Tôi chỉ cần một cái đèn mới cho phòng ngủ. Tôi muốn nhà của mình ấm cúng và thoải mái.)

12. Chủ đề Cảm xúc và Cảm giác (Feelings & Emotions)

Bảng từ vựng Chủ đề Cảm xúc và Cảm giác (Feelings & Emotions):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 feeling /ˈfiːlɪŋ/ n cảm giác
2 emotion /ɪˈmoʊʃn/ n cảm xúc
3 happy /ˈhæpi/ adj vui vẻ, hạnh phúc
4 sad /sæd/ adj buồn
5 angry /ˈæŋɡri/ adj tức giận
6 excited /ɪkˈsaɪtɪd/ adj hào hứng, phấn khích
7 surprised /sərˈpraɪzd/ adj ngạc nhiên
8 scared/afraid /skerd/ /əˈfreɪd/ adj sợ hãi
9 worried /ˈwɜːrid/ adj lo lắng
10 nervous /ˈnɜːrvəs/ adj lo lắng, bồn chồn
11 tired /ˈtaɪərd/ adj mệt mỏi
12 bored /bɔːrd/ adj chán nản
13 lonely /ˈloʊnli/ adj cô đơn
14 proud /praʊd/ adj tự hào
15 calm /kɑːm/ adj bình tĩnh
16 relaxed /rɪˈlækst/ adj thư giãn
17 comfortable /ˈkʌmfərtəbl/ adj thoải mái, dễ chịu
18 confident /ˈkɑːnfɪdənt/ adj tự tin
19 shy /ʃaɪ/ adj nhút nhát, e thẹn
20 embarrassed /ɪmˈbærəst/ adj xấu hổ, ngượng
21 confused /kənˈfjuːzd/ adj bối rối, khó hiểu
22 disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ adj thất vọng
23 jealous /ˈdʒeləs/ adj ghen tị
24 interested /ˈɪntrəstɪd/ adj quan tâm, hứng thú
25 love /lʌv/ n, v tình yêu, yêu
26 hate /heɪt/ v ghét
27 like /laɪk/ v thích
28 enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ v tận hưởng, thích thú
29 hope /hoʊp/ v, n hy vọng
30 wish /wɪʃ/ v, n ước
31 cry /kraɪ/ v khóc
32 laugh /læf/ v cười
33 smile /smaɪl/ v, n mỉm cười, nụ cười
34 feel /fiːl/ v cảm thấy
35 mood /muːd/ n tâm trạng
36 happiness /ˈhæpinəs/ n niềm hạnh phúc
37 sadness /ˈsædnəs/ n nỗi buồn
38 anger /ˈæŋɡər/ n sự tức giận
39 fear /fɪr/ n nỗi sợ
40 joy /dʒɔɪ/ n niềm vui
41 positive /ˈpɑːzətɪv/ adj tích cực
42 negative /ˈneɡətɪv/ adj tiêu cực
43 grateful /ˈɡreɪtfl/ adj biết ơn
44 curious /ˈkjʊriəs/ adj tò mò
45 satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ adj hài lòng
46 upset /ʌpˈset/ adj buồn bã, khó chịu
47 anxious /ˈæŋkʃəs/ adj lo âu
48 energetic /ˌenərˈdʒetɪk/ adj tràn đầy năng lượng
49 emotional /ɪˈmoʊʃənl/ adj đa cảm, dễ xúc động
50 peaceful /ˈpiːsfl/ adj yên bình

Ví dụ từ vựng Chủ đề Cảm xúc và Cảm giác (Feelings & Emotions):

  • A: You look so happy today! What’s the good news?
    (Hôm nay trông bạn vui quá! Có tin gì tốt à?)
  • B: I passed my driving test! I was so worried about it.
    (Tôi đỗ bài thi lái xe rồi! Tôi đã rất lo lắng về nó.)
  • A: Congratulations! I’m not surprised, you practiced a lot.
    (Chúc mừng nhé! Tôi không ngạc nhiên đâu, bạn đã luyện tập rất nhiều.)
  • B: Thank you! I’m really excited to finally drive my own car.
    (Cảm ơn bạn! Tôi thực sự rất hào hứng vì cuối cùng cũng được lái xe của riêng mình.)

13. Chủ đề Ngoại hình và Quần áo (Appearance & Clothing)

Bảng từ vựng Chủ đề Ngoại hình và Quần áo (Appearance & Clothing):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 appearance /əˈpɪrəns/ n ngoại hình, vẻ bề ngoài
2 beautiful /ˈbjuːtɪfl/ adj xinh đẹp (cho nữ)
3 handsome /ˈhænsəm/ adj đẹp trai (cho nam)
4 pretty /ˈprɪti/ adj xinh xắn
5 attractive /əˈtræktɪv/ adj hấp dẫn, lôi cuốn
6 cute /kjuːt/ adj dễ thương
7 tall /tɔːl/ adj cao
8 short /ʃɔːrt/ adj thấp, lùn
9 thin/slim /θɪn/ /slɪm/ adj gầy/mảnh mai
10 young /jʌŋ/ adj trẻ
11 old /oʊld/ adj già
12 hair /her/ n tóc
13 long /lɔːŋ/ adj dài
14 short /ʃɔːrt/ adj ngắn
15 straight /streɪt/ adj thẳng
16 curly /ˈkɜːrli/ adj xoăn
17 eye /aɪ/ n mắt
18 clothes /kloʊðz/ n quần áo
19 clothing /ˈkloʊðɪŋ/ n quần áo (trang trọng hơn)
20 shirt /ʃɜːrt/ n áo sơ mi
21 T-shirt /ˈtiː ʃɜːrt/ n áo phông
22 pants/trousers /pænts/ /ˈtraʊzərz/ n quần dài
23 jeans /dʒiːnz/ n quần bò
24 shorts /ʃɔːrts/ n quần soóc
25 dress /dres/ n váy liền
26 skirt /skɜːrt/ n chân váy
27 jacket /ˈdʒækɪt/ n áo khoác
28 coat /koʊt/ n áo choàng
29 sweater /ˈswetər/ n áo len
30 suit /suːt/ n bộ com-lê
31 shoes /ʃuːz/ n giày
32 boots /buːts/ n bốt
33 hat /hæt/ n
34 glasses /ˈɡlæsɪz/ n kính
35 watch /wɑːtʃ/ n đồng hồ
36 bag /bæɡ/ n túi xách
37 belt /belt/ n thắt lưng
38 wear /wer/ v mặc, đội, đeo
39 put on /pʊt ɑːn/ v mặc vào
40 take off /teɪk ɔːf/ v cởi ra
41 fit /fɪt/ v vừa vặn
42 match /mætʃ/ v hợp với
43 size /saɪz/ n kích cỡ
44 color /ˈkʌlər/ n màu sắc
45 style /staɪl/ n phong cách
46 fashion /ˈfæʃn/ n thời trang
47 fashionable /ˈfæʃnəbl/ adj hợp thời trang
48 casual /ˈkæʒuəl/ adj thông thường, thường ngày
49 formal /ˈfɔːrml/ adj trang trọng
50 accessory /əkˈsesəri/ n phụ kiện

Ví dụ từ vựng Chủ đề Ngoại hình và Quần áo (Appearance & Clothing):

  • A: I don’t know what to wear for the party tonight.
    (Tôi không biết nên mặc gì cho bữa tiệc tối nay.)
  • B: Why don’t you wear your new red dress? You look beautiful in it.
    (Sao bạn không mặc chiếc váy đỏ mới? Bạn trông rất xinh đẹp trong nó.)
  • A: Good idea. And which shoes should I choose?
    (Ý hay đó. Và tôi nên chọn đôi giày nào?)
  • B: The black high heels would be a perfect match.
    (Đôi cao gót màu đen sẽ là một sự kết hợp hoàn hảo.)

14. Chủ đề Thể thao và Thể hình (Sports & Fitness)

Bảng từ vựng Chủ đề Thể thao và Thể hình (Sports & Fitness):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 sport /spɔːrt/ n môn thể thao
2 fitness /ˈfɪtnəs/ n thể dục thể hình
3 exercise /ˈeksərsaɪz/ n, v bài tập, tập thể dục
4 game /ɡeɪm/ n trận đấu, trò chơi
5 match /mætʃ/ n trận đấu (tennis, bóng đá)
6 team /tiːm/ n đội
7 player /ˈpleɪər/ n người chơi, cầu thủ
8 coach /koʊtʃ/ n huấn luyện viên
9 fan /fæn/ n người hâm mộ
10 stadium /ˈsteɪdiəm/ n sân vận động
11 gym /dʒɪm/ n phòng tập gym
12 workout /ˈwɜːrkaʊt/ n buổi tập luyện
13 football/soccer /ˈfʊtbɔːl/ /ˈsɑːkər/ n bóng đá
14 basketball /ˈbæskɪtbɔːl/ n bóng rổ
15 tennis /ˈtenɪs/ n quần vợt
16 swimming /ˈswɪmɪŋ/ n bơi lội
17 running /ˈrʌnɪŋ/ n chạy bộ
18 cycling /ˈsaɪklɪŋ/ n đạp xe
19 yoga /ˈjoʊɡə/ n yoga
20 ball /bɔːl/ n quả bóng
21 goal /ɡoʊl/ n khung thành, bàn thắng
22 score /skɔːr/ n, v điểm số, ghi bàn
23 win /wɪn/ v thắng
24 lose /luːz/ v thua
25 play /pleɪ/ v chơi
26 run /rʌn/ v chạy
27 swim /swɪm/ v bơi
28 watch /wɑːtʃ/ v xem
29 practice /ˈpræktɪs/ v luyện tập
30 train /treɪn/ v huấn luyện, rèn luyện
31 join /dʒɔɪn/ v tham gia
32 compete /kəmˈpiːt/ v thi đấu
33 competition /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ n cuộc thi
34 race /reɪs/ n, v cuộc đua, đua
35 champion /ˈtʃæmpiən/ n nhà vô địch
36 medal /ˈmedl/ n huy chương
37 rule /ruːl/ n luật lệ
38 healthy /ˈhelθi/ adj khỏe mạnh
39 active /ˈæktɪv/ adj năng động
40 strong /strɔːŋ/ adj khỏe
41 weak /wiːk/ adj yếu
42 fit /fɪt/ adj cân đối, khỏe mạnh
43 tired /ˈtaɪərd/ adj mệt
44 warm-up /wɔːrm ʌp/ v khởi động
45 cool-down /kuːl daʊn/ v thả lỏng (sau tập)
46 equipment /ɪˈkwɪpmənt/ n thiết bị, dụng cụ
47 weight /weɪt/ n tạ, cân nặng
48 track /træk/ n đường chạy
49 court /kɔːrt/ n sân (tennis, bóng rổ)
50 field /fiːld/ n sân (bóng đá)

Ví dụ từ vựng Chủ đề Thể thao và Thể hình (Sports & Fitness):

  • A: Excuse me, can you tell me where the nearest bank is?
    (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết ngân hàng gần nhất ở đâu không?)
  • B: Sure. Go straight down this street and turn left at the traffic light.
    (Chắc chắn rồi. Đi thẳng con phố này và rẽ trái ở chỗ đèn giao thông.)
  • A: Thank you. Is there a post office nearby as well?
    (Cảm ơn bạn. Có bưu điện nào gần đó không?)
  • B: Yes, the post office is right next to the bank. You can’t miss it.
    (Có, bưu điện ở ngay bên cạnh ngân hàng. Bạn không thể không thấy nó.)

16. Chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa (Arts & Culture)

Bảng từ vựng Chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa (Arts & Culture):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 art /ɑːrt/ n nghệ thuật
2 artist /ˈɑːrtɪst/ n nghệ sĩ
3 culture /ˈkʌltʃər/ n văn hóa
4 tradition /trəˈdɪʃn/ n truyền thống
5 museum /mjuˈziːəm/ n viện bảo tàng
6 gallery /ˈɡæləri/ n phòng trưng bày
7 exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ n triển lãm
8 painting /ˈpeɪntɪŋ/ n bức tranh, hội họa
9 drawing /ˈdrɔːɪŋ/ n bức vẽ, nghệ thuật vẽ
10 sculpture /ˈskʌlptʃər/ n điêu khắc
11 photograph /ˈfoʊtəɡræf/ n bức ảnh
12 photography /fəˈtɑːɡrəfi/ n nhiếp ảnh
13 music /ˈmjuːzɪk/ n âm nhạc
14 musician /mjuˈzɪʃn/ n nhạc sĩ
15 singer /ˈsɪŋər/ n ca sĩ
16 song /sɔːŋ/ n bài hát
17 concert /ˈkɑːnsɜːrt/ n buổi hòa nhạc
18 instrument /ˈɪnstrəmənt/ n nhạc cụ
19 dance /dæns/ n, v điệu nhảy, khiêu vũ
20 theater /ˈθiːətər/ n nhà hát
21 play /pleɪ/ n vở kịch
22 actor/actress /ˈæktər/ /ˈæktrəs/ n diễn viên nam/nữ
23 movie/film /ˈmuːvi/ /fɪlm/ n phim
24 director /daɪˈrektər/ n đạo diễn
25 cinema /ˈsɪnəmə/ n rạp chiếu phim
26 literature /ˈlɪtrətʃər/ n văn học
27 book /bʊk/ n sách
28 author/writer /ˈɔːθər/ /ˈraɪtər/ n tác giả, nhà văn
29 novel /ˈnɑːvl/ n tiểu thuyết
30 poem /ˈpoʊəm/ n bài thơ
31 poetry /ˈpoʊətri/ n thơ ca
32 story /ˈstɔːri/ n câu chuyện
33 performance /pərˈfɔːrməns/ n buổi biểu diễn
34 audience /ˈɔːdiəns/ n khán giả
35 stage /steɪdʒ/ n sân khấu
36 create /kriˈeɪt/ v sáng tạo
37 perform /pərˈfɔːrm/ v biểu diễn
38 design /dɪˈzaɪn/ v, n thiết kế
39 express /ɪkˈspres/ v thể hiện, biểu đạt
40 creative /kriˈeɪtɪv/ adj sáng tạo
41 beautiful /ˈbjuːtɪfl/ adj đẹp
42 modern /ˈmɑːdərn/ adj hiện đại
43 classic/classical /ˈklæsɪk/ /ˈklæsɪkl/ adj cổ điển, kinh điển
44 famous /ˈfeɪməs/ adj nổi tiếng
45 popular /ˈpɑːpjələr/ adj phổ biến
46 cultural /ˈkʌltʃərəl/ adj thuộc về văn hóa
47 style /staɪl/ n phong cách
48 character /ˈkærəktər/ n nhân vật
49 masterpiece /ˈmæstərpiːs/ n kiệt tác
50 festival /ˈfestɪvl/ n lễ hội

Ví dụ từ vựng Chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa (Arts & Culture):

  • A: Did you go to the new art exhibition downtown?
    (Bạn có đến triển lãm nghệ thuật mới ở trung tâm thành phố không?)
  • B: Yes, I did. The paintings were amazing. The artist is very talented.
    (Có, tôi đã đi. Những bức tranh thật tuyệt vời. Người nghệ sĩ đó rất tài năng.)
  • A: I agree. His work really shows the local culture.
    (Tôi đồng ý. Tác phẩm của ông ấy thực sự thể hiện được văn hóa địa phương.)
  • B: It does. It felt like every piece told a story.
    (Đúng vậy. Cảm giác như mỗi tác phẩm đều kể một câu chuyện.)

17. Chủ đề Sự kiện xã hội (Social Events)

Bảng từ vựng Chủ đề Sự kiện xã hội (Social Events):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 event /ɪˈvent/ n sự kiện
2 party /ˈpɑːrti/ n bữa tiệc
3 birthday /ˈbɜːrθdeɪ/ n sinh nhật
4 wedding /ˈwedɪŋ/ n lễ cưới
5 anniversary /ˌænɪˈvɜːrsəri/ n lễ kỷ niệm
6 celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/ n sự kỷ niệm, lễ ăn mừng
7 holiday /ˈhɑːlədeɪ/ n ngày lễ
8 festival /ˈfestɪvl/ n lễ hội
9 meeting /ˈmiːtɪŋ/ n cuộc họp
10 conference /ˈkɑːnfərəns/ n hội nghị
11 ceremony /ˈserəmoʊni/ n buổi lễ
12 graduation /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ n lễ tốt nghiệp
13 funeral /ˈfjuːnərəl/ n lễ tang
14 barbecue (BBQ) /ˈbɑːrbɪkjuː/ n tiệc nướng ngoài trời
15 picnic /ˈpɪknɪk/ n chuyến dã ngoại
16 guest /ɡest/ n khách
17 host /hoʊst/ n chủ nhà
18 invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ n lời mời, thiệp mời
19 invite /ɪnˈvaɪt/ v mời
20 attend/go to /əˈtend/ /ɡoʊ tu/ v tham dự
21 celebrate /ˈselɪbreɪt/ v kỷ niệm, ăn mừng
22 organize/plan /ˈɔːrɡənaɪz/ /plæn/ v tổ chức/lên kế hoạch
23 gift/present /ɡɪft/ /ˈpreznt/ n quà
24 decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ n đồ trang trí
25 food /fuːd/ n đồ ăn
26 drink /drɪŋk/ n đồ uống
27 music /ˈmjuːzɪk/ n âm nhạc
28 dance /dæns/ v, n nhảy
29 conversation /ˌkɑːnvərˈseɪʃn/ n cuộc trò chuyện
30 talk/chat /tɔːk/ /tʃæt/ v nói chuyện
31 meet /miːt/ v gặp gỡ
32 socialize /ˈsoʊʃəlaɪz/ v giao lưu, xã giao
33 speech /spiːtʃ/ n bài phát biểu
34 toast /toʊst/ n, v lời chúc rượu, nâng ly
35 date /deɪt/ n ngày, cuộc hẹn hò
36 appointment /əˈpɔɪntmənt/ n cuộc hẹn (công việc)
37 gathering /ˈɡæðərɪŋ/ n buổi tụ họp
38 reunion /riːˈjuːniən/ n buổi sum họp
39 atmosphere /ˈætməsfɪr/ n không khí
40 fun /fʌn/ n niềm vui
41 formal /ˈfɔːrml/ adj trang trọng
42 casual /ˈkæʒuəl/ adj thân mật, không trang trọng
43 public /ˈpʌblɪk/ adj công cộng
44 private /ˈpraɪvət/ adj riêng tư
45 special /ˈspeʃl/ adj đặc biệt
46 memorable /ˈmemərəbl/ adj đáng nhớ
47 crowded /ˈkraʊdɪd/ adj đông đúc
48 welcome /ˈwelkəm/ v, n chào mừng
49 congratulations /kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/ n lời chúc mừng
50 schedule /ˈskedʒuːl/ v, n lên lịch, lịch trình

Ví dụ từ vựng Chủ đề Sự kiện xã hội (Social Events):

  • A: Did you get an invitation to Sarah’s wedding?
    (Bạn đã nhận được lời mời đến đám cưới của Sarah chưa?)
  • B: Yes, I did! I’m so excited to celebrate with her.
    (Rồi! Tôi rất háo hức được ăn mừng cùng cô ấy.)
  • A: It’s going to be a big event. I need to find a special gift for them.
    (Đó sẽ là một sự kiện lớn. Tôi cần tìm một món quà đặc biệt cho họ.)
  • B: Me too. Let’s go shopping together this weekend.
    (Tôi cũng vậy. Cuối tuần này chúng ta cùng đi mua sắm nhé.)

18. Chủ đề Động vật và Thú cưng (Animals & Pets)

Bảng từ vựng Chủ đề Động vật và Thú cưng (Animals & Pets):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 animal /ˈænɪml/ n động vật
2 pet /pet/ n thú cưng
3 dog /dɔːɡ/ n con chó
4 cat /kæt/ n con mèo
5 bird /bɜːrd/ n con chim
6 fish /fɪʃ/ n con cá
7 rabbit /ˈræbɪt/ n con thỏ
8 hamster /ˈhæmstər/ n chuột hamster
9 horse /hɔːrs/ n con ngựa
10 cow /kaʊ/ n con bò
11 pig /pɪɡ/ n con lợn
12 chicken /ˈtʃɪkɪn/ n con gà
13 sheep /ʃiːp/ n con cừu
14 lion /ˈlaɪən/ n sư tử
15 tiger /ˈtaɪɡər/ n con hổ
16 bear /ber/ n con gấu
17 elephant /ˈelɪfənt/ n con voi
18 monkey /ˈmʌŋki/ n con khỉ
19 snake /sneɪk/ n con rắn
20 insect /ˈɪnsekt/ n côn trùng
21 wild /waɪld/ adj hoang dã
22 domestic /dəˈmestɪk/ adj được thuần hóa, nuôi trong nhà
23 farm /fɑːrm/ n nông trại
24 zoo /zuː/ n sở thú
25 nature /ˈneɪtʃər/ n thiên nhiên
26 wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ n động vật hoang dã
27 tail /teɪl/ n đuôi
28 fur /fɜːr/ n lông (thú)
29 paw /pɔː/ n chân (có móng vuốt)
30 wing /wɪŋ/ n cánh
31 feed /fiːd/ v cho ăn
32 walk /wɔːk/ v dắt đi dạo
33 play with /pleɪ wɪθ/ v chơi với
34 take care of /teɪk ker əv/ v chăm sóc
35 adopt /əˈdɑːpt/ v nhận nuôi
36 habitat /ˈhæbɪtæt/ n môi trường sống
37 species /ˈspiːʃiːz/ n loài
38 endangered /ɪnˈdeɪndʒərd/ adj có nguy cơ tuyệt chủng
39 cute /kjuːt/ adj dễ thương
40 friendly /ˈfrendli/ adj thân thiện
41 loyal /ˈlɔɪəl/ adj trung thành
42 dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ adj nguy hiểm
43 intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ adj thông minh
44 bark /bɑːrk/ v, n sủa, tiếng sủa
45 meow /miˈaʊ/ v, n kêu meo meo
46 roar /rɔːr/ v, n gầm, tiếng gầm
47 cage /keɪdʒ/ n cái lồng
48 vet /vet/ n bác sĩ thú y
49 breed /briːd/ n giống, nòi
50 owner /ˈoʊnər/ n người chủ

Ví dụ từ vựng Chủ đề Động vật và Thú cưng (Animals & Pets):

  • A: Your new dog is so cute!
    (Chú chó mới của bạn dễ thương quá!)
  • B: Thanks! He’s the most loyal pet I’ve ever had.
    (Cảm ơn! Cậu ấy là người thú cưng trung thành nhất mà tôi từng có.)
  • A: Do you walk him every day?
    (Bạn có dắt cậu ấy đi dạo mỗi ngày không?)
  • B: Yes, and I have to feed him twice a day. It’s a lot of responsibility.
    (Có, và tôi phải cho cậu ấy ăn hai lần một ngày. Khá là nhiều trách nhiệm đó.)

19. Chủ đề Mô tả người và Tính cách (Describing People & Personality)

Bảng từ vựng Chủ đề Mô tả người và Tính cách (Describing People & Personality):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 personality /ˌpɜːrsəˈnæləti/ n tính cách
2 character /ˈkærəktər/ n tính cách, phẩm chất
3 trait /treɪt/ n nét, đặc điểm
4 kind /kaɪnd/ adj tốt bụng
5 friendly /ˈfrendli/ adj thân thiện
6 nice /naɪs/ adj tốt, tử tế
7 funny /ˈfʌni/ adj vui tính, hài hước
8 serious /ˈsɪriəs/ adj nghiêm túc
9 smart/intelligent /smɑːrt/ /ɪnˈtelɪdʒənt/ adj thông minh
10 honest /ˈɑːnɪst/ adj thật thà, trung thực
11 dishonest /dɪsˈɑːnɪst/ adj không trung thực
12 generous /ˈdʒenərəs/ adj hào phóng
13 selfish /ˈselfɪʃ/ adj ích kỷ
14 brave /breɪv/ adj dũng cảm
15 shy /ʃaɪ/ adj nhút nhát
16 confident /ˈkɑːnfɪdənt/ adj tự tin
17 outgoing/sociable /ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/ /ˈsoʊʃəbl/ adj cởi mở, hòa đồng
18 talkative /ˈtɔːkətɪv/ adj nói nhiều
19 quiet /ˈkwaɪət/ adj ít nói, trầm tính
20 calm /kɑːm/ adj điềm tĩnh
21 cheerful/happy /ˈtʃɪrfl/ /ˈhæpi/ adj vui vẻ
22 optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ adj lạc quan
23 pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ adj bi quan
24 polite /pəˈlaɪt/ adj lịch sự
25 rude /ruːd/ adj thô lỗ
26 patient /ˈpeɪʃnt/ adj kiên nhẫn
27 impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ adj thiếu kiên nhẫn
28 lazy /ˈleɪzi/ adj lười biếng
29 hardworking /ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/ adj chăm chỉ
30 creative /kriˈeɪtɪv/ adj sáng tạo
31 practical /ˈpræktɪkl/ adj thực tế
32 reliable/responsible /rɪˈlaɪəbl/ /rɪˈspɑːnsəbl/ adj đáng tin cậy/có trách nhiệm
33 organized /ˈɔːrɡənaɪzd/ adj có tổ chức, ngăn nắp
34 messy /ˈmesi/ adj bừa bộn
35 loyal /ˈlɔɪəl/ adj trung thành
36 independent /ˌɪndɪˈpendənt/ adj độc lập
37 sensitive /ˈsensətɪv/ adj nhạy cảm
38 strong /strɔːŋ/ adj mạnh mẽ
39 gentle /ˈdʒentl/ adj dịu dàng
40 stubborn /ˈstʌbərn/ adj bướng bỉnh
41 curious /ˈkjʊriəs/ adj tò mò
42 adventurous /ədˈventʃərəs/ adj thích phiêu lưu
43 ambitious /æmˈbɪʃəs/ adj tham vọng
44 modest/humble /ˈmɑːdɪst/ /ˈhʌmbl/ adj khiêm tốn
45 arrogant /ˈærəɡənt/ adj kiêu ngạo
46 describe /dɪˈskraɪb/ v miêu tả
47 seem /siːm/ v có vẻ, dường như
48 act /ækt/ v hành động, cư xử
49 sense of humor /sens əv ˈhjuːmər/ n khiếu hài hước
50 attitude /ˈætɪtuːd/ n thái độ

Ví dụ từ vựng Chủ đề Mô tả người và Tính cách (Describing People & Personality):

  • A: How would you describe your best friend?
    (Bạn sẽ miêu tả người bạn thân nhất của mình như thế nào?)
  • B: She’s very kind and always helps people. She’s also very funny and makes me laugh.
    (Cô ấy rất tốt bụng và luôn giúp đỡ mọi người. Cô ấy cũng rất vui tính và làm tôi cười.)
  • A: She sounds like she has a great personality.
    (Nghe có vẻ cô ấy có một tính cách tuyệt vời.)
  • B: She does. Everyone likes her.
    (Đúng vậy. Ai cũng quý cô ấy.)

20. Động từ, Tính từ, Trạng từ Cốt lõi (Core Verbs, Adjectives, Adverbs)

Bảng từ vựng Động từ, Tính từ, Trạng từ Cốt lõi (Core Verbs, Adjectives, Adverbs):

STT Từ vựng (English) Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 be (am, is, are) /biː/ v thì, là, ở
2 have /hæv/ v
3 do /duː/ v làm
4 say /seɪ/ v nói
5 go /ɡoʊ/ v đi
6 get /ɡet/ v có được, nhận được
7 make /meɪk/ v làm, tạo ra
8 know /noʊ/ v biết
9 think /θɪŋk/ v nghĩ
10 see /siː/ v thấy, nhìn
11 come /kʌm/ v đến
12 want /wɑːnt/ v muốn
13 use /juːz/ v sử dụng
14 find /faɪnd/ v tìm thấy
15 give /ɡɪv/ v cho, đưa
16 tell /tel/ v nói, kể
17 work /wɜːrk/ v làm việc
18 need /niːd/ v cần
19 become /bɪˈkʌm/ v trở nên, trở thành
20 try /traɪ/ v cố gắng, thử
21 good /ɡʊd/ adj tốt
22 bad /bæd/ adj tồi, tệ
23 new /nuː/ adj mới
24 old /oʊld/ adj cũ, già
25 big /bɪɡ/ adj to, lớn
26 small /smɔːl/ adj nhỏ
27 great /ɡreɪt/ adj tuyệt vời
28 important /ɪmˈpɔːrtnt/ adj quan trọng
29 different /ˈdɪfrənt/ adj khác biệt
30 same /seɪm/ adj giống nhau
31 high /haɪ/ adj cao
32 low /loʊ/ adj thấp
33 easy /ˈiːzi/ adj dễ
34 difficult /ˈdɪfɪkəlt/ adj khó
35 right /raɪt/ adj đúng
36 wrong /rɔːŋ/ adj sai
37 very /ˈveri/ adv rất
38 really /ˈriːəli/ adv thực sự
39 always /ˈɔːlweɪz/ adv luôn luôn
40 never /ˈnevər/ adv không bao giờ
41 often /ˈɔːfn/ adv thường
42 sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ adv thỉnh thoảng
43 usually /ˈjuːʒuəli/ adv thường xuyên
44 well /wel/ adv tốt, giỏi
45 badly /ˈbædli/ adv tồi, tệ
46 quickly/fast /ˈkwɪkli/ /fæst/ adv nhanh
47 slowly /ˈsloʊli/ adv chậm
48 here /hɪr/ adv ở đây
49 there /ðer/ adv ở đó
50 now /naʊ/ adv bây giờ

Ví dụ từ vựng Động từ, Tính từ, Trạng từ Cốt lõi (Core Verbs, Adjectives, Adverbs):

  • A: I think this is a very good idea.
    (Tôi nghĩ đây là một ý tưởng rất tốt.)
  • B: I agree. We always need to find new ways to improve.
    (Tôi đồng ý. Chúng ta luôn luôn cần tìm những cách mới để cải thiện.)
  • A: Let’s do it now. We don’t have much time.
    (Hãy làm nó ngay bây giờ. Chúng ta không nhiều thời gian.)
  • B: Okay, let’s start.
    (Được rồi, bắt đầu thôi.)

Chiến lược tích hợp 1000 từ vựng vào trí nhớ dài hạn

Học từ vựng trong bài viết này mới chỉ là bước đầu. Để thực sự làm chủ và biến chúng thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp, bạn cần áp dụng một chiến lược thông minh. Dưới đây là 3 kỹ thuật dựa trên khoa học não bộ giúp bạn “khắc sâu” 1000 từ này vào trí nhớ dài hạn.

1. Kích hoạt truy xuất chủ động (Activate Active Recall)

  • Lý thuyết: Việc cố gắng “gợi nhớ” một thông tin sẽ củng cố liên kết thần kinh của thông tin đó mạnh hơn gấp nhiều lần so với việc chỉ đọc lại một cách thụ động. Đây là hành động buộc não bộ phải làm việc để truy xuất, thay vì chỉ tiếp nhận.
  • Hành động: Sau khi học xong một chủ đề, hãy che hoàn toàn cột nghĩa tiếng Việt và tự mình dịch lại các từ. Hãy làm tương tự với các đoạn hội thoại, cố gắng tái tạo lại câu chuyện bằng vốn từ vừa học. Lặp lại cho đến khi bạn có thể nhớ ít nhất 80% số từ mà không cần nhìn lại.

2. Cá nhân hóa ngữ cảnh (Personalize the Context)

  • Lý thuyết: Não bộ ưu tiên ghi nhớ những thông tin có liên quan trực tiếp đến cuộc sống và cảm xúc của chúng ta. Khi một từ vựng được gắn với ký ức hoặc trải nghiệm của chính bạn, nó sẽ được mã hóa sâu hơn và trở nên dễ nhớ hơn rất nhiều.
  • Hành động: Với mỗi chủ đề, hãy chọn ra 5 từ vựng bạn tâm đắc nhất. Sau đó, hãy viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) về chính bản thân, gia đình, hoặc công việc của bạn có sử dụng những từ đó. Ví dụ, với chủ đề “Công việc”, bạn có thể viết: “My manager assigned a new project to our team. The deadline is tight, so we must work efficiently.”

3. Thực thi lặp lại ngắt quãng (Implement Spaced Repetition)

  • Lý thuyết: Chúng ta quên đi thông tin theo một đường cong có thể dự đoán được (đường cong lãng quên Ebbinghaus). Phương pháp lặp lại ngắt quãng giúp “hack” quá trình này bằng cách ôn tập lại kiến thức ngay tại thời điểm bạn sắp quên nó, từ đó chuyển dần từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
  • Hành động: Đánh dấu lại các chủ đề đã học. Lên lịch ôn tập chúng theo chu kỳ vàng: sau 1 ngày, sau 3 ngày, sau 7 ngày, và sau 1 tháng. Bạn có thể dùng lịch, sổ tay, hoặc các ứng dụng flashcard như Anki, Quizlet để tự động hóa quá trình này.
Lộ trình học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả
Lộ trình học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả

Kết luận

Việc chinh phục 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng không chỉ là hoàn thành một danh sách, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào năng lực ngôn ngữ của bạn. Đây chính là chìa khóa mở ra cánh cửa tự tin, cho phép bạn hiểu và tham gia vào phần lớn các cuộc giao tiếp hàng ngày mà không còn cảm giác lạc lõng hay sợ hãi. Hệ thống học theo chủ đề và ứng dụng qua hội thoại thực tế trong bài viết này chính là con đường khoa học và hiệu quả nhất để bạn đạt được mục tiêu đó.

Hãy bắt đầu ngay hôm nay với chủ đề bạn cảm thấy hứng thú nhất. Đọc, hiểu, và quan trọng nhất là thực hành các chiến lược ghi nhớ đã được chia sẻ. Sự kiên trì của bạn sẽ xây dựng nên một phiên bản tự tin hơn, giao tiếp hiệu quả hơn chỉ trong một thời gian ngắn. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Liệu chỉ học 1000 từ này có đủ để giao tiếp lưu loát không?

1000 từ này là nền tảng cốt lõi, giúp bạn hiểu và diễn đạt ý chính trong hơn 80% các cuộc hội thoại hàng ngày. Nó là bước đệm quan trọng nhất để xây dựng sự tự tin. Tuy nhiên, sự lưu loát đòi hỏi sự kết hợp giữa vốn từ, ngữ pháp, kỹ năng nghe-phản xạ và thực hành thường xuyên. Hãy xem 1000 từ này là tấm vé thông hành của bạn, không phải là đích đến cuối cùng.

2. Phương pháp nào là tốt nhất để luyện phát âm đúng phiên âm IPA?

Cách hiệu quả nhất là kết hợp nghe và bắt chước. Hãy sử dụng các từ điển trực tuyến uy tín như Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary để nghe cả phát âm Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ghi âm lại giọng của bạn và so sánh với bản gốc. Ngoài ra, các ứng dụng như ELSA Speak sử dụng công nghệ AI để phân tích và chỉ ra lỗi sai trong từng âm tiết, giúp bạn chỉnh sửa một cách chính xác.

3. Tôi có nên học toàn bộ danh sách 1000 từ cùng một lúc không?

Tuyệt đối không. Việc cố gắng nhồi nhét một lượng lớn thông tin sẽ gây quá tải cho não bộ và dẫn đến việc nhanh quên. Cách tiếp cận thông minh là học theo từng chủ đề. Hãy đặt mục tiêu thực tế, ví dụ 10-15 từ mỗi ngày. Tập trung học sâu, hiểu rõ cách dùng và thực hành đặt câu trước khi chuyển sang các từ mới. Chất lượng luôn quan trọng hơn số lượng.

4. Tôi biết nghĩa của từ nhưng không thể sử dụng khi nói, tại sao?

Đây là sự khác biệt giữa vốn từ vựng bị động (passive vocabulary – bạn nhận ra khi đọc/nghe) và chủ động (active vocabulary – bạn có thể tự mình sử dụng). Để chuyển từ bị động sang chủ động, bạn phải buộc mình “sản xuất” ngôn ngữ. Hãy áp dụng các kỹ thuật đã nêu ở trên: tạo câu chuyện của riêng bạn, cố gắng dùng từ mới khi nói chuyện (dù chỉ là tự nói một mình), và thực hành truy xuất chủ động.

5. Sẽ mất bao lâu để học hết 1000 từ vựng này?

Thời gian phụ thuộc hoàn toàn vào sự kiên trì và phương pháp của bạn. Nếu bạn học đều đặn 10 từ mới mỗi ngày và ôn tập hiệu quả, bạn có thể hoàn thành danh sách này trong khoảng 3-4 tháng. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là học nhanh như thế nào, mà là bạn có thể ghi nhớ và sử dụng chúng một cách bền vững hay không.

Có thể bạn cũng quan tâm:

Biên tập: Đội ngũ English K12